vigor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical strength and good health.
Vietnamese Meaning
Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He defended his beliefs with vigor."
"Anh ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách mạnh mẽ."
-
"The plants showed new vigor after the rain."
"Cây cối cho thấy sức sống mới sau cơn mưa."
-
"He tackled the problem with youthful vigor."
"Anh ấy giải quyết vấn đề với sự nhiệt huyết của tuổi trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vigorous | mạnh mẽ, đầy sinh lực, hăng hái |
| Adverb | vigorously | một cách mạnh mẽ, đầy sinh lực |
| Verb | invigorate | tiếp thêm sinh lực, làm cho hăng hái |
| Noun | invigoration | sự tiếp thêm sinh lực, sự làm cho hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vigor thường liên quan đến năng lượng, sự hoạt bát và khả năng hoạt động hiệu quả. Nó khác với 'strength' (sức mạnh) ở chỗ nó nhấn mạnh đến sự năng động và sức sống hơn là chỉ sức mạnh cơ bắp đơn thuần. So với 'energy' (năng lượng), 'vigor' mang sắc thái của sức khỏe và sự tráng kiện hơn là chỉ khả năng hoạt động.
Prepositions
'with vigor' có nghĩa là 'một cách mạnh mẽ và hăng hái'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full of vigor (tràn đầy sinh lực/sức sống)
-
youthful youthful vigor (sức sống tuổi trẻ, sự trẻ trung, năng động)
-
fresh fresh vigor (sinh lực mới, năng lượng tươi mới)
-
physical physical vigor (thể lực, sức khỏe thể chất)
-
mental mental vigor (tinh thần minh mẫn, sức sống tinh thần)
-
regain regain (one's) vigor (lấy lại sinh lực/sức sống)
-
restore restore (one's) vigor (khôi phục sinh lực/sức sống)
-
infuse infuse new vigor into (truyền thêm sinh lực mới vào)
-
with with vigor (với sự hăng hái, một cách mạnh mẽ)
Idioms
-
with vigor
một cách hăng hái, mạnh mẽ, nhiệt tình
"He pursued his goals with vigor."
(Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách hăng hái.)
-
full of vigor
tràn đầy sinh lực, sức sống, khỏe mạnh
"Despite her age, she was full of vigor."
(Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn tràn đầy sức sống.)
-
put new vigor into something
truyền thêm sinh lực/năng lượng mới vào điều gì đó
"The new manager has put new vigor into the team."
(Người quản lý mới đã truyền thêm sinh lực mới vào đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigor
nounSức mạnh thể chất và sức khỏe tốt.
"He defended his beliefs with vigor."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining vigor requires consistent effort and a healthy lifestyle. |
Duy trì sự cường tráng đòi hỏi nỗ lực liên tục và một lối sống lành mạnh. |
| Phủ định | Ignoring proper nutrition results in diminishing vigor. |
Bỏ qua dinh dưỡng hợp lý dẫn đến sự suy giảm cường tráng. |
| Nghi vấn | Does prioritizing rest contribute to regaining vigor after strenuous activity? |
Ưu tiên nghỉ ngơi có góp phần lấy lại sự cường tráng sau hoạt động gắng sức không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His vigor surprised everyone at the marathon. |
Sức mạnh của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên tại cuộc thi marathon. |
| Phủ định | Without vigor, she couldn't complete the challenging hike. |
Nếu không có sinh lực, cô ấy không thể hoàn thành chuyến đi bộ đường dài đầy thử thách. |
| Nghi vấn | What gives him such vigor? |
Điều gì mang lại cho anh ấy sức mạnh như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigor".
