(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ viennoiserie
B2

viennoiserie

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

các loại bánh ngọt kiểu Pháp làm từ bột giàu nguyên liệu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Viennoiserie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các loại bánh được làm tương tự như bánh mì nhưng với phần bột giàu nguyên liệu hơn (nhiều đường, bơ, trứng). Ví dụ bao gồm bánh sừng bò, bánh sô cô la, bánh nho, bánh mì hoa cúc.

Definition (English Meaning)

Baked goods made in a similar manner to bread but with a richer dough (more sugar, butter, eggs). Examples include croissants, pain au chocolat, pain aux raisins, brioche.

Ví dụ Thực tế với 'Viennoiserie'

  • "The aroma of freshly baked viennoiseries filled the patisserie."

    "Hương thơm của những chiếc bánh viennoiserie mới nướng lan tỏa khắp tiệm bánh ngọt."

  • "She picked up a selection of viennoiseries for breakfast."

    "Cô ấy chọn một vài loại viennoiserie cho bữa sáng."

  • "The viennoiserie was perfectly golden brown and flaky."

    "Chiếc bánh viennoiserie có màu vàng nâu hoàn hảo và xốp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Viennoiserie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: viennoiserie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pastry(bánh ngọt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

croissant(bánh sừng bò)
pain au chocolat(bánh sô cô la)
brioche(bánh mì hoa cúc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Bánh ngọt

Ghi chú Cách dùng 'Viennoiserie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'viennoiserie' đề cập đến một loại bánh ngọt cụ thể trong ẩm thực Pháp. Nó thường được ăn vào bữa sáng hoặc như một món ăn nhẹ. Điểm khác biệt chính so với bánh mì là hàm lượng chất béo và đường cao hơn, mang lại hương vị phong phú và kết cấu mềm hơn. Mặc dù 'pastry' cũng chỉ các loại bánh ngọt, 'viennoiserie' mang tính chuyên môn hơn, tập trung vào loại bánh có nguồn gốc từ kỹ thuật làm bánh mì.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Viennoiserie'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bakery sells viennoiserie every morning is well-known.
Việc tiệm bánh bán bánh ngọt viennoiserie mỗi sáng là điều ai cũng biết.
Phủ định
It isn't true that she dislikes viennoiserie; she just can't eat too much sugar.
Không đúng là cô ấy không thích bánh viennoiserie; cô ấy chỉ không thể ăn quá nhiều đường.
Nghi vấn
Whether they will offer viennoiserie at the conference is still undecided.
Việc họ có cung cấp bánh viennoiserie tại hội nghị hay không vẫn chưa được quyết định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)