(Top Banner Ad)
vote of no confidence
C1
Danh từ C1 Chính trị

vote of no confidence

UK: /ˈvəʊt əv nəʊ ˈkɒnfɪdəns/ • US: /ˈvoʊt əv noʊ ˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ phiếu bất tín nhiệm cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vote showing that a majority does not support the policy of a leader or governing body.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bỏ phiếu thể hiện rằng đa số không ủng hộ chính sách của một nhà lãnh đạo hoặc cơ quan quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister faced a vote of no confidence after the scandal."

    "Thủ tướng phải đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm sau vụ bê bối."

  • "The opposition party called for a vote of no confidence in the government."

    "Đảng đối lập kêu gọi một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với chính phủ."

  • "If the vote of no confidence passes, the government will likely collapse."

    "Nếu cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm thông qua, chính phủ có khả năng sẽ sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote cuộc bỏ phiếu, lá phiếu
Noun voter cử tri, người đi bỏ phiếu
Verb to vote bỏ phiếu, bầu chọn
Noun confidence sự tự tin, sự tín nhiệm
Adjective confident tự tin, đáng tin cậy
Verb to confide tin tưởng, tâm sự

Synonyms

censure motion (Kiến nghị khiển trách)

Antonyms

vote of confidence (bỏ phiếu tín nhiệm)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum (lời thề, ước muốn)
Latin
confidentia (sự tin cậy, tự tin)
English (19th century)
vote of no confidence (thuật ngữ chính trị)

Nguồn gốc của 'vote of no confidence'

Cụm từ 'vote of no confidence' (phiếu bất tín nhiệm) xuất hiện lần đầu tiên trong chính trường Anh vào thế kỷ 19. Nó được tạo ra để chỉ một cuộc bỏ phiếu do các thành viên của một quốc hội hoặc cơ quan lập pháp tiến hành nhằm bày tỏ rằng họ không còn tin tưởng vào năng lực lãnh đạo của một chính phủ hoặc một cá nhân cấp cao (ví dụ như Thủ tướng). Nếu phiếu bất tín nhiệm được thông qua, nó thường dẫn đến việc chính phủ phải từ chức hoặc tổ chức một cuộc tổng tuyển cử mới, thể hiện nguyên tắc trách nhiệm giải trình của chính phủ đối với cơ quan lập pháp.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chính trị quan trọng, thường dẫn đến việc từ chức của nhà lãnh đạo hoặc giải tán chính phủ. Thường được sử dụng trong các hệ thống nghị viện. Khác với 'vote of confidence' (bỏ phiếu tín nhiệm), 'vote of no confidence' thể hiện sự mất lòng tin.

Prepositions

in

Thường đi kèm với giới từ 'in' để chỉ lý do dẫn đến cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm. Ví dụ: 'A vote of no confidence in the Prime Minister'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'vote of no confidence'
  • call call a vote of no confidence
    (kêu gọi/đề xuất một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
  • hold hold a vote of no confidence
    (tổ chức một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
  • face face a vote of no confidence
    (đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
  • pass pass a vote of no confidence
    (thông qua một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
  • survive survive a vote of no confidence
    (vượt qua một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
  • lose lose a vote of no confidence
    (thua trong một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
Adjectives describing 'vote of no confidence'
  • impending an impending vote of no confidence
    (một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm sắp diễn ra)
  • successful a successful vote of no confidence
    (một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm thành công)
  • formal a formal vote of no confidence
    (một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm chính thức)

Idioms

  • to call a vote of no confidence

    kêu gọi/đề xuất một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm

    "The opposition party decided to call a vote of no confidence in the Prime Minister."

    (Đảng đối lập đã quyết định kêu gọi bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với Thủ tướng.)

  • to face a vote of no confidence

    đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm

    "The President is expected to face a vote of no confidence next week."

    (Tổng thống dự kiến sẽ đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm vào tuần tới.)

  • to survive a vote of no confidence

    vượt qua một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm

    "Despite strong criticism, the government managed to survive a vote of no confidence."

    (Bất chấp những chỉ trích mạnh mẽ, chính phủ đã vượt qua được cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vote of no confidence

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bỏ phiếu thể hiện rằng đa số không ủng hộ chính sách của một nhà lãnh đạo hoặc cơ quan quản lý.

"The Prime Minister faced a vote of no confidence after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent economic downturn made a vote of no confidence more likely than ever before.
Sự suy thoái kinh tế gần đây đã làm cho một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm có khả năng xảy ra hơn bao giờ hết.
Phủ định
This political party is not as ready for a vote of no confidence as they claim to be.
Đảng chính trị này không sẵn sàng cho một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm như họ tuyên bố.
Nghi vấn
Is this government more susceptible to a vote of no confidence than the previous one?
Chính phủ này có dễ bị bỏ phiếu bất tín nhiệm hơn chính phủ trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vote of no confidence".

Trong các nền dân chủ nghị viện

Phiếu bất tín nhiệm là một công cụ cực kỳ quan trọng trong các hệ thống dân chủ nghị viện (như Vương quốc Anh, Canada, Úc). Nó cho phép cơ quan lập pháp (quốc hội) thể hiện rằng họ không còn ủng hộ chính phủ đương nhiệm. Nếu phiếu này được thông qua, Thủ tướng và nội các thường phải từ chức, mở đường cho việc thành lập chính phủ mới hoặc tổ chức tổng tuyển cử.

Sự khác biệt với hệ thống Tổng thống

Trong khi phiếu bất tín nhiệm là phổ biến ở các nước theo thể chế nghị viện, nó lại ít hoặc không tồn tại trong các hệ thống tổng thống (như Hoa Kỳ). Ở các hệ thống tổng thống, Tổng thống được bầu cử độc lập và thường không thể bị loại bỏ bởi một cuộc bỏ phiếu tương tự từ quốc hội, trừ khi có quá trình luận tội (impeachment) vì các tội nghiêm trọng.