(Top Banner Ad)
voyage
B2
noun B2 Du lịch, Văn học

voyage

UK: /ˈvɔɪ.ɪdʒ/ • US: /ˈvɔɪ.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hành trình đường biển cuộc hải trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a long journey, especially by ship

Vietnamese Meaning

một cuộc hành trình dài, đặc biệt là bằng tàu thủy

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voyage across the Atlantic was quite rough."

    "Cuộc hành trình vượt Đại Tây Dương khá gian nan."

  • "The voyage took three weeks."

    "Cuộc hành trình kéo dài ba tuần."

  • "He documented his voyage in a detailed diary."

    "Anh ấy đã ghi lại cuộc hành trình của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voyager người đi biển, nhà du hành
Verb voyage du hành, đi biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viaticum
Old French
voiage
English
voyage

Nguồn gốc của 'voyage'

Từ 'voyage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'viaticum', có nghĩa là 'đồ tiếp tế cho một cuộc hành trình'. Ban đầu, nó liên quan đến việc cung cấp những thứ cần thiết cho một chuyến đi dài, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cuộc hành trình' như chúng ta biết ngày nay. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'voiage'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những chuyến đi dài ngày, vượt biển hoặc đại dương, mang tính chất khám phá hoặc phiêu lưu. Khác với 'trip' (chuyến đi ngắn ngày) và 'journey' (hành trình nói chung, không nhất thiết bằng tàu).
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc đi lại bằng tàu, thường là một hành trình dài và có tính chất phiêu lưu. Khác với 'travel' (đi lại nói chung) và 'sail' (chèo thuyền, đi thuyền buồm).

Prepositions

on across

on a voyage: đang trong một cuộc hành trình. across the voyage: Băng qua một cuộc hành trình

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voyage
  • long long voyage
    (chuyến đi dài ngày)
  • sea sea voyage
    (chuyến đi biển)
  • maiden maiden voyage
    (chuyến đi đầu tiên (của một con tàu))
Verb + voyage
  • undertake undertake a voyage
    (thực hiện một chuyến đi)
  • embark on embark on a voyage
    (bắt đầu một chuyến đi)
  • plan plan a voyage
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi)

Idioms

  • bon voyage

    chúc thượng lộ bình an

    "We all shouted 'Bon voyage!' as the ship sailed away."

    (Tất cả chúng tôi đều hô vang 'Chúc thượng lộ bình an!' khi con tàu nhổ neo.)

  • a voyage of discovery

    một hành trình khám phá (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)

    "His trip to Africa was a voyage of discovery."

    (Chuyến đi đến Châu Phi của anh ấy là một hành trình khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voyage

noun
Lật mặt

một cuộc hành trình dài, đặc biệt là bằng tàu thủy

"The voyage across the Atlantic was quite rough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They voyage to distant lands every summer.
Họ du hành đến những vùng đất xa xôi mỗi mùa hè.
Phủ định
We do not voyage across the Atlantic this year due to the pandemic.
Chúng tôi không du hành qua Đại Tây Dương năm nay vì đại dịch.
Nghi vấn
Where will they voyage next year?
Họ sẽ du hành đến đâu vào năm tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyage".

Các chuyến thám hiểm hàng hải

Trong lịch sử, các chuyến đi biển (voyages) đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá thế giới, buôn bán và mở rộng thuộc địa. Những nhà thám hiểm như Christopher Columbus và Ferdinand Magellan đã thực hiện những chuyến đi lịch sử làm thay đổi bản đồ thế giới.