(Top Banner Ad)
verbally
B2
Adverb B2 Ngôn ngữ học

verbally

UK: /ˈvɜːbəli/ • US: /ˈvɜːrbəli/

Nghĩa tiếng Việt

bằng lời nói bằng miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a spoken rather than written form.

Vietnamese Meaning

Bằng lời nói, bằng miệng (chứ không phải bằng văn bản).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was agreed to verbally."

    "Hợp đồng đã được thỏa thuận bằng lời nói."

  • "He verbally abused his colleagues."

    "Anh ta đã lăng mạ đồng nghiệp bằng lời nói."

  • "I verbally confirmed my attendance."

    "Tôi đã xác nhận sự tham gia của mình bằng lời nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verb động từ
Adjective verbal bằng lời nói
Adverb verbally bằng miệng, bằng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbalis
English
verbal
English
verbally

Lời nói có sức mạnh!

Từ 'verbally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verbalis', có nghĩa là 'thuộc về lời nói'. Nó nhắc nhở chúng ta về sức mạnh của lời nói và cách chúng ta sử dụng chúng để giao tiếp và ảnh hưởng đến người khác. Ban đầu chỉ đơn giản mang nghĩa diễn đạt bằng lời, nhưng sau đó mang ý nghĩa là 'theo nghĩa đen' hoặc 'chính xác như lời nói.'

Usage Note

Từ 'verbally' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động, thỏa thuận, hoặc thông tin được truyền đạt hoặc thực hiện bằng lời nói thay vì bằng văn bản. Nó đối lập với 'in writing' (bằng văn bản). Cần phân biệt với 'orally' (bằng miệng), 'orally' thường liên quan đến việc nói hoặc phát âm một cách cụ thể, còn 'verbally' tập trung vào phương tiện truyền đạt thông tin là lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Verbally
  • expressed expressed verbally
    (diễn đạt bằng lời nói)
  • communicated communicated verbally
    (giao tiếp bằng lời nói)
Verb + Verbally
  • agree agree verbally
    (đồng ý bằng lời nói)
  • confirm confirm verbally
    (xác nhận bằng lời nói)
  • abuse verbally abuse
    (lăng mạ bằng lời nói)

Idioms

  • verbal agreement

    thỏa thuận miệng

    "We had a verbal agreement, but nothing in writing."

    (Chúng tôi đã có một thỏa thuận miệng, nhưng không có gì bằng văn bản.)

  • verbal warning

    cảnh cáo bằng lời nói

    "The employee received a verbal warning for being late."

    (Nhân viên đã nhận được một cảnh cáo bằng lời nói vì đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbally

Adverb
Lật mặt

Bằng lời nói, bằng miệng (chứ không phải bằng văn bản).

"The contract was agreed to verbally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbally".

Tầm quan trọng của giao tiếp bằng lời nói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp bằng lời nói được đánh giá cao vì tính trực tiếp và rõ ràng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa trong cách giao tiếp bằng lời nói được diễn giải.