(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ au
B2

au

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vàng (ký hiệu) Au (ký hiệu hóa học)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Au'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ký hiệu hóa học của nguyên tố vàng (số nguyên tử 79).

Definition (English Meaning)

The symbol for the element gold (atomic number 79).

Ví dụ Thực tế với 'Au'

  • "The chemical symbol for gold is Au."

    "Ký hiệu hóa học của vàng là Au."

  • "Au is a precious metal."

    "Au là một kim loại quý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Au'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

gold(vàng)
element(nguyên tố)
chemistry(hóa học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Au'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong bảng tuần hoàn hóa học, 'Au' là viết tắt của Aurum, từ tiếng Latinh có nghĩa là vàng. Nó được sử dụng phổ biến trong các công thức và phương trình hóa học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Au'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)