(Top Banner Ad)
voluntary wage withholding
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

voluntary wage withholding

UK: /ˌvɒlənˈteri weɪdʒ wɪðˈhəʊldɪŋ/ • US: /ˌvɑːlənˈteri weɪdʒ wɪθˈhoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khấu trừ lương tự nguyện tự nguyện khấu trừ lương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement where an employee voluntarily agrees to have a portion of their wages deducted by their employer for a specific purpose, such as contributions to a retirement plan, charitable donations, or loan repayments. The 'voluntary' aspect emphasizes that the employee consents to this deduction.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó người lao động tự nguyện đồng ý để người sử dụng lao động khấu trừ một phần tiền lương của họ cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như đóng góp vào kế hoạch hưu trí, quyên góp từ thiện hoặc trả nợ khoản vay. Yếu tố 'tự nguyện' nhấn mạnh rằng người lao động đồng ý với việc khấu trừ này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers voluntary wage withholding for employees who want to contribute to the United Way."

    "Công ty chúng tôi cung cấp hình thức khấu trừ lương tự nguyện cho những nhân viên muốn đóng góp cho tổ chức United Way."

  • "She signed up for voluntary wage withholding to put money into her 401(k) plan each month."

    "Cô ấy đăng ký khấu trừ lương tự nguyện để bỏ tiền vào kế hoạch 401(k) của mình mỗi tháng."

  • "Voluntary wage withholding simplifies the process of donating to our favorite charity."

    "Khấu trừ lương tự nguyện giúp đơn giản hóa quá trình quyên góp cho tổ chức từ thiện yêu thích của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện, có ý chí
Noun volunteer người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện làm gì
Noun wage tiền lương
Verb withhold giữ lại, khấu trừ
Noun withholding sự khấu trừ

Synonyms

payroll deduction (khấu trừ lương)salary deduction (khấu trừ lương)

Antonyms

mandatory wage withholding (khấu trừ lương bắt buộc)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
voluntary
English
wage
English
withholding

Nguồn gốc của 'voluntary'

Từ 'voluntary' xuất phát từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'theo ý muốn'. Ý tưởng về hành động tự nguyện đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại, khi người dân đưa ra các quyết định dựa trên ý chí tự do của mình.

Nguồn gốc của 'wage'

Từ 'wage' có nguồn gốc từ tiếng Norman Pháp 'wage', có nghĩa là 'sự bảo đảm' hoặc 'lời hứa'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thế chấp tài sản để đảm bảo một nghĩa vụ. Sau đó, nó trở thành một từ chỉ tiền công được trả cho công việc.

Nguồn gốc của 'withholding'

Từ 'withholding' xuất phát từ động từ 'withhold', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'không cho đi'. Trong bối cảnh tài chính, nó liên quan đến việc giữ lại một phần thu nhập để trả thuế hoặc các khoản khác.

Usage Note

Khác với 'mandatory wage withholding' (khấu trừ lương bắt buộc) theo luật định (ví dụ: thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội). 'Voluntary' ở đây nhấn mạnh quyền lựa chọn và thỏa thuận của người lao động. Thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình phúc lợi của công ty hoặc các thỏa thuận tài chính cá nhân.

Prepositions

for towards

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc khấu trừ (ví dụ: voluntary wage withholding for retirement savings). 'towards' cũng có thể được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn và mang ý nghĩa đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn (ví dụ: voluntary wage withholding towards a charitable cause).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary wage withholding
  • Federal voluntary wage withholding
    (khấu trừ lương tự nguyện liên bang)
  • State voluntary wage withholding
    (khấu trừ lương tự nguyện cấp tiểu bang)
  • Additional voluntary wage withholding
    (khấu trừ lương tự nguyện bổ sung)
Verb + voluntary wage withholding
  • Request voluntary wage withholding
    (yêu cầu khấu trừ lương tự nguyện)
  • Authorize voluntary wage withholding
    (cho phép khấu trừ lương tự nguyện)
  • Implement voluntary wage withholding
    (thực hiện khấu trừ lương tự nguyện)

Idioms

  • On a voluntary basis

    trên cơ sở tự nguyện

    "Employees contribute to the charity on a voluntary basis through voluntary wage withholding."

    (Nhân viên đóng góp cho tổ chức từ thiện trên cơ sở tự nguyện thông qua việc khấu trừ lương tự nguyện.)

  • Opt into voluntary wage withholding

    chọn tham gia khấu trừ lương tự nguyện

    "You can opt into voluntary wage withholding for your retirement savings."

    (Bạn có thể chọn tham gia khấu trừ lương tự nguyện cho khoản tiết kiệm hưu trí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary wage withholding

Noun Phrase
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó người lao động tự nguyện đồng ý để người sử dụng lao động khấu trừ một phần tiền lương của họ cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như đóng góp vào kế hoạch hưu trí, quyên góp từ thiện hoặc trả nợ khoản vay. Yếu tố 'tự nguyện' nhấn mạnh rằng người lao động đồng ý với việc khấu trừ này.

"Our company offers voluntary wage withholding for employees who want to contribute to the United Way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee elected voluntary wage withholding to cover her child support payments.
Người nhân viên đã chọn việc tự nguyện khấu trừ lương để chi trả các khoản hỗ trợ nuôi con.
Phủ định
The employer does not offer voluntary wage withholding for charitable donations.
Nhà tuyển dụng không cung cấp việc khấu trừ lương tự nguyện cho các khoản quyên góp từ thiện.
Nghi vấn
Does the company allow voluntary wage withholding for retirement contributions?
Công ty có cho phép khấu trừ lương tự nguyện cho các khoản đóng góp hưu trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary wage withholding".

Tự nguyện và trách nhiệm xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc khấu trừ lương tự nguyện thường liên quan đến các hoạt động từ thiện hoặc đóng góp cho cộng đồng. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa mạnh mẽ về trách nhiệm xã hội và sự sẵn lòng giúp đỡ người khác.

Kế hoạch tiết kiệm hưu trí

Việc khấu trừ lương tự nguyện cho các kế hoạch tiết kiệm hưu trí (ví dụ: 401(k) ở Mỹ) là một thông lệ phổ biến để khuyến khích người lao động chuẩn bị cho tương lai tài chính của mình khi về hưu. Điều này thể hiện một khía cạnh của văn hóa phương Tây, nơi cá nhân có trách nhiệm lớn đối với việc tự lo cho bản thân trong tương lai.