(Top Banner Ad)
rhymester
C1
danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

rhymester

UK: /ˈraɪmstə(r)/ • US: /ˈraɪmstər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm thơ vụng về kẻ làm thơ xoàng xĩnh người làm thơ tồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A writer of rhymes, especially one who is not very skilled or inspired.

Vietnamese Meaning

Một người viết các vần điệu, đặc biệt là người không có nhiều kỹ năng hoặc cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was considered a rhymester rather than a true poet."

    "Anh ta được coi là một người làm thơ vụng về hơn là một nhà thơ thực thụ."

  • "The critic dismissed him as a mere rhymester."

    "Nhà phê bình bác bỏ anh ta chỉ là một người làm thơ xoàng xĩnh."

  • "Though he called himself a poet, many considered him just a rhymester."

    "Mặc dù anh ta tự gọi mình là một nhà thơ, nhưng nhiều người coi anh ta chỉ là một người làm thơ vụng về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhyme vần, vần điệu; bài thơ có vần
Verb rhyme gieo vần, làm thơ có vần
Adjective rhyming có vần, gieo vần
Noun rhyming sự gieo vần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīmą
Old French
rime
Middle English
rime
English
rhyme
Old English
-ster
English
rhymester

Nguồn gốc của 'Rhymester'

Từ 'rhymester' là sự kết hợp của 'rhyme' (vần, vần điệu) và hậu tố cổ '-ster'. 'Rhyme' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rime', ban đầu có nghĩa là 'dãy, chuỗi' và sau đó phát triển thành nghĩa 'vần điệu' khi được sử dụng trong thơ ca. Hậu tố '-ster' trong tiếng Anh cổ dùng để chỉ một người làm một nghề hoặc thực hiện một hoạt động nào đó, tương tự như '-er' hoặc '-or', ví dụ như 'songster' (ca sĩ) hay 'teamster' (người lái xe). Vì vậy, 'rhymester' chỉ người chuyên làm thơ có vần hoặc người giỏi gieo vần.

Usage Note

Từ 'rhymester' thường mang nghĩa hơi miệt thị hoặc hài hước, ám chỉ một người viết thơ hoặc vần điệu một cách vụng về hoặc thiếu tài năng thực sự. Nó khác với 'poet' (nhà thơ) ở chỗ 'poet' mang tính trang trọng và tôn trọng hơn, trong khi 'rhymester' gợi ý sự thiếu chuyên nghiệp. So với 'rhymer', 'rhymester' mang sắc thái chê bai mạnh hơn. Người viết có thể được gọi là 'poet' khi tác phẩm của họ được đánh giá cao về chất lượng nghệ thuật. Ngược lại, nếu tác phẩm đó bị coi là tầm thường hoặc vụng về, 'rhymester' sẽ phù hợp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhymester
  • clever clever rhymester
    (người gieo vần khéo léo/tài tình)
  • aspiring aspiring rhymester
    (người gieo vần đầy khát vọng (muốn trở thành nhà thơ))
  • local local rhymester
    (người gieo vần địa phương)
  • poor poor rhymester
    (người gieo vần kém)
  • amateur amateur rhymester
    (người gieo vần nghiệp dư)
Verb + rhymester
  • be a be a rhymester
    (là một người gieo vần)
  • become a become a rhymester
    (trở thành một người gieo vần)

Idioms

  • an aspiring rhymester

    một người gieo vần đầy khát vọng (người muốn trở thành nhà thơ)

    "The young man, an aspiring rhymester, spent hours writing poems in his notebook."

    (Chàng trai trẻ, một người gieo vần đầy khát vọng, đã dành hàng giờ viết thơ vào cuốn sổ của mình.)

  • a clever rhymester

    một người gieo vần khéo léo/tài tình

    "He was known as a clever rhymester, always able to come up with witty verses on the spot."

    (Anh ấy được biết đến là một người gieo vần khéo léo, luôn có thể nghĩ ra những câu thơ hóm hỉnh ngay tức khắc.)

  • a natural rhymester

    một người có năng khiếu gieo vần bẩm sinh

    "Even as a child, she was a natural rhymester, making up songs and poems effortlessly."

    (Ngay từ khi còn nhỏ, cô bé đã là một người có năng khiếu gieo vần bẩm sinh, dễ dàng sáng tác các bài hát và bài thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhymester

danh từ
Lật mặt

Một người viết các vần điệu, đặc biệt là người không có nhiều kỹ năng hoặc cảm hứng.

"He was considered a rhymester rather than a true poet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhymester".

Vai trò của người gieo vần trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, người gieo vần (rhymester) hay nhà thơ có vai trò quan trọng trong việc kể chuyện, truyền đạt lịch sử, hoặc đơn giản là mang lại niềm vui qua những vần thơ. Họ thường xuất hiện trong các lễ hội dân gian, những buổi trình diễn ngẫu hứng (poetry slams) hoặc những người kể chuyện trong cộng đồng, giữ gìn và phát triển di sản văn hóa.

Rhymester và thơ ca ứng tác

Người gieo vần thường được liên kết với khả năng ứng tác, tức là sáng tác thơ ca hoặc vần điệu một cách tự phát, không cần chuẩn bị trước. Đây là một kỹ năng được đánh giá cao trong các cuộc thi thơ ca ứng tác hoặc các trận đấu rap (rap battle), nơi sự nhanh trí, khả năng chơi chữ và vận dụng vần điệu là chìa khóa để gây ấn tượng với khán giả và đối thủ.