(Top Banner Ad)
communication design
C1
Noun C1 Thiết kế, Truyền thông

communication design

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪˈzaɪn/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế truyền thông thiết kế giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating and using visual, written, and interactive elements to effectively convey information to a specific audience.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo và sử dụng các yếu tố hình ảnh, chữ viết và tương tác để truyền tải thông tin một cách hiệu quả đến một đối tượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective communication design is crucial for conveying complex information clearly and concisely."

    "Thiết kế truyền thông hiệu quả là rất quan trọng để truyền tải thông tin phức tạp một cách rõ ràng và ngắn gọn."

  • "The company invested in communication design to improve its marketing materials."

    "Công ty đã đầu tư vào thiết kế truyền thông để cải thiện tài liệu tiếp thị của mình."

  • "A strong understanding of communication design principles is essential for creating effective websites."

    "Hiểu biết vững chắc về các nguyên tắc thiết kế truyền thông là điều cần thiết để tạo ra các trang web hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun Communicator Người truyền thông, người giao tiếp
Verb Design Thiết kế, phác họa
Noun Designer Nhà thiết kế
Adjective Communicative Có tính giao tiếp, dễ truyền đạt

Synonyms

visual communication (truyền thông thị giác)information design (thiết kế thông tin)

Related Words

graphic design (thiết kế đồ họa)user experience (UX) design (thiết kế trải nghiệm người dùng)user interface (UI) design (thiết kế giao diện người dùng)information architecture (kiến trúc thông tin)

Subject Area

Thiết kế, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicatio (process of sharing)
Latin
designare (to mark out, devise)
Modern English
Communication Design (coined mid-20th century)

Sự Khác Biệt Giữa 'Thiết Kế Đồ Họa' và 'Thiết Kế Truyền Thông'

Thuật ngữ "thiết kế truyền thông" (communication design) xuất hiện khi lĩnh vực thiết kế nhận ra rằng công việc của họ không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các hình ảnh đẹp mắt (thiết kế đồ họa). Thay vào đó, nó phải là một quá trình chiến lược nhằm truyền tải một thông điệp cụ thể đến đúng đối tượng, qua bất kỳ kênh nào (in ấn, kỹ thuật số, tương tác). Cái tên này nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng là giao tiếp hiệu quả.

Usage Note

Communication design focuses on clarity, accessibility, and user experience to ensure that the intended message is received and understood. It encompasses various disciplines, including graphic design, web design, user interface (UI) design, and information architecture. It differs from traditional design by placing emphasis on strategic messaging and audience engagement.

Prepositions

in for of

* **in**: Refers to the medium or context, e.g., 'expertise in communication design'.
* **for**: Indicates the target audience or purpose, e.g., 'design for communication'.
* **of**: Indicates a component or aspect, e.g., 'principles of communication design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication design
  • Strategic strategic communication design
    (thiết kế truyền thông mang tính chiến lược)
  • Visual visual communication design
    (thiết kế truyền thông thị giác)
  • Effective effective communication design
    (thiết kế truyền thông hiệu quả)
Verb + communication design
  • Study study communication design
    (học ngành thiết kế truyền thông)
  • Implement implement communication design
    (triển khai thiết kế truyền thông)
  • Master master communication design
    (thành thạo thiết kế truyền thông)
communication design + Noun
  • principles communication design principles
    (các nguyên tắc của thiết kế truyền thông)
  • strategy communication design strategy
    (chiến lược thiết kế truyền thông)
  • agency communication design agency
    (công ty/đơn vị thiết kế truyền thông)

Idioms

  • The core of communication design

    Cốt lõi/trọng tâm của thiết kế truyền thông

    "Clarity is the core of communication design."

    (Sự rõ ràng là cốt lõi của thiết kế truyền thông.)

  • To bridge the gap through communication design

    Thu hẹp khoảng cách bằng thiết kế truyền thông

    "We used communication design to bridge the gap between the brand and its younger audience."

    (Chúng tôi sử dụng thiết kế truyền thông để thu hẹp khoảng cách giữa thương hiệu và khán giả trẻ tuổi hơn.)

  • A paradigm shift in communication design

    Một sự thay đổi mô hình trong thiết kế truyền thông

    "The rise of AI has caused a paradigm shift in communication design practices."

    (Sự trỗi dậy của AI đã gây ra một sự thay đổi mô hình trong các phương pháp thực hành thiết kế truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication design

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo và sử dụng các yếu tố hình ảnh, chữ viết và tương tác để truyền tải thông tin một cách hiệu quả đến một đối tượng cụ thể.

"Effective communication design is crucial for conveying complex information clearly and concisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication design".

Sự Trỗi Dậy Của Trải Nghiệm Người Dùng (UX)

Thiết kế truyền thông đã phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên kỹ thuật số, đặc biệt gắn liền với Thiết kế Trải nghiệm Người dùng (UX). Khác với thiết kế truyền thống, Communication Design trong môi trường số không chỉ là về thông điệp mà còn về việc người dùng tương tác với thông tin đó như thế nào, làm cho nó trở thành một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng website, ứng dụng và các sản phẩm tương tác.

Ảnh Hưởng Của Trường Phái Bauhaus

Mặc dù là một thuật ngữ hiện đại, các nguyên tắc của thiết kế truyền thông lại bắt nguồn từ các trường phái thiết kế đầu thế kỷ 20, nổi bật là Bauhaus của Đức. Bauhaus nhấn mạnh chức năng phải đi đôi với hình thức, và thông điệp phải được truyền tải rõ ràng và tối giản – những nguyên tắc cơ bản cho mọi thiết kế truyền thông hiệu quả ngày nay.