(Top Banner Ad)
voluptuous
C1
adjective C1 Tính cách/Mô tả ngoại hình

voluptuous

UK: /vəˈlʌptʃuəs/ • US: /vəˈlʌptʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đặn gợi cảm có thân hình nở nang duyên dáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a curvaceous and sexually attractive figure.

Vietnamese Meaning

Có thân hình đầy đặn, gợi cảm và hấp dẫn về mặt giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a voluptuous woman with long, flowing hair."

    "Cô ấy là một người phụ nữ có thân hình đầy đặn với mái tóc dài thướt tha."

  • "Many artists have celebrated the voluptuous female form in their work."

    "Nhiều nghệ sĩ đã tôn vinh vẻ đẹp thân hình đầy đặn của phụ nữ trong các tác phẩm của họ."

  • "The voluptuous fabrics and textures created a feeling of opulence."

    "Các loại vải và chất liệu đầy đặn tạo ra cảm giác sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voluptuousness Sự gợi cảm, sự quyến rũ (thường liên quan đến hình thể)
Adverb voluptuously Một cách gợi cảm, một cách quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluptas
French
voluptueux
English
voluptuous

Nguồn gốc của 'voluptuous'

Từ 'voluptuous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voluptas', có nghĩa là 'niềm vui' hoặc 'sự thích thú'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'voluptueux'. Ban đầu, nó mang nghĩa chung về sự đầy đặn và gợi cảm, không nhất thiết chỉ về hình thể. Ngày nay, nó thường được dùng để miêu tả những đường cong quyến rũ.

Usage Note

Từ 'voluptuous' thường được dùng để mô tả phụ nữ có thân hình với những đường cong rõ rệt, đặc biệt là ngực và hông. Nó mang sắc thái tích cực, ca ngợi vẻ đẹp đầy đặn và gợi cảm. Khác với 'curvy' mang nghĩa đơn giản là có đường cong, 'voluptuous' nhấn mạnh sự quyến rũ và gợi cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluptuous
  • incredibly incredibly voluptuous
    (vô cùng gợi cảm)
  • luxuriously luxuriously voluptuous
    (gợi cảm một cách xa hoa)
Verb + voluptuous
  • find find someone voluptuous
    (thấy ai đó gợi cảm)
  • consider consider something voluptuous
    (coi cái gì đó gợi cảm)

Idioms

  • a voluptuous figure

    một thân hình gợi cảm

    "She has a voluptuous figure."

    (Cô ấy có một thân hình gợi cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluptuous

adjective
Lật mặt

Có thân hình đầy đặn, gợi cảm và hấp dẫn về mặt giới tính.

"She was a voluptuous woman with long, flowing hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must appear voluptuous in that dress.
Cô ấy chắc hẳn sẽ trông gợi cảm trong chiếc váy đó.
Phủ định
She shouldn't feel voluptuous just to please others.
Cô ấy không nên cảm thấy gợi cảm chỉ để làm hài lòng người khác.
Nghi vấn
Could she be considered voluptuous by modern standards?
Liệu cô ấy có thể được coi là gợi cảm theo tiêu chuẩn hiện đại?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been so shy, she would have been noticed for her voluptuous figure at the party.
Nếu cô ấy không quá ngại ngùng, cô ấy đã được chú ý vì vóc dáng đầy đặn của mình tại bữa tiệc.
Phủ định
If he had not seen her voluptuous paintings, he wouldn't have understood the depth of her artistic expression.
Nếu anh ấy không nhìn thấy những bức tranh gợi cảm của cô ấy, anh ấy đã không hiểu được chiều sâu trong biểu đạt nghệ thuật của cô ấy.
Nghi vấn
Would they have appreciated the movie more if the lead actress hadn't been portrayed as so voluptuous?
Liệu họ có đánh giá cao bộ phim hơn nếu nữ diễn viên chính không được khắc họa quá gợi cảm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked absolutely voluptuous in that dress, didn't she?
Cô ấy trông thật quyến rũ trong chiếc váy đó, phải không?
Phủ định
She isn't voluptuous, is she?
Cô ấy không đầy đặn, phải không?
Nghi vấn
The painting wasn't meant to depict a voluptuous figure, was it?
Bức tranh không có ý định mô tả một hình dáng đầy đặn, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be drawing the model, focusing on her voluptuous curves.
Cô ấy sẽ đang vẽ người mẫu, tập trung vào những đường cong gợi cảm của cô ấy.
Phủ định
The sculptor won't be making the statue voluptuous; he prefers a more slender form.
Nhà điêu khắc sẽ không làm cho bức tượng trở nên đầy đặn; anh ấy thích một hình dáng mảnh mai hơn.
Nghi vấn
Will the artist be painting the landscape with voluptuous hills in the background?
Liệu họa sĩ có đang vẽ phong cảnh với những ngọn đồi trập trùng ở phía sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluptuous".

Quan niệm về vẻ đẹp

Quan niệm về vẻ đẹp hình thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Trong một số giai đoạn lịch sử phương Tây, thân hình đầy đặn được coi là biểu tượng của sự sung túc và vẻ đẹp, trong khi những giai đoạn khác lại ưa chuộng thân hình mảnh mai. Từ 'voluptuous' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ vẻ đẹp hình thể đầy đặn.