(Top Banner Ad)
wrath
C1
danh từ C1 Cảm xúc, Tôn giáo, Văn học

wrath

UK: /rɒθ/ • US: /ræθ/

Nghĩa tiếng Việt

cơn thịnh nộ sự phẫn nộ cơn giận dữ tột độ nộ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme anger; fierce or passionate indignation.

Vietnamese Meaning

Cơn giận dữ tột độ; sự căm phẫn dữ dội hoặc đầy đam mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king unleashed his wrath upon the rebellious lords."

    "Nhà vua trút cơn thịnh nộ lên các lãnh chúa nổi loạn."

  • "She feared his wrath more than death itself."

    "Cô ấy sợ cơn thịnh nộ của anh ta hơn cả cái chết."

  • "The environmental damage has drawn the wrath of conservationists."

    "Thiệt hại môi trường đã gây ra sự phẫn nộ của các nhà bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrath sự thịnh nộ, cơn giận dữ tột cùng
Adjective wrathful đầy thịnh nộ, giận dữ
Adverb wrathfully một cách giận dữ, đầy thịnh nộ
Adjective (archaic/poetic) wroth tức giận, phẫn nộ (từ cổ hoặc dùng trong thơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreyt-
Proto-Germanic
*wraiþō
Old English
wræþþu
Middle English
wrathe
Modern English
wrath

Nguồn gốc 'xoắn vặn' của "wrath"

Từ "wrath" bắt nguồn từ một gốc từ Ấn-Âu cổ đại có nghĩa là "xoắn, vặn" hoặc "làm cho méo mó". Điều này có thể ám chỉ cảm giác khó chịu, "vặn vẹo" trong tâm hồn khi một người đang tức giận tột độ, hay sự méo mó của lý trí khi bị cơn thịnh nộ cuốn đi.

Usage Note

Wrath thường được dùng để chỉ cơn giận dữ mạnh mẽ, thường vượt khỏi tầm kiểm soát và có thể dẫn đến bạo lực hoặc trừng phạt. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc. So với 'anger', 'wrath' có mức độ gay gắt cao hơn nhiều và thường mang tính chất trả thù hoặc phẫn nộ đạo đức. 'Fury' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ sự mất trí tạm thời do giận dữ.

Prepositions

of at

'Wrath of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đối tượng gây ra cơn giận (ví dụ: 'the wrath of God'). 'Wrath at' thường dùng để chỉ lý do hoặc hành động khiến ai đó tức giận (ví dụ: 'his wrath at their betrayal').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrath
  • divine divine wrath
    (cơn thịnh nộ của thần linh)
  • righteous righteous wrath
    (cơn thịnh nộ chính đáng)
  • terrible terrible wrath
    (cơn thịnh nộ khủng khiếp)
  • consuming consuming wrath
    (cơn thịnh nộ thiêu đốt)
  • popular popular wrath
    (sự phẫn nộ của dân chúng)
Verb + wrath
  • incur incur wrath
    (chuốc lấy cơn thịnh nộ)
  • unleash unleash wrath
    (giải phóng cơn thịnh nộ, trút cơn giận)
  • provoke provoke wrath
    (khiêu khích cơn thịnh nộ)
  • feel feel someone's wrath
    (cảm nhận cơn thịnh nộ của ai đó)
  • escape escape wrath
    (thoát khỏi cơn thịnh nộ)
Prepositional Phrase + wrath
  • in in wrath
    (trong cơn thịnh nộ)
  • full of full of wrath
    (tràn đầy thịnh nộ)

Idioms

  • the wrath of God

    cơn thịnh nộ của Chúa (thường dùng để chỉ sự tức giận khủng khiếp, mang tính hủy diệt)

    "The storm was so fierce, it felt like the wrath of God."

    (Cơn bão thật dữ dội, cứ như thể đó là cơn thịnh nộ của Chúa vậy.)

  • to feel/face the full wrath of someone/something

    phải gánh chịu/đối mặt với toàn bộ cơn thịnh nộ của ai đó/cái gì đó

    "If you break that rule, you will feel the full wrath of the director."

    (Nếu bạn phá vỡ quy tắc đó, bạn sẽ phải gánh chịu toàn bộ cơn thịnh nộ của giám đốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrath

danh từ
Lật mặt

Cơn giận dữ tột độ; sự căm phẫn dữ dội hoặc đầy đam mê.

"The king unleashed his wrath upon the rebellious lords."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding his wrath is essential for maintaining peace.
Tránh né cơn thịnh nộ của anh ta là điều cần thiết để duy trì hòa bình.
Phủ định
Not incurring the boss's wrath is a daily challenge.
Việc không gây ra cơn thịnh nộ của ông chủ là một thách thức hàng ngày.
Nghi vấn
Is enduring her wrath really worth the effort?
Chịu đựng cơn thịnh nộ của cô ấy có thực sự đáng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king's wrath was legendary: his enemies trembled at his name.
Cơn thịnh nộ của nhà vua là huyền thoại: kẻ thù của ông run sợ trước tên ông.
Phủ định
She managed to avoid his wrath: she was careful not to provoke him.
Cô ấy đã cố gắng tránh được cơn thịnh nộ của anh ta: cô ấy cẩn thận không khiêu khích anh ta.
Nghi vấn
Was it worth risking her wrath: a lifetime of quiet suffering?
Có đáng để mạo hiểm cơn thịnh nộ của cô ấy không: một cuộc đời chịu đựng âm thầm?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the wrath of the gods was a common theme in ancient mythology.
Cô ấy nói rằng cơn thịnh nộ của các vị thần là một chủ đề phổ biến trong thần thoại cổ đại.
Phủ định
He told me that he did not want to incur the wrath of his boss by being late again.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn gánh chịu cơn thịnh nộ của ông chủ bằng cách đi làm muộn lần nữa.
Nghi vấn
She asked if he understood the wrath he would face if he betrayed them.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có hiểu cơn thịnh nộ mà anh ta sẽ phải đối mặt nếu anh ta phản bội họ hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king is going to unleash his wrath upon the traitors.
Nhà vua sẽ trút cơn thịnh nộ lên những kẻ phản bội.
Phủ định
The mediator is not going to incur the wrath of either party.
Người hòa giải sẽ không gây ra cơn thịnh nộ của bất kỳ bên nào.
Nghi vấn
Are they going to face the wrath of the environmental activists?
Họ có phải đối mặt với cơn thịnh nộ của các nhà hoạt động môi trường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's wrath was directed at the employee who leaked confidential information.
Cơn giận dữ của công ty hướng vào nhân viên đã làm rò rỉ thông tin mật.
Phủ định
The public's wrath wasn't enough to overturn the controversial decision.
Cơn thịnh nộ của công chúng không đủ để đảo ngược quyết định gây tranh cãi.
Nghi vấn
Was the boss's wrath justified after such a significant error?
Cơn giận dữ của ông chủ có chính đáng sau một sai sót nghiêm trọng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrath".

Wrath và Bảy mối tội đầu

Trong Kitô giáo, 'wrath' (sự phẫn nộ/giận dữ) là một trong Bảy mối tội đầu (Seven Deadly Sins). Nó không chỉ là sự tức giận thông thường mà là một sự giận dữ không kiểm soát, bạo lực và muốn trả thù, được coi là một tội lỗi nghiêm trọng có thể dẫn đến nhiều hành vi xấu khác.

Sức mạnh trong văn học

Từ 'wrath' thường được sử dụng trong văn học kinh điển và thơ ca để miêu tả những cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội, đặc biệt là sự tức giận của các vị thần, vua chúa, hoặc các nhân vật anh hùng. Nó mang sắc thái trang trọng, thiêng liêng và thường báo hiệu những hậu quả nghiêm trọng.