(Top Banner Ad)
veiled
C1
Tính từ C1 Tổng quát

veiled

UK: /veɪld/ • US: /veɪld/

Nghĩa tiếng Việt

che đậy che giấu ngấm ngầm ẩn ý bóng gió
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered or concealed; not expressed or shown directly.

Vietnamese Meaning

Che đậy, che giấu; không được thể hiện hoặc biểu lộ trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her response was a veiled threat, hinting at possible consequences."

    "Câu trả lời của cô ấy là một lời đe dọa ngấm ngầm, ám chỉ những hậu quả có thể xảy ra."

  • "The politician made a veiled reference to his opponent's past."

    "Nhà chính trị đã đưa ra một ám chỉ ngấm ngầm về quá khứ của đối thủ."

  • "Her eyes held a veiled sadness."

    "Đôi mắt cô ấy chứa đựng một nỗi buồn che giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb veil che phủ, che đậy (bằng khăn voan hoặc nghĩa bóng)
Noun veil khăn voan; sự che đậy
Adverb veilingly một cách che đậy, không rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vēlāre
Old French
voiler
English
veil
English
veiled

Nguồn gốc của 'Veiled'

Từ 'veiled' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vēlāre', có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'phủ lên bằng một tấm màn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'voiler'. Hình ảnh tấm màn che đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để biểu thị sự bí ẩn, bảo vệ hoặc sự tôn kính.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những thứ không rõ ràng, bị che giấu, hoặc có ý nghĩa tiềm ẩn. Có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: 'a veiled figure' - một bóng hình che mặt) và nghĩa bóng (ví dụ: 'veiled threats' - những lời đe dọa ngấm ngầm). Cần phân biệt với 'covered' (che phủ) chỉ sự che đậy vật lý đơn thuần, 'hidden' (ẩn giấu) chỉ sự cố tình giấu kín, và 'obscured' (làm mờ) chỉ sự khó nhận biết do thiếu rõ ràng.

Prepositions

in by

in: thường dùng để chỉ trạng thái bị che phủ hoặc che giấu. Ví dụ: veiled in secrecy (che giấu trong bí mật).
by: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hành động che giấu được thực hiện bởi cái gì đó. Ví dụ: veiled by tradition (bị che giấu bởi truyền thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + veiled
  • heavily heavily veiled
    (che đậy kỹ lưỡng, che phủ kín mít)
  • thinly thinly veiled
    (che đậy sơ sài, che phủ mỏng manh)
  • lightly lightly veiled
    (che đậy nhẹ nhàng)
Verb + veiled
  • remain remain veiled
    (vẫn còn che đậy, vẫn còn ẩn giấu)
  • keep keep veiled
    (giữ bí mật, giữ kín)
  • be be veiled in secrecy
    (được giữ bí mật tuyệt đối)

Idioms

  • a veiled threat

    một lời đe dọa ngấm ngầm, một lời đe dọa kín đáo

    "His comments were interpreted as a veiled threat to the company's rivals."

    (Những bình luận của anh ấy được hiểu là một lời đe dọa ngấm ngầm đối với các đối thủ của công ty.)

  • veiled in secrecy

    được giữ bí mật tuyệt đối

    "The project was veiled in secrecy to prevent leaks to the media."

    (Dự án được giữ bí mật tuyệt đối để ngăn chặn rò rỉ thông tin cho giới truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

veiled

Tính từ
Lật mặt

Che đậy, che giấu; không được thể hiện hoặc biểu lộ trực tiếp.

"Her response was a veiled threat, hinting at possible consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ceremony begins, the bride will have veiled her face.
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, cô dâu sẽ che mặt bằng khăn voan.
Phủ định
By the end of the day, the truth won't have been veiled any longer.
Đến cuối ngày, sự thật sẽ không còn bị che giấu nữa.
Nghi vấn
Will the landscape have been veiled in mist by morning?
Liệu cảnh quan có bị che phủ trong sương mù vào buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veiled".

Veiled brides

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cô dâu thường đội khăn voan trong đám cưới. Tấm khăn voan tượng trưng cho sự khiêm tốn, thuần khiết và sự chuyển giao từ cuộc sống độc thân sang cuộc sống hôn nhân. Phong tục này có nguồn gốc từ thời La Mã cổ đại.

Veiled references

Trong văn học và chính trị, 'veiled' thường được dùng để mô tả những ám chỉ hoặc chỉ trích gián tiếp, không trực diện. Điều này có thể được sử dụng để tránh xung đột trực tiếp hoặc để truyền đạt thông điệp một cách tế nhị hơn.