(Top Banner Ad)
vortex
C1
noun C1 Vật lý, Khí tượng học, Toán học, Nghĩa bóng

vortex

UK: /ˈvɔːteks/ • US: /ˈvɔːrˌteks/

Nghĩa tiếng Việt

vòng xoáy xoáy nước lốc xoáy vòng xoáy hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of whirling fluid or air; a whirlpool or whirlwind.

Vietnamese Meaning

Một khối chất lỏng hoặc không khí xoáy tròn; xoáy nước hoặc lốc xoáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat was pulled into the vortex."

    "Con thuyền bị hút vào xoáy nước."

  • "The air currents created a dangerous vortex."

    "Các luồng không khí tạo ra một xoáy nước nguy hiểm."

  • "He was caught in a vortex of despair."

    "Anh ấy bị cuốn vào một vòng xoáy của sự tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vortex xoáy nước, lốc xoáy; trung tâm của một tình huống hỗn loạn
Adjective vortical thuộc về xoáy nước, có hình xoáy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học, Toán học, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vortex

Nguồn gốc của 'vortex'

Từ 'vortex' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'xoáy nước'. Người La Mã cổ đại đã quan sát các xoáy nước trong tự nhiên và dùng từ này để mô tả chúng. Ngày nay, chúng ta vẫn sử dụng từ 'vortex' để chỉ các hiện tượng xoáy tương tự, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Từ 'vortex' thường được sử dụng để mô tả một chuyển động xoáy mạnh mẽ. Nó có thể chỉ một hiện tượng tự nhiên như xoáy nước hoặc lốc xoáy, hoặc được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống hỗn loạn, khó kiểm soát.

Prepositions

into in

'Into' dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc bị hút vào xoáy. 'In' dùng để diễn tả vị trí bên trong xoáy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vortex
  • powerful powerful vortex
    (xoáy nước mạnh mẽ)
  • whirling whirling vortex
    (xoáy nước cuồn cuộn)
  • economic economic vortex
    (vòng xoáy kinh tế)
Verb + vortex
  • create create a vortex
    (tạo ra một xoáy nước)
  • enter enter the vortex
    (bước vào vòng xoáy)
  • be caught in be caught in a vortex
    (bị cuốn vào vòng xoáy)

Idioms

  • vortex of emotions

    vòng xoáy cảm xúc

    "She was caught in a vortex of emotions after the breakup."

    (Cô ấy bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc sau khi chia tay.)

  • vortex of violence

    vòng xoáy bạo lực

    "The country descended into a vortex of violence."

    (Đất nước rơi vào vòng xoáy bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vortex

noun
Lật mặt

Một khối chất lỏng hoặc không khí xoáy tròn; xoáy nước hoặc lốc xoáy.

"The boat was pulled into the vortex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the vortex pulled the ship under was a terrifying sight.
Việc xoáy nước cuốn con tàu xuống là một cảnh tượng kinh hoàng.
Phủ định
Whether the vortex is natural is not known.
Liệu xoáy nước có phải là tự nhiên hay không thì không được biết đến.
Nghi vấn
How the vortex formed remains a mystery to scientists.
Xoáy nước hình thành như thế nào vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swirling vortex of water pulled the debris down.
Vòng xoáy nước cuộn xoáy kéo các mảnh vụn xuống.
Phủ định
The boat did not enter the vortex.
Chiếc thuyền đã không đi vào vòng xoáy.
Nghi vấn
Did you see the vortex forming in the clouds?
Bạn có thấy vòng xoáy hình thành trên mây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the water will have formed a powerful vortex.
Đến lúc cơn bão ập đến, nước sẽ hình thành một xoáy nước mạnh mẽ.
Phủ định
By then, the researchers won't have fully understood the physics of the vortex.
Đến lúc đó, các nhà nghiên cứu sẽ chưa hiểu đầy đủ về vật lý của xoáy nước.
Nghi vấn
Will the increased water flow have created a dangerous vortex by tomorrow?
Liệu lưu lượng nước tăng lên có tạo ra một xoáy nước nguy hiểm vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vortex".

Xoáy nước trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa, xoáy nước thường được coi là biểu tượng của sự hỗn loạn, nguy hiểm, hoặc sức mạnh tự nhiên khó kiểm soát. Chúng thường xuất hiện trong thần thoại và truyền thuyết như những cánh cổng dẫn đến thế giới khác hoặc là nơi trú ngụ của những sinh vật huyền bí.