(Top Banner Ad)
animal experimentation
C1
Noun C1 Sinh học, Y học, Đạo đức học

animal experimentation

UK: /ˈænɪməl ɪkˌspɛrɪmənˈteɪʃən/ • US: /ˈænɪməl ɪkˌspɛrɪmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thí nghiệm trên động vật thử nghiệm động vật thực nghiệm trên động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The carrying out of scientific experiments on animals, often for medical or cosmetic purposes.

Vietnamese Meaning

Việc tiến hành các thí nghiệm khoa học trên động vật, thường cho các mục đích y tế hoặc mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal experimentation is a controversial topic, with strong opinions on both sides."

    "Thí nghiệm trên động vật là một chủ đề gây tranh cãi, với những ý kiến mạnh mẽ từ cả hai phía."

  • "Many cosmetic companies have stopped animal experimentation."

    "Nhiều công ty mỹ phẩm đã ngừng thử nghiệm trên động vật."

  • "The use of primates in animal experimentation is highly regulated."

    "Việc sử dụng động vật linh trưởng trong thí nghiệm trên động vật được kiểm soát chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Verb experiment Thử nghiệm, tiến hành thí nghiệm
Adjective experimental Mang tính thử nghiệm, thuộc về thí nghiệm
Noun animal rights Quyền động vật
Noun vivisection Mổ sống (từ cũ, thường mang tính chỉ trích, liên quan đến thử nghiệm động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis
Latin
experimentum
English (17th Century)
animal
English (18th Century)
experimentation
English (Mid 19th Century)
animal experimentation

Nguồn Gốc Của 'Thử Nghiệm'

Từ 'experimentation' (thử nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experimentum', có nghĩa là 'một sự thử nghiệm' hoặc 'bằng chứng dựa trên kinh nghiệm'. Nó liên quan mật thiết đến từ 'perītus' nghĩa là có kinh nghiệm hoặc thành thạo. Do đó, 'thử nghiệm trên động vật' nhấn mạnh hành động tìm kiếm kiến thức thông qua việc thử và sai có kiểm soát.

Ý Nghĩa Của 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) xuất phát từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'có hơi thở' hoặc 'liên quan đến sự sống'. Khái niệm này ban đầu phân biệt sinh vật sống (có linh hồn/hơi thở) với vật vô tri. Khi kết hợp, 'animal experimentation' chỉ rõ hoạt động thử nghiệm được thực hiện trên các sinh vật có sự sống này.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề đạo đức và tranh cãi về quyền lợi động vật. Nó nhấn mạnh việc sử dụng động vật như một phương tiện để đạt được mục tiêu khoa học, thường là gây đau đớn hoặc tử vong cho động vật. Cần phân biệt với 'animal studies' vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các nghiên cứu quan sát không xâm lấn.

Prepositions

on in

'Animal experimentation on animals' (rất hiếm, lặp lại), 'animal experimentation on specific animals/species' (thí nghiệm trên loài cụ thể), 'animal experimentation in labs' (thí nghiệm trong phòng thí nghiệm). 'In' được sử dụng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal experimentation
  • conduct conduct animal experimentation
    (Tiến hành thử nghiệm trên động vật)
  • abolish abolish animal experimentation
    (Bãi bỏ (hủy bỏ) thử nghiệm trên động vật)
  • regulate regulate animal experimentation
    (Quy định, kiểm soát thử nghiệm trên động vật)
  • fund fund animal experimentation
    (Tài trợ cho thử nghiệm trên động vật)
Adjective + animal experimentation
  • ethical ethical animal experimentation
    (Thử nghiệm trên động vật có đạo đức)
  • unnecessary unnecessary animal experimentation
    (Thử nghiệm trên động vật không cần thiết)
  • rigorous rigorous animal experimentation
    (Thử nghiệm trên động vật nghiêm ngặt)
Noun + animal experimentation
  • alternatives to alternatives to animal experimentation
    (Các giải pháp thay thế cho thử nghiệm động vật)
  • the debate over the debate over animal experimentation
    (Cuộc tranh luận về thử nghiệm trên động vật)

Idioms

  • The ethics of animal experimentation

    Vấn đề đạo đức trong thử nghiệm trên động vật

    "The foundation is dedicated to studying the ethics of animal experimentation."

    (Tổ chức này chuyên nghiên cứu vấn đề đạo đức của thử nghiệm trên động vật.)

  • Cruelty in animal experimentation

    Sự tàn ác trong thử nghiệm trên động vật

    "Regulations aim to minimize cruelty in animal experimentation, ensuring humane treatment."

    (Các quy định nhằm mục đích giảm thiểu sự tàn ác trong thử nghiệm trên động vật, đảm bảo sự đối xử nhân đạo.)

  • Moving away from animal experimentation

    Chuyển đổi khỏi/ngừng sử dụng thử nghiệm động vật

    "Many companies are actively moving away from animal experimentation in cosmetic testing."

    (Nhiều công ty đang tích cực chuyển đổi khỏi việc sử dụng thử nghiệm trên động vật trong lĩnh vực mỹ phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal experimentation

Noun
Lật mặt

Việc tiến hành các thí nghiệm khoa học trên động vật, thường cho các mục đích y tế hoặc mỹ phẩm.

"Animal experimentation is a controversial topic, with strong opinions on both sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal experimentation".

Nguyên Tắc 3R (The 3Rs)

Nguyên tắc 3R (Replacement, Reduction, Refinement – Thay thế, Giảm thiểu, Tinh chỉnh) là khuôn khổ đạo đức quan trọng nhất chi phối thử nghiệm trên động vật ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó đòi hỏi các nhà khoa học phải tìm cách Thay thế động vật bằng phương pháp khác, Giảm thiểu số lượng động vật, và Tinh chỉnh quy trình để giảm thiểu đau đớn.

Thử Nghiệm Mỹ Phẩm

Thử nghiệm trên động vật, đặc biệt trong ngành mỹ phẩm, là một vấn đề gây tranh cãi lớn. Liên minh Châu Âu (EU) đã đi tiên phong trong việc cấm hoàn toàn việc thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật và cấm bán các sản phẩm đã được thử nghiệm ở nơi khác, tạo ra tiêu chuẩn toàn cầu về đạo đức tiêu dùng.