(Top Banner Ad)
poetaster
C2
danh từ C2 Văn học

poetaster

UK: /ˈpəʊɪtæstə(r)/ • US: /ˈpoʊɪtæstər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ làm thơ xoàng nhà thơ dỏm người làm thơ vụng về
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writer of poor or trivial verse; an inferior poet.

Vietnamese Meaning

Một người viết thơ dở hoặc tầm thường; một nhà thơ hạng thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The critic dismissed him as a mere poetaster."

    "Nhà phê bình đã bác bỏ anh ta chỉ là một nhà thơ tồi."

  • "He was nothing more than a poetaster, churning out predictable rhymes."

    "Anh ta chẳng là gì ngoài một kẻ làm thơ xoàng, cho ra lò những vần điệu dễ đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poet nhà thơ
Noun poetry thơ ca, thi ca
Adjective poetic có tính thơ ca, đầy chất thơ
Adverb poetically một cách thơ mộng, mang tính thơ ca
Noun poem bài thơ
Noun poetastery thơ ca dởm, hành động làm thơ dởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poēta
Latin
poetaster
English
poetaster

Gốc Latin và hậu tố khinh miệt

Từ "poetaster" có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được tạo thành từ "poēta" (nghĩa là "nhà thơ") và hậu tố "-aster". Hậu tố "-aster" trong tiếng Latin có nghĩa là một người làm việc gì đó một cách tồi tệ, kém cỏi, hoặc chỉ là một phiên bản nhỏ bé, không đáng kể của thứ gốc. Do đó, "poetaster" ngay từ đầu đã mang nghĩa một nhà thơ tồi, không có tài năng, chỉ làm thơ một cách nghiệp dư hoặc giả tạo.

Usage Note

Từ 'poetaster' mang sắc thái miệt thị, dùng để chỉ một người tự xưng là nhà thơ nhưng thực tế lại viết những bài thơ kém chất lượng, thiếu cảm xúc hoặc kỹ thuật. Nó thường được sử dụng để hạ thấp khả năng sáng tác của người khác. Khác với 'poet' (nhà thơ) đơn thuần, 'poetaster' nhấn mạnh sự thiếu tài năng và sự phô trương không xứng đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poetaster
  • amateur an amateur poetaster
    (một kẻ làm thơ nghiệp dư kém cỏi)
  • mediocre a mediocre poetaster
    (một kẻ làm thơ xoàng xĩnh, tầm thường)
  • pretentious a pretentious poetaster
    (một kẻ làm thơ ra vẻ ta đây, khoe mẽ nhưng kém cỏi)
  • hack a hack poetaster
    (một kẻ thợ thơ dở, làm thơ cẩu thả)
Verb + poetaster
  • dismiss to dismiss a poetaster
    (gạt bỏ, xem thường một kẻ làm thơ dở)
  • criticize to criticize a poetaster
    (chỉ trích một kẻ làm thơ kém)
Determiner/Quantifier + poetaster
  • mere a mere poetaster
    (chỉ là một kẻ làm thơ kém cỏi)

Idioms

  • a self-proclaimed poetaster

    một kẻ tự xưng là nhà thơ nhưng thực chất rất dở

    "He fancies himself a great writer, but he's just a self-proclaimed poetaster."

    (Hắn tự cho mình là nhà văn vĩ đại, nhưng hắn chỉ là một kẻ tự xưng là nhà thơ dở tệ.)

  • the ramblings of a poetaster

    những lời thơ lảm nhảm, vô nghĩa của một kẻ làm thơ dở

    "His latest collection was filled with the ramblings of a poetaster."

    (Tuyển tập mới nhất của anh ta toàn là những lời thơ lảm nhảm của một kẻ làm thơ kém cỏi.)

  • relegated to poetaster status

    bị xếp vào hạng làm thơ dở

    "After that terrible review, he was relegated to poetaster status."

    (Sau bài đánh giá tồi tệ đó, anh ta bị xếp vào hạng những kẻ làm thơ dở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poetaster

danh từ
Lật mặt

Một người viết thơ dở hoặc tầm thường; một nhà thơ hạng thấp.

"The critic dismissed him as a mere poetaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a poetaster who fancies himself a literary genius.
Anh ta là một kẻ làm thơ tồi tự cho mình là một thiên tài văn học.
Phủ định
The critic didn't consider him a poetaster, but rather a genuinely talented writer.
Nhà phê bình không coi anh ta là một kẻ làm thơ tồi, mà là một nhà văn tài năng thực sự.
Nghi vấn
Who considers himself a poetaster?
Ai tự cho mình là một kẻ làm thơ tồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poetaster".

Phê bình văn học và sự đánh giá tài năng

"Poetaster" là một thuật ngữ mang tính khinh miệt, thường được các nhà phê bình văn học hoặc những người sành thơ dùng để chỉ trích những người làm thơ mà họ cho là thiếu tài năng, không có chiều sâu, hoặc chỉ bắt chước một cách tệ hại. Sự tồn tại của từ này phản ánh tầm quan trọng của tài năng và sự sáng tạo chân chính trong giới văn học phương Tây, đồng thời cũng thể hiện sự phân định rạch ròi giữa nghệ thuật đích thực và sự nghiệp dư kém cỏi.

Nỗi sợ bị gắn mác "poetaster"

Trong lịch sử văn học, việc bị gắn mác "poetaster" là một điều đáng xấu hổ đối với bất kỳ ai theo đuổi con đường thơ ca. Nó không chỉ ám chỉ sự thiếu tài năng mà còn có thể hủy hoại danh tiếng của một người trong giới nghệ thuật. Điều này tạo ra một áp lực nhất định cho các nhà thơ phải không ngừng rèn luyện kỹ năng và tìm kiếm tiếng nói độc đáo của mình để tránh bị coi thường bởi giới phê bình và độc giả.