verbally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a spoken rather than written form.
Vietnamese Meaning
Bằng lời nói, bằng miệng (chứ không phải bằng văn bản).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract was agreed to verbally."
"Hợp đồng đã được thỏa thuận bằng lời nói."
-
"He verbally abused his colleagues."
"Anh ta đã lăng mạ đồng nghiệp bằng lời nói."
-
"I verbally confirmed my attendance."
"Tôi đã xác nhận sự tham gia của mình bằng lời nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'verbally' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động, thỏa thuận, hoặc thông tin được truyền đạt hoặc thực hiện bằng lời nói thay vì bằng văn bản. Nó đối lập với 'in writing' (bằng văn bản). Cần phân biệt với 'orally' (bằng miệng), 'orally' thường liên quan đến việc nói hoặc phát âm một cách cụ thể, còn 'verbally' tập trung vào phương tiện truyền đạt thông tin là lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expressed expressed verbally (diễn đạt bằng lời nói)
-
communicated communicated verbally (giao tiếp bằng lời nói)
-
agree agree verbally (đồng ý bằng lời nói)
-
confirm confirm verbally (xác nhận bằng lời nói)
-
abuse verbally abuse (lăng mạ bằng lời nói)
Idioms
-
verbal agreement
thỏa thuận miệng
"We had a verbal agreement, but nothing in writing."
(Chúng tôi đã có một thỏa thuận miệng, nhưng không có gì bằng văn bản.)
-
verbal warning
cảnh cáo bằng lời nói
"The employee received a verbal warning for being late."
(Nhân viên đã nhận được một cảnh cáo bằng lời nói vì đi làm muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
verbally
AdverbBằng lời nói, bằng miệng (chứ không phải bằng văn bản).
"The contract was agreed to verbally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbally".
