veiled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered or concealed; not expressed or shown directly.
Vietnamese Meaning
Che đậy, che giấu; không được thể hiện hoặc biểu lộ trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her response was a veiled threat, hinting at possible consequences."
"Câu trả lời của cô ấy là một lời đe dọa ngấm ngầm, ám chỉ những hậu quả có thể xảy ra."
-
"The politician made a veiled reference to his opponent's past."
"Nhà chính trị đã đưa ra một ám chỉ ngấm ngầm về quá khứ của đối thủ."
-
"Her eyes held a veiled sadness."
"Đôi mắt cô ấy chứa đựng một nỗi buồn che giấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những thứ không rõ ràng, bị che giấu, hoặc có ý nghĩa tiềm ẩn. Có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: 'a veiled figure' - một bóng hình che mặt) và nghĩa bóng (ví dụ: 'veiled threats' - những lời đe dọa ngấm ngầm). Cần phân biệt với 'covered' (che phủ) chỉ sự che đậy vật lý đơn thuần, 'hidden' (ẩn giấu) chỉ sự cố tình giấu kín, và 'obscured' (làm mờ) chỉ sự khó nhận biết do thiếu rõ ràng.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ trạng thái bị che phủ hoặc che giấu. Ví dụ: veiled in secrecy (che giấu trong bí mật).
by: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hành động che giấu được thực hiện bởi cái gì đó. Ví dụ: veiled by tradition (bị che giấu bởi truyền thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily veiled (che đậy kỹ lưỡng, che phủ kín mít)
-
thinly thinly veiled (che đậy sơ sài, che phủ mỏng manh)
-
lightly lightly veiled (che đậy nhẹ nhàng)
-
remain remain veiled (vẫn còn che đậy, vẫn còn ẩn giấu)
-
keep keep veiled (giữ bí mật, giữ kín)
-
be be veiled in secrecy (được giữ bí mật tuyệt đối)
Idioms
-
a veiled threat
một lời đe dọa ngấm ngầm, một lời đe dọa kín đáo
"His comments were interpreted as a veiled threat to the company's rivals."
(Những bình luận của anh ấy được hiểu là một lời đe dọa ngấm ngầm đối với các đối thủ của công ty.)
-
veiled in secrecy
được giữ bí mật tuyệt đối
"The project was veiled in secrecy to prevent leaks to the media."
(Dự án được giữ bí mật tuyệt đối để ngăn chặn rò rỉ thông tin cho giới truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veiled
Tính từChe đậy, che giấu; không được thể hiện hoặc biểu lộ trực tiếp.
"Her response was a veiled threat, hinting at possible consequences."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the ceremony begins, the bride will have veiled her face. |
Vào thời điểm buổi lễ bắt đầu, cô dâu sẽ che mặt bằng khăn voan. |
| Phủ định | By the end of the day, the truth won't have been veiled any longer. |
Đến cuối ngày, sự thật sẽ không còn bị che giấu nữa. |
| Nghi vấn | Will the landscape have been veiled in mist by morning? |
Liệu cảnh quan có bị che phủ trong sương mù vào buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veiled".
