(Top Banner Ad)
au
B2
Danh từ B2 Hóa học

au

Nghĩa tiếng Việt

vàng (ký hiệu) Au (ký hiệu hóa học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The symbol for the element gold (atomic number 79).

Vietnamese Meaning

Ký hiệu hóa học của nguyên tố vàng (số nguyên tử 79).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical symbol for gold is Au."

    "Ký hiệu hóa học của vàng là Au."

  • "Au is a precious metal."

    "Au là một kim loại quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aqua nước (trong tiếng Latin)
Noun aquatic thuộc về nước, sống dưới nước
Noun aquarium hồ cá, bể nuôi cá

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*awjō
Old English
ēa

Nguồn gốc của 'au'

Từ 'au' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *awjō, có nghĩa là 'nơi có nước'. Sau đó, nó phát triển thành 'ēa' trong tiếng Anh cổ, cũng mang nghĩa là 'sông' hoặc 'dòng suối'. Từ này liên quan đến các khu vực gần nước.

Usage Note

Trong bảng tuần hoàn hóa học, 'Au' là viết tắt của Aurum, từ tiếng Latinh có nghĩa là vàng. Nó được sử dụng phổ biến trong các công thức và phương trình hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + au
  • Small small au
    (au nhỏ)
  • Great great au
    (au lớn)

Idioms

  • over the au

    vượt qua au (khó khăn)

    "We need to get over the au before we can succeed."

    (Chúng ta cần phải vượt qua au trước khi có thể thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

au

Danh từ
Lật mặt

Ký hiệu hóa học của nguyên tố vàng (số nguyên tử 79).

"The chemical symbol for gold is Au."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "au".

Địa danh

Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'au' thường xuất hiện trong tên các địa danh gần sông hoặc vùng nước. Ví dụ: có nhiều con sông và thị trấn có tên chứa yếu tố 'au'.