(Top Banner Ad)
debase
C1
Động từ C1 Kinh tế, Đạo đức

debase

UK: /dɪˈbeɪs/ • US: /dɪˈbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy đồi làm mất phẩm giá làm giảm giá trị pha loãng hạ thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce something in quality or value; to lower the moral character of someone.

Vietnamese Meaning

Làm giảm giá trị, chất lượng của cái gì đó; làm suy đồi đạo đức của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor debased himself by lying to the public."

    "Vị thống đốc đã tự làm nhục mình bằng cách nói dối công chúng."

  • "He debased the value of his work by accepting bribes."

    "Anh ta đã làm giảm giá trị công việc của mình bằng cách nhận hối lộ."

  • "The media debased the language with constant use of slang."

    "Giới truyền thông đã làm suy thoái ngôn ngữ bằng cách liên tục sử dụng tiếng lóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debasement Sự hạ thấp phẩm giá, giá trị; sự suy đồi
Adjective debased Bị hạ thấp phẩm giá, giá trị; bị làm suy đồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desbaser
English
debase

Nguồn gốc 'Hạ thấp giá trị'

Từ "debase" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desbaser", được tạo thành từ tiền tố "des-" (mang nghĩa "xuống", "khỏi") và "bas" (có nghĩa là "thấp"). Do đó, "debase" ban đầu có nghĩa là "hạ thấp", "làm giảm" hoặc "làm mất đi giá trị" một cách rõ ràng.

Usage Note

Từ 'debase' thường được dùng để chỉ việc làm giảm giá trị của tiền tệ (ví dụ: bằng cách giảm hàm lượng kim loại quý) hoặc làm suy thoái, hạ thấp phẩm giá, giá trị đạo đức của con người hoặc một cái gì đó trừu tượng (ví dụ: một lý tưởng, một tiêu chuẩn). Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thể hiện sự xuống cấp, suy đồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + debase
  • severely severely debase
    (làm suy đồi nghiêm trọng)
  • further further debase
    (làm suy đồi hơn nữa)
debase + Noun
  • currency debase the currency
    (hạ giá trị tiền tệ)
  • standards debase standards
    (hạ thấp các tiêu chuẩn)
  • oneself debase oneself
    (tự hạ thấp phẩm giá bản thân)
  • value debase the value of something
    (làm giảm giá trị của cái gì đó)

Idioms

  • debase oneself

    Tự hạ thấp phẩm giá, danh dự của bản thân bằng cách làm điều gì đó không xứng đáng.

    "He felt he would debase himself by begging for mercy."

    (Anh ấy cảm thấy mình sẽ tự hạ thấp phẩm giá nếu phải cầu xin lòng thương hại.)

  • debase the currency

    Hạ giá trị đồng tiền (thường do chính phủ phát hành thêm hoặc giảm hàm lượng kim loại quý trong tiền xu).

    "Historically, some rulers would debase the currency by reducing its precious metal content."

    (Trong lịch sử, một số nhà cai trị đã hạ giá trị tiền tệ bằng cách giảm hàm lượng kim loại quý của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debase

Động từ
Lật mặt

Làm giảm giá trị, chất lượng của cái gì đó; làm suy đồi đạo đức của ai đó.

"The governor debased himself by lying to the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician should not debase himself by accepting bribes.
Chính trị gia không nên hạ thấp bản thân bằng cách nhận hối lộ.
Phủ định
He mustn't debase his reputation by lying.
Anh ấy không được làm giảm uy tín của mình bằng cách nói dối.
Nghi vấn
Could she debase the currency by printing more money?
Liệu cô ấy có thể làm mất giá đồng tiền bằng cách in thêm tiền không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company debased its brand by cutting corners on quality.
Công ty đã làm giảm giá trị thương hiệu của mình bằng cách cắt giảm chất lượng.
Phủ định
The scandal did not debase his reputation as much as expected.
Vụ bê bối không làm giảm uy tín của anh ấy nhiều như mong đợi.
Nghi vấn
Did the politician debase the office with his unethical behavior?
Liệu chính trị gia có làm giảm giá trị văn phòng bằng hành vi phi đạo đức của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to debase himself with such behavior, he will lose the respect of his colleagues.
Nếu anh ta tiếp tục làm suy đồi bản thân bằng những hành vi như vậy, anh ta sẽ mất sự tôn trọng của đồng nghiệp.
Phủ định
If the company doesn't stop using child labor, its brand image will be debased.
Nếu công ty không ngừng sử dụng lao động trẻ em, hình ảnh thương hiệu của công ty sẽ bị hạ thấp.
Nghi vấn
Will the value of the currency debase if the government prints more money?
Liệu giá trị của đồng tiền có bị giảm sút nếu chính phủ in thêm tiền?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the bribe, his reputation would debase him now.
Nếu anh ta đã nhận hối lộ, danh tiếng của anh ta sẽ làm suy đồi anh ta ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so naive, she wouldn't have debased the company's values.
Nếu cô ấy không quá ngây thơ, cô ấy đã không làm suy đồi các giá trị của công ty.
Nghi vấn
If they had not invested in that fraudulent scheme, would their brand be debased today?
Nếu họ không đầu tư vào kế hoạch gian lận đó, liệu thương hiệu của họ có bị suy đồi ngày hôm nay không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Debase yourself before no one.
Đừng tự hạ thấp mình trước bất kỳ ai.
Phủ định
Don't debase the value of hard work.
Đừng làm mất giá trị của sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Do debase your standards for short-term gain!
Đừng hạ thấp tiêu chuẩn của bạn vì lợi ích ngắn hạn!

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ordinary people debase the value of money by making counterfeit currency.
Những người bình thường làm giảm giá trị của tiền bằng cách tạo ra tiền giả.
Phủ định
Never will a true artist debase their talent for commercial gain.
Không bao giờ một nghệ sĩ thực thụ lại làm giảm giá trị tài năng của mình vì lợi ích thương mại.
Nghi vấn
Were he to debase himself with such behaviour, what would his family think?
Nếu anh ta hạ thấp mình bằng hành vi như vậy, gia đình anh ta sẽ nghĩ gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debase".

Lịch sử tiền tệ và sự 'hạ giá'

Trong lịch sử, đặc biệt là thời cổ đại và trung cổ, các chính phủ hoặc hoàng đế thường 'debase' tiền tệ bằng cách giảm lượng kim loại quý (như vàng, bạc) trong mỗi đồng xu nhưng vẫn giữ nguyên mệnh giá. Điều này nhằm tài trợ cho chiến tranh hoặc chi tiêu công, nhưng thường dẫn đến lạm phát nghiêm trọng và mất niềm tin vào hệ thống tiền tệ.

Giá trị con người và đạo đức

Khái niệm 'debase' cũng được dùng để chỉ việc làm mất đi phẩm giá, đạo đức của một người hoặc của xã hội. Ví dụ, những hành vi vô đạo đức hoặc sự suy đồi trong nghệ thuật và văn hóa có thể được xem là 'debase' giá trị con người và chuẩn mực xã hội, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng.