ventilatory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to ventilation or the process of breathing.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến sự thông khí hoặc quá trình hô hấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ventilatory capacity of the lungs was significantly reduced."
"Dung tích thông khí của phổi đã giảm đáng kể."
-
"Ventilatory support is required for patients with severe respiratory failure."
"Hỗ trợ thông khí là cần thiết cho bệnh nhân bị suy hô hấp nặng."
-
"The ventilatory muscles play a vital role in breathing."
"Các cơ hô hấp đóng một vai trò quan trọng trong việc thở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ventilate | Thông gió, làm thoáng khí (trong tiếng Việt) |
| Noun | ventilation | Sự thông gió, hệ thống thông gió (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ventilatory' thường được sử dụng để mô tả các chức năng, thiết bị hoặc quá trình liên quan đến việc đưa không khí vào và ra khỏi phổi. Nó tập trung vào cơ chế vật lý và sinh lý của việc thở, khác với các khía cạnh khác của hô hấp như trao đổi khí (gas exchange) hoặc sử dụng oxy (oxygen utilization). Nó thường dùng trong các ngữ cảnh y tế và khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate ventilatory support (Hỗ trợ hô hấp đầy đủ)
-
effective effective ventilatory strategy (Chiến lược thông khí hiệu quả)
-
failure ventilatory failure (Suy hô hấp)
-
drive ventilatory drive (Động lực hô hấp)
Idioms
-
ventilatory capacity
Dung tích thông khí
"The patient's ventilatory capacity was reduced due to the illness."
(Dung tích thông khí của bệnh nhân bị giảm do bệnh tật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ventilatory
adjectiveLiên quan đến sự thông khí hoặc quá trình hô hấp.
"The ventilatory capacity of the lungs was significantly reduced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventilatory".
