(Top Banner Ad)
vernalization
C1
noun C1 Nông nghiệp, Sinh học thực vật

vernalization

UK: /vɜːnəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /vərnl̩aɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuân hóa quá trình xuân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The induction of a plant's flowering process by exposure to the prolonged period of cold of winter, or by an artificial equivalent.

Vietnamese Meaning

Sự xuân hóa, quá trình làm cho cây trồng ra hoa bằng cách cho tiếp xúc với thời gian lạnh kéo dài của mùa đông, hoặc bằng một phương pháp nhân tạo tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vernalization is essential for the flowering of many winter cereals."

    "Sự xuân hóa là cần thiết cho sự ra hoa của nhiều loại ngũ cốc mùa đông."

  • "The vernalization process ensures that winter wheat flowers in the spring."

    "Quá trình xuân hóa đảm bảo rằng lúa mì vụ đông ra hoa vào mùa xuân."

  • "Artificial vernalization can be used to induce flowering in crops that would otherwise not flower in a particular climate."

    "Sự xuân hóa nhân tạo có thể được sử dụng để kích thích ra hoa ở các loại cây trồng mà nếu không sẽ không ra hoa trong một điều kiện khí hậu cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vernal thuộc về mùa xuân, mang tính chất mùa xuân
Verb vernalize xử lý bằng phương pháp vernal hóa (để kích thích ra hoa)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vernus (spring)
English
vernal
English
vernalization

Câu chuyện về Vernalization

Từ 'vernalization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vernus,' có nghĩa là mùa xuân. Nó mô tả quá trình mà một số loài thực vật cần trải qua một giai đoạn lạnh để có thể ra hoa. Các nhà khoa học đã khám phá ra rằng việc tiếp xúc với lạnh giúp kích hoạt các gen cần thiết cho sự phát triển hoa. Quá trình này rất quan trọng trong nông nghiệp, vì nó cho phép người nông dân kiểm soát thời điểm thu hoạch.

Usage Note

Vernalization là một quá trình sinh lý quan trọng đối với nhiều loại cây trồng ôn đới và cận nhiệt đới, đảm bảo rằng chúng chỉ ra hoa sau khi trải qua một mùa đông, do đó tránh được nguy cơ bị tổn thương do sương giá vào cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân. Quá trình này liên quan đến những thay đổi biểu sinh trong biểu hiện gen.

Prepositions

of in

of: dùng để chỉ sự xuân hóa *của* một loại cây cụ thể. in: dùng để chỉ sự xuân hóa *trong* một môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vernalization
  • artificial artificial vernalization
    (sự vernal hóa nhân tạo)
  • effective effective vernalization
    (sự vernal hóa hiệu quả)
Verb + vernalization
  • induce induce vernalization
    (gây ra sự vernal hóa)
  • require require vernalization
    (yêu cầu sự vernal hóa)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'vernalization'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vernalization

noun
Lật mặt

Sự xuân hóa, quá trình làm cho cây trồng ra hoa bằng cách cho tiếp xúc với thời gian lạnh kéo dài của mùa đông, hoặc bằng một phương pháp nhân tạo tương đương.

"Vernalization is essential for the flowering of many winter cereals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernalization".

Mùa xuân và sự tái sinh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mùa xuân tượng trưng cho sự tái sinh, sự khởi đầu mới và hy vọng. Vernalization, quá trình liên quan đến sự nảy mầm và ra hoa của thực vật sau mùa đông, phản ánh những ý nghĩa văn hóa này.