(Top Banner Ad)
versifier
C1
Danh từ C1 Văn học

versifier

UK: /ˈvɜːsɪfaɪər/ • US: /ˈvɜːrsɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm thơ xoàng người làm thơ vụng về kẻ làm thơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writer of verses, especially a poor one.

Vietnamese Meaning

Một người viết thơ, đặc biệt là một người viết thơ dở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a mere versifier, not a true poet."

    "Anh ta chỉ là một người làm thơ xoàng xĩnh, không phải là một nhà thơ thực thụ."

  • "Some critics dismissed him as a mere versifier."

    "Một số nhà phê bình coi thường anh ta chỉ là một người làm thơ xoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verse Câu thơ, khổ thơ (trong tiếng Việt)
Verb versify Làm thơ, viết thành thơ (trong tiếng Việt)
Noun versification Sự làm thơ, thuật làm thơ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versus
English
verse
English
versifier

Nguồn Gốc Của 'Versifier'

Từ 'versifier' xuất phát từ tiếng Latin 'versus,' có nghĩa là 'dòng,' 'hàng.' Sau đó, nó phát triển thành 'verse' trong tiếng Anh, chỉ một dòng thơ hoặc một đoạn thơ. 'Versifier' ra đời để chỉ người viết những vần thơ, thường là với ý nghĩa không chuyên nghiệp hoặc không có tài năng đặc biệt. Nó hàm ý sự cố gắng làm thơ hơn là tài năng thiên bẩm.

Usage Note

Từ 'versifier' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người làm thơ vụng về, thiếu tài năng, hoặc chỉ chú trọng đến hình thức mà bỏ qua nội dung. Nó khác với 'poet', một người làm thơ tài năng và sáng tạo. 'Versifier' có thể được dùng một cách mỉa mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + versifier
  • Minor minor versifier
    (người làm thơ xoàng, người làm thơ hạng xoàng)
  • Amateur amateur versifier
    (người làm thơ nghiệp dư)
Verb + versifier
  • Criticize criticize the versifier
    (chỉ trích người làm thơ)
  • Mock mock a versifier
    (chế giễu một người làm thơ)

Idioms

  • Every dog has his day

    Ai rồi cũng có ngày.

    "Even a minor versifier like him will eventually get some recognition."

    (Đến một người làm thơ xoàng xĩnh như anh ta rồi cũng sẽ có ngày được công nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

versifier

Danh từ
Lật mặt

Một người viết thơ, đặc biệt là một người viết thơ dở.

"He was a mere versifier, not a true poet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he won the poetry prize, he had already been considered a prolific versifier for many years.
Vào thời điểm anh ấy giành giải thưởng thơ, anh ấy đã được coi là một người làm thơ sung mãn trong nhiều năm.
Phủ định
She had not always been a versifier; she had previously focused on prose.
Cô ấy không phải lúc nào cũng là một người làm thơ; trước đây cô ấy tập trung vào văn xuôi.
Nghi vấn
Had he been a successful versifier before he published his famous collection?
Có phải anh ấy đã là một người làm thơ thành công trước khi xuất bản bộ sưu tập nổi tiếng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "versifier".

Góc nhìn về Thơ Ca

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt giữa 'poet' (nhà thơ) và 'versifier' (người làm thơ). 'Poet' thường được dùng để chỉ những người có tài năng và sự sáng tạo đặc biệt, trong khi 'versifier' có thể mang ý nghĩa ít trân trọng hơn, ám chỉ những người chỉ đơn thuần là viết vần mà không có chiều sâu nghệ thuật. Ở Việt Nam, chúng ta cũng có những cách đánh giá tương tự về người làm thơ.