(Top Banner Ad)
vociferously
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

vociferously

UK: /vəˈsɪfərəsli/ • US: /voʊˈsɪfərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ồn ào một cách kịch liệt hăng hái mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a loud and forceful manner; vehemently.

Vietnamese Meaning

Một cách ồn ào và mạnh mẽ; kịch liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters vociferously demanded the resignation of the president."

    "Những người biểu tình kịch liệt yêu cầu tổng thống từ chức."

  • "The crowd vociferously cheered the winning team."

    "Đám đông reo hò ầm ĩ cổ vũ đội chiến thắng."

  • "He vociferously denied the allegations."

    "Anh ta kịch liệt phủ nhận những cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vociferous ồn ào, lớn tiếng; hay kêu la
Noun vociferousness sự ồn ào, sự lớn tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vox (voice) + ferre (to carry)
Latin
vociferari (to shout, cry out)
English
vociferous
English
vociferously

Nguồn gốc của 'vociferously'

Từ 'vociferously' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'vox' (giọng nói) và 'ferre' (mang, chở). Ban đầu, nó có nghĩa là 'kêu la' hoặc 'hét lớn'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại đang 'mang' giọng nói của họ đi xa như thế nào! Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa mạnh mẽ của nó.

Usage Note

Từ 'vociferously' thường được sử dụng để mô tả cách thức ai đó bày tỏ ý kiến, phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách rất to tiếng và nhiệt tình. Nó nhấn mạnh sự mãnh liệt và ồn ào trong cách thể hiện. Khác với 'loudly' chỉ đơn thuần ám chỉ âm lượng lớn, 'vociferously' còn bao hàm sự hăng hái và quyết liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + vociferously
  • argue argue vociferously
    (tranh cãi ồn ào)
  • protest protest vociferously
    (phản đối một cách ồn ào/mạnh mẽ)
Verb + vociferously
  • deny deny vociferously
    (phủ nhận một cách ồn ào/quyết liệt)
  • support support vociferously
    (ủng hộ một cách ồn ào/hăng hái)

Idioms

  • vociferously opposed to something

    phản đối kịch liệt điều gì đó

    "The residents were vociferously opposed to the new development."

    (Cư dân kịch liệt phản đối dự án xây dựng mới.)

  • vociferously in favor of something

    ủng hộ nhiệt tình điều gì đó

    "The union was vociferously in favor of the pay raise."

    (Công đoàn nhiệt tình ủng hộ việc tăng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vociferously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ồn ào và mạnh mẽ; kịch liệt.

"The protesters vociferously demanded the resignation of the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vociferously".

Biểu đạt cảm xúc

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách công khai, đôi khi ồn ào, được chấp nhận hơn so với một số nền văn hóa châu Á. 'Vociferously' thường được sử dụng để mô tả những biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ này.