(Top Banner Ad)
sensuality
C1
noun C1 Tâm lý học, Văn hóa, Nghệ thuật

sensuality

UK: /ˌsenʃuˈæləti/ • US: /ˌsenʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự gợi cảm tính gợi cảm nhục cảm khoái cảm xác thịt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The enjoyment or expression of physical, especially sexual, pleasure.

Vietnamese Meaning

Sự tận hưởng hoặc thể hiện những khoái cảm thể xác, đặc biệt là tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is known for its sensuality."

    "Bức tranh nổi tiếng vì sự gợi cảm của nó."

  • "She radiated sensuality."

    "Cô ấy toát ra vẻ gợi cảm."

  • "The sensuality of the music filled the room."

    "Sự gợi cảm của âm nhạc tràn ngập căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensuality
Adjective sensual
Noun sense
Verb sense
Adjective sensible
Noun sensibility
Verb sensitize
Noun sensitivity
Noun sensor

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Latin
sensus
Late Latin
sensualis
English
sensual
English
sensuality

Nguồn gốc từ 'Sensuality'

Từ 'sensuality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', mang nghĩa 'cảm giác' hoặc 'sự nhận thức', và từ động từ 'sentire', nghĩa là 'cảm nhận'. Ban đầu, nó liên quan mật thiết đến năm giác quan của cơ thể con người. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để mô tả khả năng tận hưởng và trải nghiệm niềm vui thông qua các giác quan, thường ám chỉ sự hấp dẫn thể xác và quyến rũ, nhưng cũng có thể bao hàm sự trân trọng sâu sắc cái đẹp trong nghệ thuật và thiên nhiên.

Usage Note

Sensuality nhấn mạnh đến trải nghiệm và thưởng thức những cảm giác, không nhất thiết phải liên quan đến hành động tình dục. Nó thường liên quan đến sự nhạy cảm với các giác quan (như thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác) và sự đánh giá cao vẻ đẹp và sự thoải mái về thể chất. Khác với 'sexuality', tập trung vào khía cạnh giới tính và hành vi tình dục.

Prepositions

in of

‘Sensuality in’: Thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của cảm giác này trong một tác phẩm nghệ thuật, một mối quan hệ, hoặc một môi trường. ‘Sensuality of’: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm gợi cảm của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensuality
  • raw raw sensuality
    (sự gợi cảm thô sơ, bản năng)
  • overt overt sensuality
    (sự gợi cảm rõ ràng, lộ liễu)
  • understated understated sensuality
    (sự gợi cảm tinh tế, kín đáo)
  • artistic artistic sensuality
    (sự gợi cảm mang tính nghệ thuật)
  • physical physical sensuality
    (sự gợi cảm về thể chất)
  • erotic erotic sensuality
    (sự gợi cảm mang tính tình dục, khêu gợi)
Verb + sensuality
  • evoke evoke sensuality
    (gợi lên sự gợi cảm)
  • express express sensuality
    (thể hiện sự gợi cảm)
  • exude exude sensuality
    (toát ra, tỏa ra sự gợi cảm)
  • appreciate appreciate sensuality
    (trân trọng, đánh giá cao sự gợi cảm)
  • embrace embrace sensuality
    (đón nhận, chấp nhận sự gợi cảm của bản thân)

Idioms

  • embrace one's sensuality

    Đón nhận và thể hiện khả năng cảm nhận niềm vui qua các giác quan của mình.

    "Learning to embrace one's sensuality can lead to greater self-confidence."

    (Học cách đón nhận sự gợi cảm của bản thân có thể dẫn đến sự tự tin lớn hơn.)

  • a heightened sense of sensuality

    Một cảm giác gợi cảm mãnh liệt, được tăng cường; khả năng cảm nhận niềm vui giác quan trở nên nhạy bén hơn.

    "The massage left her with a heightened sense of sensuality and relaxation."

    (Buổi mát xa khiến cô ấy có cảm giác gợi cảm và thư thái hơn rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensuality

noun
Lật mặt

Sự tận hưởng hoặc thể hiện những khoái cảm thể xác, đặc biệt là tình dục.

"The painting is known for its sensuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the room was filled with sensual music, everyone felt relaxed.
Bởi vì căn phòng tràn ngập âm nhạc gợi cảm, mọi người đều cảm thấy thư giãn.
Phủ định
Although she possessed a natural sensuality, she didn't realize its effect on others.
Mặc dù cô ấy sở hữu một sự gợi cảm tự nhiên, cô ấy đã không nhận ra ảnh hưởng của nó đối với người khác.
Nghi vấn
If someone acts sensually, does it mean they are being genuine, or are they putting on an act?
Nếu ai đó hành động gợi cảm, điều đó có nghĩa là họ đang chân thật, hay họ đang diễn trò?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to express her sensuality through dance before her injury.
Cô ấy từng thể hiện sự gợi cảm của mình qua điệu nhảy trước khi bị thương.
Phủ định
He didn't use to understand the concept of sensual art.
Anh ấy đã từng không hiểu khái niệm về nghệ thuật gợi cảm.
Nghi vấn
Did people use to view sensuality as taboo in this culture?
Mọi người đã từng xem sự gợi cảm là điều cấm kỵ trong nền văn hóa này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensuality".

Sự gợi cảm trong Nghệ thuật và Văn học

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, sự gợi cảm đã được khám phá rộng rãi, từ các tác phẩm điêu khắc Hy Lạp cổ điển tôn vinh hình thể con người đến những bức tranh Phục Hưng tràn đầy cảm xúc và tác phẩm lãng mạn nhấn mạnh vẻ đẹp của thiên nhiên và trải nghiệm cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là sự quyến rũ về thể xác mà còn là khả năng đánh giá cao sự phong phú của thế giới qua các giác quan.

Góc nhìn hiện đại về Sensuality

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, 'sensuality' thường được nhìn nhận một cách tích cực hơn, gắn liền với khái niệm về sự tự yêu bản thân, sức khỏe tình dục lành mạnh và sự kết nối sâu sắc với cơ thể. Nó khuyến khích việc sống trọn vẹn từng khoảnh khắc và tìm thấy niềm vui trong những trải nghiệm giác quan hàng ngày, vượt qua những định kiến cho rằng nó chỉ thuần túy mang tính tình dục.