vociferously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a loud and forceful manner; vehemently.
Vietnamese Meaning
Một cách ồn ào và mạnh mẽ; kịch liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters vociferously demanded the resignation of the president."
"Những người biểu tình kịch liệt yêu cầu tổng thống từ chức."
-
"The crowd vociferously cheered the winning team."
"Đám đông reo hò ầm ĩ cổ vũ đội chiến thắng."
-
"He vociferously denied the allegations."
"Anh ta kịch liệt phủ nhận những cáo buộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vociferous | ồn ào, lớn tiếng; hay kêu la |
| Noun | vociferousness | sự ồn ào, sự lớn tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vociferously' thường được sử dụng để mô tả cách thức ai đó bày tỏ ý kiến, phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách rất to tiếng và nhiệt tình. Nó nhấn mạnh sự mãnh liệt và ồn ào trong cách thể hiện. Khác với 'loudly' chỉ đơn thuần ám chỉ âm lượng lớn, 'vociferously' còn bao hàm sự hăng hái và quyết liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
argue argue vociferously (tranh cãi ồn ào)
-
protest protest vociferously (phản đối một cách ồn ào/mạnh mẽ)
-
deny deny vociferously (phủ nhận một cách ồn ào/quyết liệt)
-
support support vociferously (ủng hộ một cách ồn ào/hăng hái)
Idioms
-
vociferously opposed to something
phản đối kịch liệt điều gì đó
"The residents were vociferously opposed to the new development."
(Cư dân kịch liệt phản đối dự án xây dựng mới.)
-
vociferously in favor of something
ủng hộ nhiệt tình điều gì đó
"The union was vociferously in favor of the pay raise."
(Công đoàn nhiệt tình ủng hộ việc tăng lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vociferously
Trạng từMột cách ồn ào và mạnh mẽ; kịch liệt.
"The protesters vociferously demanded the resignation of the president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vociferously".
