(Top Banner Ad)
ventilatory
C1
adjective C1 Y học

ventilatory

UK: /ˈventɪləˌtɔːri/ • US: /ˈventɪləˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thông khí liên quan đến thông khí thuộc về hô hấp (liên quan đến thông khí)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to ventilation or the process of breathing.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự thông khí hoặc quá trình hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ventilatory capacity of the lungs was significantly reduced."

    "Dung tích thông khí của phổi đã giảm đáng kể."

  • "Ventilatory support is required for patients with severe respiratory failure."

    "Hỗ trợ thông khí là cần thiết cho bệnh nhân bị suy hô hấp nặng."

  • "The ventilatory muscles play a vital role in breathing."

    "Các cơ hô hấp đóng một vai trò quan trọng trong việc thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ventilate Thông gió, làm thoáng khí (trong tiếng Việt)
Noun ventilation Sự thông gió, hệ thống thông gió (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ventilare
English
ventilatory

Gốc rễ của 'ventilatory'

Từ 'ventilatory' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ventilare', có nghĩa là 'quạt' hoặc 'làm mát'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại dùng quạt tay để tạo luồng không khí - đó chính là ý tưởng ban đầu của từ này! Nó liên quan đến việc tạo ra hoặc cải thiện sự thông thoáng.

Usage Note

Từ 'ventilatory' thường được sử dụng để mô tả các chức năng, thiết bị hoặc quá trình liên quan đến việc đưa không khí vào và ra khỏi phổi. Nó tập trung vào cơ chế vật lý và sinh lý của việc thở, khác với các khía cạnh khác của hô hấp như trao đổi khí (gas exchange) hoặc sử dụng oxy (oxygen utilization). Nó thường dùng trong các ngữ cảnh y tế và khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ventilatory
  • adequate adequate ventilatory support
    (Hỗ trợ hô hấp đầy đủ)
  • effective effective ventilatory strategy
    (Chiến lược thông khí hiệu quả)
Noun + ventilatory
  • failure ventilatory failure
    (Suy hô hấp)
  • drive ventilatory drive
    (Động lực hô hấp)

Idioms

  • ventilatory capacity

    Dung tích thông khí

    "The patient's ventilatory capacity was reduced due to the illness."

    (Dung tích thông khí của bệnh nhân bị giảm do bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ventilatory

adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự thông khí hoặc quá trình hô hấp.

"The ventilatory capacity of the lungs was significantly reduced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventilatory".

Tầm quan trọng của thông gió

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước Bắc Âu, việc thông gió tốt trong nhà được coi là rất quan trọng để có sức khỏe tốt. Người ta thường xuyên mở cửa sổ để không khí lưu thông, ngay cả trong mùa đông, để ngăn ngừa nấm mốc và cải thiện chất lượng không khí.