(Top Banner Ad)
visionaries
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Lãnh đạo, Tương lai học

visionaries

UK: /ˈvɪʒənəri/ • US: /ˈvɪʒənˌeri/

Nghĩa tiếng Việt

những người có tầm nhìn những nhà kiến tạo tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People with original ideas about what the future will or could be like.

Vietnamese Meaning

Những người có những ý tưởng độc đáo về tương lai sẽ hoặc có thể như thế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was founded by visionaries who saw the potential of the internet."

    "Công ty được thành lập bởi những người có tầm nhìn xa, những người đã nhìn thấy tiềm năng của internet."

  • "These visionaries are shaping the future of technology."

    "Những người có tầm nhìn này đang định hình tương lai của công nghệ."

  • "We need visionaries to solve the world's problems."

    "Chúng ta cần những người có tầm nhìn để giải quyết các vấn đề của thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn
Adjective visionary Có tầm nhìn xa
Adverb visionarily Một cách có tầm nhìn xa

Synonyms

dreamers (những người mơ mộng)pioneers (những người tiên phong)innovators (những nhà đổi mới)

Antonyms

realists (những người thực tế)traditionalists (những người theo chủ nghĩa truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo, Tương lai học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
Late Latin
visionarius
English
visionary
English
visionaries

Nguồn gốc của 'visionaries'

Từ 'visionaries' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'tầm nhìn'. Sau đó phát triển thành 'visionarius', chỉ người có khả năng nhìn thấy những điều mà người khác không thấy. Trong tiếng Anh, nó dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa, thường là những nhà lãnh đạo hoặc người sáng tạo có ảnh hưởng lớn. 'Visionaries' là số nhiều của 'visionary', nhấn mạnh đến nhóm người có chung phẩm chất này.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa, có khả năng hình dung và hoạch định những điều lớn lao, mang tính đột phá. Khác với 'dreamers' (những người mơ mộng) ở chỗ 'visionaries' có khả năng biến tầm nhìn thành hiện thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visionaries
  • Great visionaries
    (Những người có tầm nhìn xa tuyệt vời)
  • Leading visionaries
    (Những nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa)
  • Political visionaries
    (Những nhà chính trị có tầm nhìn xa)
Verb + visionaries
  • Inspire visionaries
    (Truyền cảm hứng cho những người có tầm nhìn)
  • Support visionaries
    (Hỗ trợ những người có tầm nhìn)
  • Encourage visionaries
    (Khuyến khích những người có tầm nhìn)

Idioms

  • Ahead of their time (often used to describe visionaries)

    Đi trước thời đại

    "The Wright brothers were ahead of their time; they were true visionaries."

    (Anh em nhà Wright đã đi trước thời đại; họ là những người có tầm nhìn xa thực sự.)

  • See the big picture (relates to visionary thinking)

    Nhìn vào bức tranh toàn cảnh

    "Visionaries are able to see the big picture and plan for the future."

    (Những người có tầm nhìn xa có thể nhìn vào bức tranh toàn cảnh và lập kế hoạch cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visionaries

Danh từ
Lật mặt

Những người có những ý tưởng độc đáo về tương lai sẽ hoặc có thể như thế nào.

"The company was founded by visionaries who saw the potential of the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are visionaries who can see the future.
Họ là những người có tầm nhìn xa, có thể nhìn thấy tương lai.
Phủ định
We are not visionaries, so we need their guidance.
Chúng tôi không phải là những người có tầm nhìn xa, vì vậy chúng tôi cần sự hướng dẫn của họ.
Nghi vấn
Are those visionaries going to change the world?
Liệu những người có tầm nhìn xa đó có thay đổi thế giới?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Steve Jobs was a true visionary.
Steve Jobs là một người có tầm nhìn thực sự.
Phủ định
Not all leaders are visionaries.
Không phải tất cả các nhà lãnh đạo đều là người có tầm nhìn.
Nghi vấn
Are visionaries always right?
Những người có tầm nhìn luôn đúng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visionaries".

Vai trò của tầm nhìn trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, 'visionaries' thường được coi là những người có vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của công ty hoặc ngành công nghiệp. Họ là những người có khả năng nhìn thấy những cơ hội mới và tạo ra những sản phẩm hoặc dịch vụ đột phá.

Các nhà lãnh đạo có tầm nhìn trên thế giới

Nhiều nhà lãnh đạo chính trị và xã hội trên thế giới được coi là 'visionaries' vì những ý tưởng và hành động của họ đã thay đổi thế giới. Ví dụ, Nelson Mandela được coi là một 'visionary' vì đã đấu tranh cho sự bình đẳng và công lý ở Nam Phi.