(Top Banner Ad)
maelstrom
C1
danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Tình huống nguy hiểm

maelstrom

UK: /ˈmeɪlstrɒm/ • US: /ˈmeɪlstrɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

vòng xoáy vòng xoáy hỗn loạn tình trạng hỗn loạn sự biến động dữ dội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful whirlpool; a situation or state of confused movement or violent turmoil.

Vietnamese Meaning

Một xoáy nước cực mạnh; một tình huống hoặc trạng thái hỗn loạn, biến động dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was plunged into a maelstrom of political unrest."

    "Đất nước bị cuốn vào một vòng xoáy bất ổn chính trị."

  • "The dot-com boom and bust was a maelstrom of innovation and destruction."

    "Thời kỳ bùng nổ và sụp đổ của dot-com là một vòng xoáy của đổi mới và hủy diệt."

  • "He got caught in a maelstrom of conflicting emotions."

    "Anh ấy bị cuốn vào một vòng xoáy của những cảm xúc mâu thuẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maelstrom vòng xoáy nước lớn, sự hỗn loạn
Adjective maelstromic thuộc về vòng xoáy nước, hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Tình huống nguy hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
maelstrom
Dutch
malen (to grind, whirl)
Dutch
stroom (stream)

Nguồn gốc từ Hà Lan

Từ 'maelstrom' xuất phát từ tiếng Hà Lan, kết hợp giữa 'malen' (nghiền, xoáy) và 'stroom' (dòng chảy). Nó mô tả một xoáy nước lớn và nguy hiểm, thường được tìm thấy ở biển.

Usage Note

Từ 'maelstrom' ban đầu dùng để chỉ một xoáy nước lớn và nguy hiểm ở bờ biển Na Uy. Nghĩa bóng của nó ám chỉ một tình huống hoặc trạng thái hỗn loạn, khó kiểm soát, thường mang tính tiêu cực hoặc nguy hiểm. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà mọi thứ đang diễn ra rất nhanh và không thể đoán trước, khiến người ta cảm thấy mất phương hướng và choáng ngợp. So với 'turmoil' (sự hỗn loạn), 'maelstrom' nhấn mạnh tính chất xoáy, hút của sự hỗn loạn đó, giống như bị cuốn vào một vòng xoáy không thể thoát ra.

Prepositions

in into

‘In a maelstrom’: chỉ trạng thái đang ở trong một tình huống hỗn loạn. ‘Into a maelstrom’: chỉ sự chuyển động hoặc bị cuốn vào một tình huống hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maelstrom
  • violent violent maelstrom
    (vòng xoáy nước dữ dội)
  • turbulent turbulent maelstrom
    (vòng xoáy nước hỗn loạn)
  • political political maelstrom
    (sự hỗn loạn chính trị)
Verb + maelstrom
  • plunge into plunge into a maelstrom
    (lao vào vòng xoáy hỗn loạn)
  • caught in caught in a maelstrom
    (bị cuốn vào vòng xoáy hỗn loạn)
  • descend into descend into a maelstrom
    (rơi vào vòng xoáy hỗn loạn)

Idioms

  • a maelstrom of emotions

    một mớ cảm xúc hỗn độn

    "She was caught in a maelstrom of emotions after the breakup."

    (Cô ấy bị cuốn vào một mớ cảm xúc hỗn độn sau khi chia tay.)

  • a maelstrom of activity

    một loạt các hoạt động hỗn loạn

    "The office was a maelstrom of activity as the deadline approached."

    (Văn phòng trở thành một loạt các hoạt động hỗn loạn khi thời hạn đến gần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maelstrom

danh từ
Lật mặt

Một xoáy nước cực mạnh; một tình huống hoặc trạng thái hỗn loạn, biến động dữ dội.

"The country was plunged into a maelstrom of political unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was drawn into the maelstrom.
Con tàu bị cuốn vào xoáy nước.
Phủ định
He didn't realize he was caught in a maelstrom of emotions.
Anh ấy không nhận ra mình đang bị cuốn vào một vòng xoáy cảm xúc.
Nghi vấn
Was the political debate a maelstrom of accusations?
Cuộc tranh luận chính trị có phải là một vòng xoáy của những lời buộc tội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the political situation weren't such a maelstrom, the investors would be more confident.
Nếu tình hình chính trị không phải là một vòng xoáy hỗn loạn, các nhà đầu tư sẽ tự tin hơn.
Phủ định
If the company hadn't entered that market, it wouldn't be caught in this financial maelstrom.
Nếu công ty không tham gia vào thị trường đó, nó sẽ không bị cuốn vào vòng xoáy tài chính này.
Nghi vấn
Would the project succeed if it weren't launched in the middle of the economic maelstrom?
Liệu dự án có thành công nếu nó không được khởi động giữa vòng xoáy kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maelstrom".

Văn hóa Bắc Âu

Hình ảnh 'maelstrom' thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và văn học Bắc Âu, đặc biệt là trong các câu chuyện về biển cả và những hiểm họa mà người đi biển phải đối mặt. Nó tượng trưng cho sức mạnh hủy diệt của tự nhiên và những thử thách khắc nghiệt.