(Top Banner Ad)
visual communication design
C1
noun C1 Thiết kế, Truyền thông

visual communication design

UK: /ˈvɪʒuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪˈzaɪn/ • US: /ˈvɪʒuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế truyền thông thị giác thiết kế giao tiếp trực quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using visual elements such as typography, imagery, and symbols to communicate a message to an audience.

Vietnamese Meaning

Thực hành sử dụng các yếu tố thị giác như kiểu chữ, hình ảnh và biểu tượng để truyền đạt một thông điệp đến khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong understanding of typography is crucial in visual communication design."

    "Hiểu biết vững chắc về kiểu chữ là rất quan trọng trong thiết kế truyền thông thị giác."

  • "Visual communication design plays a vital role in advertising."

    "Thiết kế truyền thông thị giác đóng một vai trò quan trọng trong quảng cáo."

  • "The course covers various aspects of visual communication design, including typography and color theory."

    "Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh của thiết kế truyền thông thị giác, bao gồm kiểu chữ và lý thuyết màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Adverb visually một cách trực quan, bằng mắt thường
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun visualization sự hình dung, đồ thị hóa
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị liên lạc
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Verb/Noun design thiết kế (v), bản thiết kế (n)
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Latin
visus (sight)
Latin
visualis (of sight)
English
visual (late 17th century)
Latin
communis (common)
Latin
communicare (to share, make common)
English
communication (late 14th century)
Latin
signum (mark, sign)
Latin
designare (to mark out, devise)
Old French
deseigner (to mark out)
English
design (16th century)
Modern English
visual communication design (term coined in 20th century)

Nguồn gốc của 'Thiết kế truyền thông thị giác'

Thuật ngữ "visual communication design" (thiết kế truyền thông thị giác) là một cụm từ hiện đại, kết hợp ý nghĩa từ ba từ gốc Latin. "Visual" (thị giác) bắt nguồn từ "videre" (nhìn thấy). "Communication" (truyền thông) đến từ "communicare" (làm cho chung, chia sẻ). "Design" (thiết kế) có nguồn gốc từ "designare" (đánh dấu, vạch ra một kế hoạch). Sự kết hợp này mô tả một lĩnh vực nghệ thuật và khoa học, nơi các yếu tố thị giác được sử dụng để truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc thiết kế có mục đích truyền thông. Nó khác với thiết kế đồ họa nói chung ở chỗ tập trung vào hiệu quả truyền đạt thông tin và ý tưởng.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'a career in visual communication design' (sự nghiệp trong thiết kế truyền thông thị giác), 'design for visual communication' (thiết kế cho truyền thông thị giác). 'In' thường chỉ lĩnh vực, 'for' chỉ mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual communication design
  • effective effective visual communication design
    (thiết kế truyền thông thị giác hiệu quả)
  • modern modern visual communication design
    (thiết kế truyền thông thị giác hiện đại)
  • digital digital visual communication design
    (thiết kế truyền thông thị giác số)
  • innovative innovative visual communication design
    (thiết kế truyền thông thị giác đổi mới)
Verb + visual communication design
  • study study visual communication design
    (học thiết kế truyền thông thị giác)
  • practice practice visual communication design
    (thực hành thiết kế truyền thông thị giác)
  • apply apply visual communication design principles
    (ứng dụng các nguyên tắc thiết kế truyền thông thị giác)
  • master master visual communication design
    (thành thạo thiết kế truyền thông thị giác)
Noun + of visual communication design
  • principles principles of visual communication design
    (các nguyên tắc của thiết kế truyền thông thị giác)
  • elements elements of visual communication design
    (các yếu tố của thiết kế truyền thông thị giác)
  • field field of visual communication design
    (lĩnh vực thiết kế truyền thông thị giác)

Idioms

  • the power of visual communication design

    sức mạnh của thiết kế truyền thông thị giác

    "Recognizing the power of visual communication design, the company invested heavily in its branding."

    (Nhận ra sức mạnh của thiết kế truyền thông thị giác, công ty đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng thương hiệu.)

  • a career in visual communication design

    sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế truyền thông thị giác

    "Many creative individuals choose a career in visual communication design."

    (Nhiều cá nhân sáng tạo chọn một sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế truyền thông thị giác.)

  • the future of visual communication design

    tương lai của thiết kế truyền thông thị giác

    "Experts are constantly discussing the future of visual communication design, especially with AI advancements."

    (Các chuyên gia liên tục thảo luận về tương lai của thiết kế truyền thông thị giác, đặc biệt với những tiến bộ của AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual communication design

noun
Lật mặt

Thực hành sử dụng các yếu tố thị giác như kiểu chữ, hình ảnh và biểu tượng để truyền đạt một thông điệp đến khán giả.

"A strong understanding of typography is crucial in visual communication design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual communication design".

Ảnh hưởng đến Thương hiệu và Marketing

Thiết kế truyền thông thị giác đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và các chiến dịch marketing hiện đại. Từ logo, bao bì sản phẩm, cho đến quảng cáo số và truyền hình, tất cả đều phải có thiết kế thị giác ấn tượng để thu hút sự chú ý và truyền tải thông điệp mạnh mẽ đến người tiêu dùng.

Trải nghiệm Người dùng (UX/UI) và Nền tảng Kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, thiết kế truyền thông thị giác là trọng tâm của trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI) trên các ứng dụng, trang web. Một thiết kế tốt giúp người dùng dễ dàng tương tác, hiểu thông tin và có trải nghiệm mượt mà, từ đó tăng hiệu quả sử dụng và sự hài lòng.

Truyền tải Thông tin Phức tạp

Lĩnh vực này còn có khả năng đặc biệt trong việc biến những thông tin phức tạp, khô khan thành các dạng đồ họa trực quan (như infographic, biểu đồ, sơ đồ) dễ hiểu và hấp dẫn. Điều này giúp khán giả tiếp thu kiến thức nhanh chóng và ghi nhớ lâu hơn, đặc biệt trong giáo dục và báo chí.