(Top Banner Ad)
orally
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

orally

UK: /ˈɔːrəli/ • US: /ˈɔːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

bằng miệng bằng lời nói bằng hình thức nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a spoken manner rather than in writing; by word of mouth.

Vietnamese Meaning

Bằng lời nói, bằng miệng, chứ không phải bằng văn bản; bằng hình thức nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was presented orally to the jury."

    "Bằng chứng đã được trình bày bằng miệng trước bồi thẩm đoàn."

  • "Students will be tested orally on their knowledge of the subject."

    "Học sinh sẽ được kiểm tra bằng miệng về kiến thức của họ về môn học."

  • "The agreement was made orally, but it needs to be put in writing."

    "Thỏa thuận đã được thực hiện bằng miệng, nhưng cần phải được ghi thành văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oral bằng miệng; dùng đường uống; vấn đáp
Noun oral bài kiểm tra vấn đáp; thuốc uống
Noun orality tính chất truyền miệng; sự dùng lời nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
os
Latin
oralis
English
oral
English
orally

Gốc rễ từ chiếc miệng La Mã cổ đại

Từ 'orally' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'os', có nghĩa là 'miệng'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'oralis' (liên quan đến miệng) và cuối cùng là tính từ 'oral' trong tiếng Anh, rồi thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'orally', chỉ cách thức thực hiện bằng miệng hoặc lời nói.

Usage Note

Từ 'orally' nhấn mạnh phương thức truyền đạt thông tin hoặc thực hiện hành động bằng lời nói. Nó thường được dùng để đối lập với các phương thức bằng văn bản hoặc các hình thức khác. Sắc thái nghĩa của 'orally' là trực tiếp, cá nhân và có thể bao gồm cả tương tác.

Prepositions

before to

'Orally before' thường dùng để chỉ việc trình bày hoặc khai báo điều gì đó trước một người hoặc một nhóm người. 'Orally to' nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin trực tiếp cho một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + orally
  • communicate communicate orally
    (giao tiếp bằng lời nói)
  • take take orally
    (uống (thuốc) qua đường miệng)
  • administer administer orally
    (cho uống (thuốc) qua đường miệng)
  • express express orally
    (diễn đạt bằng lời nói)
  • testify testify orally
    (lời khai (trước tòa) bằng lời nói)
  • agree agree orally
    (thỏa thuận bằng miệng)
  • confirm confirm orally
    (xác nhận bằng miệng)
Tính từ (phân từ) + orally
  • administered orally administered
    (được dùng qua đường miệng)
  • transmitted orally transmitted
    (lây truyền qua đường miệng)

Idioms

  • take (medicine) orally

    uống (thuốc) qua đường miệng

    "This medication should be taken orally with water."

    (Thuốc này nên được uống qua đường miệng với nước.)

  • communicate orally

    giao tiếp bằng lời nói

    "It's sometimes easier to communicate orally than in writing."

    (Đôi khi giao tiếp bằng lời nói dễ hơn là bằng văn bản.)

  • confirm orally

    xác nhận bằng miệng

    "He confirmed orally that the meeting was canceled."

    (Anh ấy đã xác nhận bằng miệng rằng cuộc họp bị hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orally

Trạng từ
Lật mặt

Bằng lời nói, bằng miệng, chứ không phải bằng văn bản; bằng hình thức nói.

"The evidence was presented orally to the jury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student answers orally, the teacher records the grade.
Nếu học sinh trả lời bằng miệng, giáo viên ghi lại điểm số.
Phủ định
If the student doesn't answer orally, the teacher doesn't give any points.
Nếu học sinh không trả lời bằng miệng, giáo viên sẽ không cho điểm nào.
Nghi vấn
If the student knows the answer, does he answer it orally?
Nếu học sinh biết câu trả lời, em ấy có trả lời bằng miệng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' answers were judged orally.
Câu trả lời của các học sinh đã được đánh giá bằng miệng.
Phủ định
The company's policy doesn't allow negotiations to be conducted orally.
Chính sách của công ty không cho phép các cuộc đàm phán được tiến hành bằng miệng.
Nghi vấn
Were John and Mary's accounts of the event given orally?
Phải chăng những tường thuật về sự kiện của John và Mary đã được đưa ra bằng miệng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to answer questions orally in class before she became shy.
Cô ấy từng trả lời các câu hỏi bằng miệng trên lớp trước khi trở nên nhút nhát.
Phủ định
He didn't use to communicate orally; he preferred writing everything down.
Anh ấy đã không từng giao tiếp bằng miệng; anh ấy thích viết mọi thứ ra hơn.
Nghi vấn
Did they use to present their reports orally at the meeting?
Họ đã từng trình bày báo cáo của họ bằng miệng tại cuộc họp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orally".

Truyền miệng và di sản văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trước khi chữ viết phổ biến, truyền miệng (oral tradition) là cách chính để truyền lại lịch sử, câu chuyện dân gian, thần thoại, và kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là một phần quan trọng trong việc gìn giữ di sản văn hóa.

Thỏa thuận miệng và tính pháp lý

Trong một số nền văn hóa phương Tây, các thỏa thuận miệng (oral agreements) có thể có giá trị pháp lý, nhưng thường khó chứng minh hơn so với hợp đồng bằng văn bản. Do đó, trong kinh doanh hoặc các giao dịch quan trọng, người ta thường ưu tiên các thỏa thuận bằng văn bản để đảm bảo tính rõ ràng và ràng buộc pháp lý.