vote of no confidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vote showing that a majority does not support the policy of a leader or governing body.
Vietnamese Meaning
Một cuộc bỏ phiếu thể hiện rằng đa số không ủng hộ chính sách của một nhà lãnh đạo hoặc cơ quan quản lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prime Minister faced a vote of no confidence after the scandal."
"Thủ tướng phải đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm sau vụ bê bối."
-
"The opposition party called for a vote of no confidence in the government."
"Đảng đối lập kêu gọi một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với chính phủ."
-
"If the vote of no confidence passes, the government will likely collapse."
"Nếu cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm thông qua, chính phủ có khả năng sẽ sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vote | cuộc bỏ phiếu, lá phiếu |
| Noun | voter | cử tri, người đi bỏ phiếu |
| Verb | to vote | bỏ phiếu, bầu chọn |
| Noun | confidence | sự tự tin, sự tín nhiệm |
| Adjective | confident | tự tin, đáng tin cậy |
| Verb | to confide | tin tưởng, tâm sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chính trị quan trọng, thường dẫn đến việc từ chức của nhà lãnh đạo hoặc giải tán chính phủ. Thường được sử dụng trong các hệ thống nghị viện. Khác với 'vote of confidence' (bỏ phiếu tín nhiệm), 'vote of no confidence' thể hiện sự mất lòng tin.
Prepositions
Thường đi kèm với giới từ 'in' để chỉ lý do dẫn đến cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm. Ví dụ: 'A vote of no confidence in the Prime Minister'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call a vote of no confidence (kêu gọi/đề xuất một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
-
hold hold a vote of no confidence (tổ chức một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
-
face face a vote of no confidence (đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
-
pass pass a vote of no confidence (thông qua một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
-
survive survive a vote of no confidence (vượt qua một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
-
lose lose a vote of no confidence (thua trong một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm)
-
impending an impending vote of no confidence (một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm sắp diễn ra)
-
successful a successful vote of no confidence (một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm thành công)
-
formal a formal vote of no confidence (một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm chính thức)
Idioms
-
to call a vote of no confidence
kêu gọi/đề xuất một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm
"The opposition party decided to call a vote of no confidence in the Prime Minister."
(Đảng đối lập đã quyết định kêu gọi bỏ phiếu bất tín nhiệm đối với Thủ tướng.)
-
to face a vote of no confidence
đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm
"The President is expected to face a vote of no confidence next week."
(Tổng thống dự kiến sẽ đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm vào tuần tới.)
-
to survive a vote of no confidence
vượt qua một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm
"Despite strong criticism, the government managed to survive a vote of no confidence."
(Bất chấp những chỉ trích mạnh mẽ, chính phủ đã vượt qua được cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vote of no confidence
Danh từMột cuộc bỏ phiếu thể hiện rằng đa số không ủng hộ chính sách của một nhà lãnh đạo hoặc cơ quan quản lý.
"The Prime Minister faced a vote of no confidence after the scandal."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recent economic downturn made a vote of no confidence more likely than ever before. |
Sự suy thoái kinh tế gần đây đã làm cho một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm có khả năng xảy ra hơn bao giờ hết. |
| Phủ định | This political party is not as ready for a vote of no confidence as they claim to be. |
Đảng chính trị này không sẵn sàng cho một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm như họ tuyên bố. |
| Nghi vấn | Is this government more susceptible to a vote of no confidence than the previous one? |
Chính phủ này có dễ bị bỏ phiếu bất tín nhiệm hơn chính phủ trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vote of no confidence".
