(Top Banner Ad)
deduction
C1
noun C1 Logic, Mathematics, Finance

deduction

UK: /dɪˈdʌkʃən/ • US: /dɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khấu trừ sự suy diễn sự suy luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of deducting or subtracting something.

Vietnamese Meaning

Hành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A deduction of $200 was made from her salary for taxes."

    "Khoản khấu trừ 200 đô la đã được thực hiện từ lương của cô ấy cho các khoản thuế."

  • "Tax deductions can significantly reduce your taxable income."

    "Các khoản khấu trừ thuế có thể giảm đáng kể thu nhập chịu thuế của bạn."

  • "The detective used deduction to solve the crime."

    "Thám tử đã sử dụng suy luận để giải quyết vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deduct khấu trừ, suy diễn
Adjective deductive mang tính suy diễn
Noun deductibility khả năng được khấu trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Mathematics, Finance

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deductio
English
deduction

Nguồn gốc của 'Deduction'

Từ 'deduction' xuất phát từ tiếng Latin 'deductio', có nghĩa là 'sự dẫn dắt, sự kéo xuống'. Ban đầu, nó liên quan đến việc lấy một phần ra khỏi tổng thể. Ý tưởng này sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại của việc suy luận hoặc rút ra kết luận từ bằng chứng hoặc lập luận.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thuế, hoặc logic. Trong tài chính, 'deduction' chỉ khoản tiền được trừ khỏi thu nhập chịu thuế. Trong logic, nó chỉ quá trình suy luận từ những tiền đề chung đến kết luận cụ thể.

Prepositions

from for

from: Chỉ nguồn gốc bị trừ đi (e.g., deduction from salary). for: Chỉ mục đích của việc trừ (e.g., deduction for charitable contributions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deduction
  • logical a logical deduction
    (một suy luận logic)
  • valid a valid deduction
    (một suy luận hợp lệ)
  • reasonable a reasonable deduction
    (một suy luận hợp lý)
Verb + deduction
  • make make a deduction
    (đưa ra một suy luận)
  • draw draw a deduction
    (rút ra một suy luận)
  • arrive at arrive at a deduction
    (đi đến một suy luận)

Idioms

  • jump to conclusions

    kết luận vội vàng

    "Don't jump to conclusions before you have all the facts."

    (Đừng kết luận vội vàng trước khi bạn có tất cả thông tin.)

  • infer from

    suy ra từ

    "We can infer from his silence that he disagrees."

    (Chúng ta có thể suy ra từ sự im lặng của anh ấy rằng anh ấy không đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deduction

noun
Lật mặt

Hành động khấu trừ hoặc trừ đi một cái gì đó.

"A deduction of $200 was made from her salary for taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective made a brilliant deduction based on the available clues.
Thám tử đã đưa ra một suy luận tài tình dựa trên những manh mối có sẵn.
Phủ định
There was no deduction made from his salary this month.
Không có khoản khấu trừ nào từ lương của anh ấy tháng này.
Nghi vấn
Was the deduction for the charity donation automatically applied?
Khoản khấu trừ cho quyên góp từ thiện có được áp dụng tự động không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deduction from his salary was significant.
Khoản khấu trừ từ lương của anh ấy là đáng kể.
Phủ định
We cannot deduct that amount without authorization.
Chúng tôi không thể khấu trừ số tiền đó nếu không có ủy quyền.
Nghi vấn
Is that conclusion based on deductive reasoning?
Kết luận đó có dựa trên lý luận diễn dịch không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant had already deducted the expenses before I reviewed the report.
Kế toán đã khấu trừ các chi phí trước khi tôi xem xét báo cáo.
Phủ định
They had not made a deduction about the suspect's motive until they found new evidence.
Họ đã không đưa ra suy luận nào về động cơ của nghi phạm cho đến khi họ tìm thấy bằng chứng mới.
Nghi vấn
Had the detective deductively reasoned out the culprit's identity before the final clue was discovered?
Liệu thám tử đã suy luận một cách suy diễn ra danh tính của thủ phạm trước khi manh mối cuối cùng được phát hiện?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This deductive reasoning is more complex than that one.
Lý luận suy diễn này phức tạp hơn lý luận kia.
Phủ định
The deduction was not as large as we expected.
Khoản khấu trừ không lớn như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most deductively sound argument?
Đây có phải là lập luận có tính suy diễn chặt chẽ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deduction".

Sherlock Holmes và Phép Suy Diễn

Sherlock Holmes, nhân vật thám tử nổi tiếng của Arthur Conan Doyle, được biết đến với khả năng suy diễn phi thường. Ông sử dụng quan sát tỉ mỉ và logic để giải quyết các vụ án, minh họa sức mạnh của phép suy diễn trong việc khám phá sự thật.