vortex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mass of whirling fluid or air; a whirlpool or whirlwind.
Vietnamese Meaning
Một khối chất lỏng hoặc không khí xoáy tròn; xoáy nước hoặc lốc xoáy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boat was pulled into the vortex."
"Con thuyền bị hút vào xoáy nước."
-
"The air currents created a dangerous vortex."
"Các luồng không khí tạo ra một xoáy nước nguy hiểm."
-
"He was caught in a vortex of despair."
"Anh ấy bị cuốn vào một vòng xoáy của sự tuyệt vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vortex | xoáy nước, lốc xoáy; trung tâm của một tình huống hỗn loạn |
| Adjective | vortical | thuộc về xoáy nước, có hình xoáy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vortex' thường được sử dụng để mô tả một chuyển động xoáy mạnh mẽ. Nó có thể chỉ một hiện tượng tự nhiên như xoáy nước hoặc lốc xoáy, hoặc được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống hỗn loạn, khó kiểm soát.
Prepositions
'Into' dùng để diễn tả sự di chuyển hoặc bị hút vào xoáy. 'In' dùng để diễn tả vị trí bên trong xoáy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful vortex (xoáy nước mạnh mẽ)
-
whirling whirling vortex (xoáy nước cuồn cuộn)
-
economic economic vortex (vòng xoáy kinh tế)
-
create create a vortex (tạo ra một xoáy nước)
-
enter enter the vortex (bước vào vòng xoáy)
-
be caught in be caught in a vortex (bị cuốn vào vòng xoáy)
Idioms
-
vortex of emotions
vòng xoáy cảm xúc
"She was caught in a vortex of emotions after the breakup."
(Cô ấy bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc sau khi chia tay.)
-
vortex of violence
vòng xoáy bạo lực
"The country descended into a vortex of violence."
(Đất nước rơi vào vòng xoáy bạo lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vortex
nounMột khối chất lỏng hoặc không khí xoáy tròn; xoáy nước hoặc lốc xoáy.
"The boat was pulled into the vortex."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the vortex pulled the ship under was a terrifying sight. |
Việc xoáy nước cuốn con tàu xuống là một cảnh tượng kinh hoàng. |
| Phủ định | Whether the vortex is natural is not known. |
Liệu xoáy nước có phải là tự nhiên hay không thì không được biết đến. |
| Nghi vấn | How the vortex formed remains a mystery to scientists. |
Xoáy nước hình thành như thế nào vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swirling vortex of water pulled the debris down. |
Vòng xoáy nước cuộn xoáy kéo các mảnh vụn xuống. |
| Phủ định | The boat did not enter the vortex. |
Chiếc thuyền đã không đi vào vòng xoáy. |
| Nghi vấn | Did you see the vortex forming in the clouds? |
Bạn có thấy vòng xoáy hình thành trên mây không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the water will have formed a powerful vortex. |
Đến lúc cơn bão ập đến, nước sẽ hình thành một xoáy nước mạnh mẽ. |
| Phủ định | By then, the researchers won't have fully understood the physics of the vortex. |
Đến lúc đó, các nhà nghiên cứu sẽ chưa hiểu đầy đủ về vật lý của xoáy nước. |
| Nghi vấn | Will the increased water flow have created a dangerous vortex by tomorrow? |
Liệu lưu lượng nước tăng lên có tạo ra một xoáy nước nguy hiểm vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vortex".
