(Top Banner Ad)
vulgarize
C1
verb C1 Ngôn ngữ học

vulgarize

UK: /ˈvʌlɡəraɪz/ • US: /ˈvʌlɡəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho thô tục đơn giản hóa quá mức đại chúng hóa (theo nghĩa tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something less refined; debase; to make accessible or popular; simplify or popularize.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên thô tục, kém tinh tế; hạ thấp giá trị; làm cho dễ tiếp cận hoặc phổ biến; đơn giản hóa hoặc đại chúng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media often vulgarizes complex political issues."

    "Giới truyền thông thường làm cho các vấn đề chính trị phức tạp trở nên thô thiển."

  • "He accused the writer of vulgarizing the original story."

    "Anh ta cáo buộc nhà văn đã làm thô tục câu chuyện gốc."

  • "The educational program aims to vulgarize scientific knowledge for the general public."

    "Chương trình giáo dục nhằm mục đích phổ biến kiến thức khoa học cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulgar thô tục, tầm thường, khiếm nhã
Noun vulgarity sự thô tục, sự tầm thường, điều thô tục
Noun vulgarization sự tầm thường hóa, sự thô tục hóa, sự phổ biến hóa (theo nghĩa tiêu cực)
Adverb vulgarly một cách thô tục, một cách tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

simplification (sự đơn giản hóa)popularization (sự phổ biến hóa)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulgus
Latin
vulgaris
English
vulgar
English
vulgarize

Nguồn gốc từ 'người dân thường'

Từ 'vulgarize' có nguồn gốc từ từ Latin 'vulgus', có nghĩa là 'người dân thường' hay 'đám đông'. Ban đầu, 'vulgaris' chỉ những gì thuộc về hoặc phổ biến trong dân chúng. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thô tục, kém tinh tế. Do đó, 'vulgarize' có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên thô tục, tầm thường hoặc quá đơn giản hóa, đánh mất đi giá trị ban đầu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc đơn giản hóa một khái niệm phức tạp đến mức nó trở nên quá đơn giản và mất đi sự chính xác hoặc tinh tế vốn có. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên thô thiển, tục tĩu hoặc mất đi giá trị.

Prepositions

into

Khi đi với 'into', nó có nghĩa là biến đổi cái gì đó thành một dạng thô tục hoặc đơn giản quá mức. Ví dụ: 'The theory was vulgarized into a simple slogan.' (Lý thuyết đã bị đại chúng hóa thành một khẩu hiệu đơn giản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + vulgarize (Động từ + tân ngữ)
  • to to vulgarize art
    (tầm thường hóa nghệ thuật)
  • to to vulgarize a concept
    (làm thô tục/giản lược một khái niệm)
  • to to vulgarize culture
    (tầm thường hóa văn hóa)
  • to to vulgarize language
    (làm cho ngôn ngữ trở nên thô tục)
Trạng từ + vulgarize
  • completely completely vulgarize
    (thô tục hóa hoàn toàn)
  • intentionally intentionally vulgarize
    (cố ý thô tục hóa)
Dạng bị động
  • be be vulgarized
    (bị tầm thường hóa/thô tục hóa)
  • easily easily be vulgarized
    (dễ dàng bị tầm thường hóa)

Idioms

  • vulgarize a profound idea

    làm thô tục/giản lược một ý tưởng sâu sắc

    "Some critics argue that popular science shows tend to vulgarize profound scientific ideas for mass consumption."

    (Một số nhà phê bình cho rằng các chương trình khoa học phổ biến có xu hướng làm thô tục các ý tưởng khoa học sâu sắc để phục vụ số đông.)

  • vulgarize art for commercial gain

    thô tục hóa nghệ thuật vì lợi nhuận thương mại

    "The artist refused to vulgarize his work for commercial gain, insisting on maintaining its original integrity."

    (Người nghệ sĩ từ chối thô tục hóa tác phẩm của mình vì lợi nhuận thương mại, kiên quyết giữ vững tính nguyên bản của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulgarize

verb
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên thô tục, kém tinh tế; hạ thấp giá trị; làm cho dễ tiếp cận hoặc phổ biến; đơn giản hóa hoặc đại chúng hóa.

"The media often vulgarizes complex political issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If politicians vulgarize their language, they often appeal to a wider audience.
Nếu các chính trị gia làm ngôn ngữ của họ trở nên thô tục, họ thường thu hút được một lượng khán giả lớn hơn.
Phủ định
When media outlets vulgarize news content, they do not always maintain journalistic integrity.
Khi các phương tiện truyền thông làm nội dung tin tức trở nên thô tục, họ không phải lúc nào cũng duy trì được tính toàn vẹn của báo chí.
Nghi vấn
If artists vulgarize classical art, do they risk alienating traditional art lovers?
Nếu các nghệ sĩ làm nghệ thuật cổ điển trở nên thô tục, liệu họ có nguy cơ xa lánh những người yêu thích nghệ thuật truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulgarize".

Thô tục hóa trong Nghệ thuật và Văn hóa

Trong lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa, từ 'vulgarize' thường được dùng để chỉ trích hành động đơn giản hóa, thương mại hóa, hoặc làm mất đi sự tinh tế, chiều sâu của một tác phẩm, một ý tưởng để nó trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng nhưng lại mất đi giá trị nguyên bản. Đây là một tranh luận thường xuyên giữa 'nghệ thuật cao cấp' và 'văn hóa đại chúng'.

Thô tục hóa tri thức

Trong giáo dục và truyền thông, 'vulgarize' có thể ám chỉ việc làm cho một khái niệm phức tạp trở nên quá đơn giản hoặc thô thiển, đến mức làm sai lệch hoặc mất đi sự chính xác, sắc thái ban đầu của nó. Mục đích ban đầu có thể là để phổ biến kiến thức, nhưng đôi khi lại dẫn đến sự hiểu lầm hoặc tầm thường hóa tri thức.