(Top Banner Ad)
viticulturist
C1
noun C1 Nông nghiệp, Trồng trọt

viticulturist

UK: /ˌvɪtɪˈkʌltʃərɪst/ • US: /ˌvɪtɪˈkʌltʃərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trồng nho chuyên gia trồng nho kỹ sư trồng nho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies or cultivates grapevines, especially for winemaking.

Vietnamese Meaning

Người nghiên cứu hoặc trồng nho, đặc biệt là để sản xuất rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viticulturist carefully selected the grape varietals best suited to the vineyard's soil and climate."

    "Nhà trồng nho cẩn thận lựa chọn các giống nho phù hợp nhất với đất và khí hậu của vườn nho."

  • "Many viticulturists are now focusing on sustainable and organic farming practices."

    "Nhiều nhà trồng nho hiện đang tập trung vào các phương pháp canh tác bền vững và hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viticulture nghề trồng nho, khoa học trồng nho
Adjective viticultural thuộc về việc trồng nho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Trồng trọt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitis
Latin
cultura
Ancient Greek
-istes
English
viticulture
English
viticulturist

Nguồn gốc từ vườn nho

Từ 'viticulturist' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'vitis' (nghĩa là 'cây nho' hoặc 'nho') và 'cultura' (nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi trồng'). Hậu tố '-ist' (từ tiếng Hy Lạp cổ '-istes') chỉ người thực hiện một hành động hoặc nghề nghiệp. Vì vậy, một 'viticulturist' là người chuyên trồng và chăm sóc nho.

Usage Note

Từ này đề cập đến chuyên gia có kiến thức sâu rộng về giống nho, kỹ thuật trồng, chăm sóc và thu hoạch nho để đạt năng suất và chất lượng cao nhất. Khác với 'grape grower' (người trồng nho) có thể chỉ đơn giản là trồng nho, 'viticulturist' nhấn mạnh yếu tố khoa học và kỹ thuật chuyên môn.

Prepositions

with as

Ví dụ: 'a viticulturist with extensive experience' (một nhà trồng nho với kinh nghiệm sâu rộng), 'He worked as a viticulturist.' (Anh ấy làm việc như một nhà trồng nho). Giới từ 'with' thường đi kèm với những phẩm chất hoặc kinh nghiệm mà nhà trồng nho có. Giới từ 'as' cho biết vai trò hoặc nghề nghiệp của người đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viticulturist
  • experienced an experienced viticulturist
    (một nhà trồng nho giàu kinh nghiệm)
  • passionate a passionate viticulturist
    (một nhà trồng nho đầy tâm huyết)
  • renowned a renowned viticulturist
    (một nhà trồng nho nổi tiếng)
  • aspiring an aspiring viticulturist
    (một nhà trồng nho đầy tham vọng)
Verb + viticulturist
  • consults The winery consults a viticulturist.
    (Nhà máy rượu tham khảo ý kiến của một nhà trồng nho.)
  • hires They hired a viticulturist.
    (Họ đã thuê một nhà trồng nho.)
  • works as He works as a viticulturist.
    (Anh ấy làm việc như một nhà trồng nho.)
Noun + of + viticulturist
  • the work the work of a viticulturist
    (công việc của một nhà trồng nho)
  • the expertise the expertise of a viticulturist
    (kiến thức chuyên môn của một nhà trồng nho)

Idioms

  • a dedicated viticulturist

    một nhà trồng nho tận tâm

    "A dedicated viticulturist spends years perfecting their craft to produce the best grapes."

    (Một nhà trồng nho tận tâm dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình nhằm sản xuất ra những trái nho tốt nhất.)

  • to become a viticulturist

    trở thành một nhà trồng nho

    "She pursued agricultural studies to become a viticulturist."

    (Cô ấy theo học ngành nông nghiệp để trở thành một nhà trồng nho.)

  • the art and science of a viticulturist

    nghệ thuật và khoa học của một nhà trồng nho

    "The art and science of a viticulturist are crucial for producing quality wine grapes."

    (Nghệ thuật và khoa học của một nhà trồng nho rất quan trọng để sản xuất nho làm rượu vang chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viticulturist

noun
Lật mặt

Người nghiên cứu hoặc trồng nho, đặc biệt là để sản xuất rượu vang.

"The viticulturist carefully selected the grape varietals best suited to the vineyard's soil and climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viticulturist".

Vai trò thiết yếu trong ngành rượu vang

Viticulturist là người có vai trò then chốt trong ngành sản xuất rượu vang toàn cầu. Họ chịu trách nhiệm về việc quản lý vườn nho từ khi trồng đến thu hoạch, đảm bảo sức khỏe và năng suất của cây nho, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và đặc tính của rượu vang thành phẩm.

Kết hợp kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tiễn

Nghề trồng nho không chỉ đòi hỏi kiến thức sâu rộng về khoa học đất, khí hậu, bệnh thực vật và sinh lý cây trồng, mà còn cần kinh nghiệm thực tiễn và sự nhạy cảm để hiểu rõ từng vườn nho cụ thể. Đây là một sự kết hợp giữa khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật làm vườn.