(Top Banner Ad)
vision
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

vision

UK: /ˈvɪʒən/ • US: /ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn thị lực khả năng nhìn hình ảnh ý niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see; eyesight.

Vietnamese Meaning

Thị lực; khả năng nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has poor vision and needs to wear glasses."

    "Anh ấy có thị lực kém và cần phải đeo kính."

  • "Good vision is essential for driving safely."

    "Thị lực tốt là điều cần thiết để lái xe an toàn."

  • "The CEO outlined his vision for the future of the company."

    "CEO đã phác thảo tầm nhìn của mình về tương lai của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visionary Người có tầm nhìn xa / Tính chất có tầm nhìn xa
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize Hình dung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visiō

Từ 'vision' đến 'tầm nhìn'

Từ 'vision' xuất phát từ tiếng Latinh 'visiō', có nghĩa là 'sự nhìn, thị giác'. Nó ban đầu chỉ đơn giản là hành động nhìn thấy, nhưng theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả khả năng nhìn xa trông rộng, một tầm nhìn về tương lai. Như vậy, 'vision' không chỉ là mắt thấy, mà còn là trí tuệ thấy.

Usage Note

Liên quan đến khả năng vật lý của việc nhìn. Nó có thể đề cập đến việc ai đó có thị lực tốt hay kém, hoặc các vấn đề về thị lực. Khác với 'sight' là thị giác nói chung.

Prepositions

of for

of: vision *of* something (hình ảnh về cái gì). for: vision *for* something (tầm nhìn cho cái gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vision
  • clear vision
    (tầm nhìn rõ ràng)
  • grand vision
    (tầm nhìn vĩ đại)
  • shared vision
    (tầm nhìn chung)
Verb + vision
  • have a vision
    (có một tầm nhìn)
  • develop a vision
    (phát triển một tầm nhìn)
  • share a vision
    (chia sẻ một tầm nhìn)

Idioms

  • vision of the future

    tầm nhìn về tương lai

    "The company has a clear vision of the future for sustainable energy."

    (Công ty có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai cho năng lượng bền vững.)

  • tunnel vision

    tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận

    "He suffered from tunnel vision and couldn't see the wider implications of his actions."

    (Anh ấy bị tầm nhìn hạn hẹp và không thể thấy những hệ lụy rộng lớn hơn từ hành động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vision

Danh từ
Lật mặt

Thị lực; khả năng nhìn.

"He has poor vision and needs to wear glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision".

American Dream

Ở Mỹ, 'vision' thường liên quan đến 'American Dream' – một tầm nhìn về một cuộc sống tốt đẹp hơn thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. 'Vision' ở đây mang ý nghĩa về sự lạc quan và khả năng đạt được thành công.