viennoiserie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Baked goods made in a similar manner to bread but with a richer dough (more sugar, butter, eggs). Examples include croissants, pain au chocolat, pain aux raisins, brioche.
Vietnamese Meaning
Các loại bánh được làm tương tự như bánh mì nhưng với phần bột giàu nguyên liệu hơn (nhiều đường, bơ, trứng). Ví dụ bao gồm bánh sừng bò, bánh sô cô la, bánh nho, bánh mì hoa cúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aroma of freshly baked viennoiseries filled the patisserie."
"Hương thơm của những chiếc bánh viennoiserie mới nướng lan tỏa khắp tiệm bánh ngọt."
-
"She picked up a selection of viennoiseries for breakfast."
"Cô ấy chọn một vài loại viennoiserie cho bữa sáng."
-
"The viennoiserie was perfectly golden brown and flaky."
"Chiếc bánh viennoiserie có màu vàng nâu hoàn hảo và xốp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | viennois | Người Vienna (nam) |
| Adjective | viennese | Thuộc về Vienna, nước Áo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'viennoiserie' đề cập đến một loại bánh ngọt cụ thể trong ẩm thực Pháp. Nó thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Điểm khác biệt chính so với bánh mì là hàm lượng chất béo và đường cao hơn, mang lại hương vị phong phú và kết cấu mềm hơn. Mặc dù 'pastry' cũng chỉ các loại bánh ngọt, 'viennoiserie' mang tính chuyên môn hơn, tập trung vào loại bánh có nguồn gốc từ kỹ thuật làm bánh mì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fresh fresh viennoiserie (bánh viennoiserie tươi)
-
Delicious delicious viennoiserie (bánh viennoiserie ngon)
-
Buttery buttery viennoiserie (bánh viennoiserie béo ngậy vị bơ)
-
Eat eat viennoiserie (ăn bánh viennoiserie)
-
Bake bake viennoiserie (nướng bánh viennoiserie)
-
Serve serve viennoiserie (phục vụ bánh viennoiserie)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viennoiserie
Danh từCác loại bánh được làm tương tự như bánh mì nhưng với phần bột giàu nguyên liệu hơn (nhiều đường, bơ, trứng). Ví dụ bao gồm bánh sừng bò, bánh sô cô la, bánh nho, bánh mì hoa cúc.
"The aroma of freshly baked viennoiseries filled the patisserie."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bakery sells viennoiserie every morning is well-known. |
Việc tiệm bánh bán bánh ngọt viennoiserie mỗi sáng là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | It isn't true that she dislikes viennoiserie; she just can't eat too much sugar. |
Không đúng là cô ấy không thích bánh viennoiserie; cô ấy chỉ không thể ăn quá nhiều đường. |
| Nghi vấn | Whether they will offer viennoiserie at the conference is still undecided. |
Việc họ có cung cấp bánh viennoiserie tại hội nghị hay không vẫn chưa được quyết định. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viennoiserie".
