(Top Banner Ad)
visually
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

visually

UK: /ˈvɪʒuəli/ • US: /ˈvɪʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trực quan về mặt thị giác bằng mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to seeing or appearance.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến thị giác hoặc vẻ bề ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was presented visually in a graph."

    "Dữ liệu được trình bày trực quan bằng biểu đồ."

  • "The artist tried to capture the scene visually."

    "Người họa sĩ cố gắng nắm bắt cảnh vật một cách trực quan."

  • "Visually impaired people may need assistance."

    "Những người khiếm thị có thể cần sự hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn, thị lực
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize Hình dung, mường tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visualis
English
visual
English
visually

Nguồn gốc của 'visually'

Từ 'visually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visualis', có nghĩa là 'thuộc về thị giác'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'visual', và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'visually', diễn tả cách thức liên quan đến thị giác. Như vậy, khi bạn dùng 'visually', bạn đang nói về điều gì đó được nhận biết hoặc thể hiện qua mắt.

Usage Note

Từ 'visually' thường được dùng để mô tả cách một cái gì đó được nhận biết hoặc trình bày thông qua thị giác. Nó nhấn mạnh khía cạnh thị giác của một đối tượng, sự kiện hoặc thông tin. Ví dụ, 'visually appealing' (hấp dẫn về mặt thị giác) có nghĩa là cái gì đó trông đẹp và thu hút sự chú ý. Nó khác với 'audibly' (bằng âm thanh) hoặc 'tactilely' (bằng xúc giác), tập trung vào các giác quan khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visually
  • visually appealing
    (bắt mắt, hấp dẫn về mặt thị giác)
  • visually stunning
    (choáng ngợp về mặt thị giác)
Verb + visually
  • present visually
    (trình bày một cách trực quan)
  • represent visually
    (thể hiện bằng hình ảnh, biểu diễn trực quan)
Adverb + visually
  • visually impaired
    (khiếm thị)
  • visually detectable
    (có thể phát hiện bằng mắt)

Idioms

  • visually challenged

    khiếm thị (cách nói lịch sự)

    "The school has programs to help visually challenged students."

    (Trường có các chương trình để giúp đỡ học sinh khiếm thị.)

  • visually literate

    có khả năng đọc hiểu và phân tích hình ảnh tốt

    "In today's world, it's important to be visually literate."

    (Trong thế giới ngày nay, điều quan trọng là phải có khả năng đọc hiểu và phân tích hình ảnh tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visually

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên quan đến thị giác hoặc vẻ bề ngoài.

"The data was presented visually in a graph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should visually inspect the equipment before use.
Chúng ta nên kiểm tra thiết bị bằng mắt trước khi sử dụng.
Phủ định
You must not visually disregard the warning signs.
Bạn không được phép phớt lờ các biển báo cảnh báo.
Nghi vấn
Could she visually identify the suspect in the lineup?
Cô ấy có thể nhận dạng nghi phạm trong hàng người bằng mắt không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear glasses, you will see the details more visually.
Nếu bạn đeo kính, bạn sẽ thấy chi tiết rõ ràng hơn về mặt thị giác.
Phủ định
If the lighting is poor, you won't be able to appreciate the art visually.
Nếu ánh sáng kém, bạn sẽ không thể đánh giá cao nghệ thuật bằng thị giác.
Nghi vấn
Will you understand the instructions more visually if I draw a diagram?
Bạn sẽ hiểu hướng dẫn một cách trực quan hơn nếu tôi vẽ một sơ đồ chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is visually impaired, so she is using special software to create her paintings.
Nữ họa sĩ bị khiếm thị, vì vậy cô ấy đang sử dụng phần mềm đặc biệt để tạo ra những bức tranh của mình.
Phủ định
The camera isn't visually recording anything because the lens cap is still on.
Máy ảnh không ghi lại hình ảnh gì vì nắp ống kính vẫn còn đậy.
Nghi vấn
Is the audience visually reacting to the performance on stage?
Khán giả có đang phản ứng bằng thị giác với màn trình diễn trên sân khấu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This painting is visually more appealing than that one.
Bức tranh này trông hấp dẫn hơn về mặt thị giác so với bức tranh kia.
Phủ định
She doesn't rely visually as much as I do.
Cô ấy không dựa vào thị giác nhiều như tôi.
Nghi vấn
Is the exhibit visually the most stunning?
Triển lãm có phải là ấn tượng nhất về mặt thị giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visually".

Văn hóa Trực Quan

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'visual culture' (văn hóa trực quan) đề cập đến tầm quan trọng ngày càng tăng của hình ảnh trong giao tiếp và giải trí. Từ phim ảnh, quảng cáo đến mạng xã hội, hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong cách chúng ta tiếp nhận thông tin và tương tác với thế giới.