vignette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short descriptive scene or sketch.
Vietnamese Meaning
Một cảnh ngắn mô tả hoặc phác thảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is composed of a series of vignettes."
"Cuốn tiểu thuyết được cấu thành từ một loạt các đoạn ngắn mô tả."
-
"She wrote a vignette about her childhood summers."
"Cô ấy đã viết một đoạn ngắn mô tả về những mùa hè thời thơ ấu của mình."
-
"The old photograph had a soft vignette around the edges."
"Bức ảnh cũ có một vùng mờ nhẹ xung quanh các cạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vignette | cảnh ngắn, đoạn mô tả ngắn, hình ảnh có viền mờ |
| Noun | vignettist | người tạo ra các vignette (đặc biệt trong nghệ thuật hoặc văn học) |
| Verb | to vignette | tạo hiệu ứng vignette (làm mờ viền ảnh), mô tả một cách ngắn gọn |
| Noun | vignetting | hiệu ứng vignette (viền ảnh bị mờ hoặc tối đi), hành động tạo ra vignette |
| Adjective | vignetted | có hiệu ứng vignette, được mô tả bằng cảnh ngắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vignette thường dùng để chỉ một đoạn văn ngắn, súc tích, giàu hình ảnh, hoặc một khoảnh khắc đáng nhớ. Nó không đi sâu vào chi tiết như một câu chuyện đầy đủ mà tập trung vào việc tạo ra một ấn tượng hoặc cảm xúc cụ thể. Khác với 'scene' (cảnh) thường chỉ một phần của một câu chuyện lớn hơn, vignette có thể đứng độc lập hoặc đóng vai trò là một phần nhỏ của một tác phẩm lớn hơn. So với 'sketch' (phác thảo), vignette mang tính nghệ thuật và cảm xúc hơn, không chỉ đơn thuần là một bản nháp.
Prepositions
‘Vignette of’ thường dùng để chỉ vignette là một phần của cái gì đó lớn hơn (a vignette of his childhood). ‘Vignette from’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc của vignette (a vignette from a novel).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short vignette (một cảnh ngắn)
-
brief a brief vignette (một cảnh vắn tắt)
-
poignant a poignant vignette (một cảnh ngắn xúc động)
-
charming a charming vignette (một cảnh quyến rũ)
-
literary a literary vignette (một cảnh văn học)
-
write write a vignette (viết một cảnh ngắn)
-
create create a vignette (tạo một cảnh nhỏ)
-
capture capture a vignette (ghi lại một cảnh ngắn)
-
present present a vignette (trình bày một cảnh ngắn)
-
collection of a collection of vignettes (một bộ sưu tập các cảnh ngắn)
-
series of a series of vignettes (một loạt các cảnh nhỏ)
-
vignette of a vignette of life (một lát cắt cuộc sống)
Idioms
-
a poignant vignette
một cảnh tượng/hình ảnh ngắn gọn nhưng sâu sắc và gây xúc động
"The director included a poignant vignette of the old man remembering his youth."
(Đạo diễn đã đưa vào một cảnh ngắn đầy xúc động về ông lão hồi tưởng tuổi trẻ của mình.)
-
a series of vignettes
một chuỗi các cảnh ngắn, các đoạn mô tả nhỏ liên tiếp
"The novel is structured as a series of vignettes, each exploring a different character's perspective."
(Cuốn tiểu thuyết được cấu trúc như một chuỗi các cảnh ngắn, mỗi cảnh khám phá góc nhìn của một nhân vật khác nhau.)
-
to capture a vignette of something
ghi lại một khoảnh khắc, một cảnh tượng ngắn gọn và sống động về điều gì đó
"The photographer managed to capture a beautiful vignette of daily life in the market."
(Nhiếp ảnh gia đã thành công ghi lại một cảnh đẹp về cuộc sống thường ngày ở khu chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vignette
nounMột cảnh ngắn mô tả hoặc phác thảo.
"The novel is composed of a series of vignettes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that vignette perfectly captures the essence of childhood summers. |
Ồ, đoạn phim ngắn đó nắm bắt hoàn hảo bản chất của những mùa hè thời thơ ấu. |
| Phủ định | Alas, this vignette doesn't quite convey the emotions I was hoping for. |
Than ôi, đoạn phim ngắn này không hoàn toàn truyền tải được những cảm xúc mà tôi hy vọng. |
| Nghi vấn | Hey, does this vignette remind you of anything? |
Này, đoạn phim ngắn này có gợi cho bạn nhớ về điều gì không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author included a charming vignette of village life in his novel. |
Tác giả đã đưa vào một đoạn mô tả quyến rũ về cuộc sống làng quê trong cuốn tiểu thuyết của mình. |
| Phủ định | This short story isn't a vignette; it's a fully developed narrative with a complex plot. |
Câu chuyện ngắn này không phải là một đoạn ngắn; nó là một câu chuyện được phát triển đầy đủ với một cốt truyện phức tạp. |
| Nghi vấn | Is that brief scene in the film a vignette meant to evoke a specific mood? |
Cảnh ngắn đó trong phim có phải là một đoạn phim ngắn nhằm gợi lên một tâm trạng cụ thể không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to write a short vignette about her childhood. |
Cô ấy sẽ viết một đoạn ngắn về tuổi thơ của mình. |
| Phủ định | They are not going to include that vignette in the final collection. |
Họ sẽ không đưa đoạn phim ngắn đó vào bộ sưu tập cuối cùng. |
| Nghi vấn | Are you going to create a vignette for the film's opening scene? |
Bạn có định tạo một đoạn phim ngắn cho cảnh mở đầu phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vignette".
