vulgarize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something less refined; debase; to make accessible or popular; simplify or popularize.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên thô tục, kém tinh tế; hạ thấp giá trị; làm cho dễ tiếp cận hoặc phổ biến; đơn giản hóa hoặc đại chúng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media often vulgarizes complex political issues."
"Giới truyền thông thường làm cho các vấn đề chính trị phức tạp trở nên thô thiển."
-
"He accused the writer of vulgarizing the original story."
"Anh ta cáo buộc nhà văn đã làm thô tục câu chuyện gốc."
-
"The educational program aims to vulgarize scientific knowledge for the general public."
"Chương trình giáo dục nhằm mục đích phổ biến kiến thức khoa học cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ việc đơn giản hóa một khái niệm phức tạp đến mức nó trở nên quá đơn giản và mất đi sự chính xác hoặc tinh tế vốn có. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên thô thiển, tục tĩu hoặc mất đi giá trị.
Prepositions
Khi đi với 'into', nó có nghĩa là biến đổi cái gì đó thành một dạng thô tục hoặc đơn giản quá mức. Ví dụ: 'The theory was vulgarized into a simple slogan.' (Lý thuyết đã bị đại chúng hóa thành một khẩu hiệu đơn giản.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to vulgarize art (tầm thường hóa nghệ thuật)
-
to to vulgarize a concept (làm thô tục/giản lược một khái niệm)
-
to to vulgarize culture (tầm thường hóa văn hóa)
-
to to vulgarize language (làm cho ngôn ngữ trở nên thô tục)
-
completely completely vulgarize (thô tục hóa hoàn toàn)
-
intentionally intentionally vulgarize (cố ý thô tục hóa)
-
be be vulgarized (bị tầm thường hóa/thô tục hóa)
-
easily easily be vulgarized (dễ dàng bị tầm thường hóa)
Idioms
-
vulgarize a profound idea
làm thô tục/giản lược một ý tưởng sâu sắc
"Some critics argue that popular science shows tend to vulgarize profound scientific ideas for mass consumption."
(Một số nhà phê bình cho rằng các chương trình khoa học phổ biến có xu hướng làm thô tục các ý tưởng khoa học sâu sắc để phục vụ số đông.)
-
vulgarize art for commercial gain
thô tục hóa nghệ thuật vì lợi nhuận thương mại
"The artist refused to vulgarize his work for commercial gain, insisting on maintaining its original integrity."
(Người nghệ sĩ từ chối thô tục hóa tác phẩm của mình vì lợi nhuận thương mại, kiên quyết giữ vững tính nguyên bản của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulgarize
verbLàm cho cái gì đó trở nên thô tục, kém tinh tế; hạ thấp giá trị; làm cho dễ tiếp cận hoặc phổ biến; đơn giản hóa hoặc đại chúng hóa.
"The media often vulgarizes complex political issues."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If politicians vulgarize their language, they often appeal to a wider audience. |
Nếu các chính trị gia làm ngôn ngữ của họ trở nên thô tục, họ thường thu hút được một lượng khán giả lớn hơn. |
| Phủ định | When media outlets vulgarize news content, they do not always maintain journalistic integrity. |
Khi các phương tiện truyền thông làm nội dung tin tức trở nên thô tục, họ không phải lúc nào cũng duy trì được tính toàn vẹn của báo chí. |
| Nghi vấn | If artists vulgarize classical art, do they risk alienating traditional art lovers? |
Nếu các nghệ sĩ làm nghệ thuật cổ điển trở nên thô tục, liệu họ có nguy cơ xa lánh những người yêu thích nghệ thuật truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulgarize".
