(Top Banner Ad)
sensuous
C1
adjective C1 Chung

sensuous

UK: /ˈsɛnʃuəs/ • US: /ˈsɛnʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

gợi cảm mỹ lệ thoả mãn giác quan thẩm mỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appealing to the senses, especially aesthetically; richly satisfying.

Vietnamese Meaning

Gây ấn tượng mạnh đến các giác quan, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ; thỏa mãn một cách phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensuous curves of the sculpture invited the viewer's touch."

    "Những đường cong gợi cảm của tác phẩm điêu khắc mời gọi sự chạm vào của người xem."

  • "The music was rich and sensuous, filling the room with a vibrant energy."

    "Âm nhạc rất phong phú và gợi cảm, lấp đầy căn phòng với một năng lượng sôi động."

  • "The artist captured the sensuous beauty of the landscape in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp gợi cảm của phong cảnh trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Noun sensuousness tính gợi cảm, sự cảm giác mạnh mẽ
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensual nhục dục, gợi cảm (thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn)
Adverb sensuously một cách gợi cảm, một cách cảm giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
sense
English
-ous
English (coined by John Milton in 1644)
sensuous

Nguồn gốc từ John Milton

Từ 'sensuous' được nhà thơ và nhà văn vĩ đại người Anh John Milton tạo ra vào năm 1644 trong tác phẩm 'Areopagitica' của ông. Milton muốn một từ để mô tả những thứ liên quan đến các giác quan và mang lại niềm vui thẩm mỹ, nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực thường gắn liền với từ 'sensual' (thường ám chỉ sự hưởng thụ thể xác, nhục dục). Từ 'sensuous' ra đời để lấp đầy khoảng trống đó, nhấn mạnh vẻ đẹp và sự phong phú của trải nghiệm giác quan một cách tích cực.

Usage Note

Từ 'sensuous' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật mang lại cảm giác dễ chịu, thỏa mãn và kích thích các giác quan. Nó nhấn mạnh đến vẻ đẹp và sự phong phú trong cảm nhận. Khác với 'sensual', 'sensuous' ít mang ý nghĩa liên quan đến tình dục hơn và thường tập trung vào trải nghiệm thẩm mỹ và cảm xúc tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Sensuous + Noun
  • sensuous sensuous beauty
    (vẻ đẹp gợi cảm)
  • sensuous sensuous pleasure
    (niềm vui giác quan)
  • sensuous sensuous experience
    (trải nghiệm gợi cảm)
  • sensuous sensuous music
    (âm nhạc gợi cảm)
  • sensuous sensuous curves
    (những đường cong gợi cảm)
Adverb + Sensuous
  • richly richly sensuous
    (gợi cảm một cách phong phú)
  • deeply deeply sensuous
    (gợi cảm sâu sắc)
  • visually visually sensuous
    (gợi cảm về mặt thị giác)

Idioms

  • a sensuous appeal

    sức hấp dẫn gợi cảm (thông qua các giác quan)

    "The painting had a sensuous appeal with its vibrant colors and intricate details."

    (Bức tranh có sức hấp dẫn gợi cảm với màu sắc rực rỡ và các chi tiết phức tạp.)

  • indulge in sensuous delights

    chìm đắm trong những niềm vui giác quan

    "He loved to indulge in sensuous delights like fine food, classical music, and beautiful art."

    (Anh ấy thích chìm đắm trong những niềm vui giác quan như món ăn ngon, nhạc cổ điển và nghệ thuật đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensuous

adjective
Lật mặt

Gây ấn tượng mạnh đến các giác quan, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ; thỏa mãn một cách phong phú.

"The sensuous curves of the sculpture invited the viewer's touch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, which was filled with sensuous flowers, offered a welcome escape from the city.
Khu vườn, nơi tràn ngập những bông hoa gợi cảm, mang đến một lối thoát đáng hoan nghênh khỏi thành phố.
Phủ định
The painting, which lacked sensuous details, failed to capture the viewer's attention.
Bức tranh, thiếu những chi tiết gợi cảm, không thu hút được sự chú ý của người xem.
Nghi vấn
Is that the music, which has such a sensuous quality, playing in the background?
Có phải thứ âm nhạc có chất lượng gợi cảm đó đang phát ở phía sau không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found herself captivated by the sensuous dance.
Cô ấy thấy mình bị cuốn hút bởi điệu nhảy gợi cảm.
Phủ định
It is not a sensuous experience for everyone.
Đó không phải là một trải nghiệm gợi cảm cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is this painting sensuous, or is it purely intellectual?
Bức tranh này gợi cảm hay thuần túy trí tuệ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden, bursting with fragrant flowers and lush greenery, offered a sensuous experience.
Khu vườn, tràn ngập hoa thơm và cây xanh tươi tốt, mang đến một trải nghiệm đầy cảm xúc.
Phủ định
Unlike the stark, sterile laboratory, which lacked warmth and color, the artist's studio was not a sensuous environment.
Không giống như phòng thí nghiệm vô trùng và khắc nghiệt, thiếu sự ấm áp và màu sắc, xưởng vẽ của họa sĩ không phải là một môi trường khơi gợi cảm xúc.
Nghi vấn
Considering the soft lighting, the velvet textures, and the melodic music, is the atmosphere not undeniably sensuous?
Xét đến ánh sáng dịu nhẹ, kết cấu nhung mềm mại và âm nhạc du dương, chẳng phải bầu không khí này chắc chắn là gợi cảm sao?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lighting is dim, the atmosphere feels more sensuous.
Nếu ánh sáng yếu, bầu không khí trở nên gợi cảm hơn.
Phủ định
If the music is bland, the dance doesn't feel sensuous.
Nếu âm nhạc nhạt nhẽo, điệu nhảy sẽ không gợi cảm.
Nghi vấn
If you add vanilla, does the dessert become more sensuous?
Nếu bạn thêm vani, món tráng miệng có trở nên gợi cảm hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She appreciates the sensuous texture of the silk scarf.
Cô ấy đánh giá cao kết cấu gợi cảm của chiếc khăn lụa.
Phủ định
Never had I experienced such a sensuous feast as that night.
Chưa bao giờ tôi được trải nghiệm một bữa tiệc gợi cảm như đêm đó.
Nghi vấn
Should you find the experience too sensuous, you can always leave.
Nếu bạn thấy trải nghiệm quá gợi cảm, bạn luôn có thể rời đi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to create a sensuous painting with vibrant colors.
Cô ấy sẽ tạo ra một bức tranh gợi cảm với những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
They are not going to describe the experience as sensuous; they found it rather bland.
Họ sẽ không mô tả trải nghiệm đó là gợi cảm; họ thấy nó khá nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Are you going to find the music sensuous and captivating?
Bạn có thấy âm nhạc gợi cảm và quyến rũ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was describing the sensuous details of the painting, focusing on the texture and colors.
Cô ấy đang mô tả những chi tiết gợi cảm của bức tranh, tập trung vào kết cấu và màu sắc.
Phủ định
He was not portraying the scene as sensuous; he was focusing on the bleakness of the landscape.
Anh ấy không miêu tả cảnh tượng một cách gợi cảm; anh ấy tập trung vào sự ảm đạm của phong cảnh.
Nghi vấn
Were they experiencing a sensuous awakening as they walked through the flower garden?
Họ có đang trải nghiệm một sự thức tỉnh giác quan khi đi dạo trong vườn hoa không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This painting is as sensuous as a summer's day.
Bức tranh này gợi cảm như một ngày hè.
Phủ định
Her performance was less sensuous than I expected.
Màn trình diễn của cô ấy ít gợi cảm hơn tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the wine the most sensuous beverage you've ever tasted?
Có phải loại rượu này là thức uống gợi cảm nhất mà bạn từng nếm thử?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's sensuous depiction of the landscape captivated everyone.
Sự miêu tả đầy gợi cảm của nghệ sĩ về phong cảnh đã thu hút mọi người.
Phủ định
My neighbor's sensuous preferences in music are not something I enjoy.
Sở thích âm nhạc gợi cảm của hàng xóm tôi không phải là thứ tôi thích.
Nghi vấn
Is it her sister's sensuous nature that draws people to her?
Có phải bản chất gợi cảm của em gái cô ấy thu hút mọi người đến với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensuous".

Phân biệt 'sensuous' và 'sensual'

'Sensuous' và 'sensual' thường gây nhầm lẫn vì chúng đều liên quan đến các giác quan, nhưng chúng có ý nghĩa và sắc thái khác nhau đáng kể. 'Sensuous' (gợi cảm, cảm giác) thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự tận hưởng thẩm mỹ, vẻ đẹp, hoặc niềm vui phong phú từ các giác quan (ví dụ: 'sensuous music', 'sensuous curves' của một tác phẩm điêu khắc). Nó tập trung vào sự trân trọng những trải nghiệm giác quan. Ngược lại, 'sensual' (nhục dục, gợi tình) thường ám chỉ sự thỏa mãn các ham muốn thể xác, dục vọng, hoặc các khoái cảm vật chất một cách mạnh mẽ, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gợi dục (ví dụ: 'sensual pleasure', 'sensual desires'). Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp sử dụng từ đúng ngữ cảnh và tránh hiểu lầm.