(Top Banner Ad)
oversimplify
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

oversimplify

UK: /ˌəʊvəˈsɪmplɪfaɪ/ • US: /ˌoʊvərˈsɪmplɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản hóa quá mức làm đơn giản hóa đến mức sai lệch cực đoan hóa sự đơn giản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To simplify (something) to such an extent that a distorted impression is given.

Vietnamese Meaning

Đơn giản hóa (điều gì đó) đến mức tạo ra một ấn tượng sai lệch hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report oversimplifies the issue, ignoring many of the complexities."

    "Báo cáo đã đơn giản hóa vấn đề quá mức, bỏ qua nhiều yếu tố phức tạp."

  • "The article oversimplifies the economic situation, leading to a misunderstanding of the challenges involved."

    "Bài báo đã đơn giản hóa quá mức tình hình kinh tế, dẫn đến sự hiểu lầm về những thách thức liên quan."

  • "Politicians often oversimplify complex issues to appeal to a wider audience."

    "Các chính trị gia thường đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp để thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oversimplification sự đơn giản hóa quá mức
Adjective oversimplified đã bị đơn giản hóa quá mức; quá đơn giản
Verb (present participle) oversimplifying đang đơn giản hóa quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uβeri
Old English
ofer
Latin
simplex
Latin
facere
Old French
simplifier
English
simplify
English
oversimplify

Sự ra đời của 'đơn giản hóa quá mức'

Từ 'oversimplify' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'trên mức cần thiết', gốc từ tiếng Anh cổ) và động từ 'simplify' (có nghĩa là 'làm cho đơn giản hơn', gốc từ tiếng Pháp cổ 'simplifier', mà bản thân nó lại từ tiếng Latinh 'simplex' - 'đơn giản' và 'facere' - 'làm ra'). Như vậy, 'oversimplify' mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó đơn giản hơn mức nó thực sự là, đến mức làm mất đi sự phức tạp hoặc ý nghĩa quan trọng của nó'. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'oversimplify' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lược bỏ các chi tiết quan trọng hoặc phức tạp, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc đánh giá sai lệch về vấn đề. Nó khác với 'simplify' ở chỗ 'simplify' chỉ đơn giản là làm cho dễ hiểu hơn mà không làm mất đi bản chất của vấn đề. Cần phân biệt với 'summarize' (tóm tắt) vì 'summarize' chỉ rút gọn nội dung chính, còn 'oversimplify' có thể làm sai lệch ý nghĩa.

Prepositions

by

Giới từ 'by' thường được sử dụng để chỉ ra phương pháp hoặc cách thức mà việc đơn giản hóa quá mức được thực hiện. Ví dụ: 'They oversimplified the problem by ignoring key factors.' (Họ đã đơn giản hóa vấn đề quá mức bằng cách bỏ qua các yếu tố quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + oversimplify
  • dangerously dangerously oversimplify
    (đơn giản hóa quá mức một cách nguy hiểm)
  • grossly grossly oversimplify
    (đơn giản hóa quá mức một cách trắng trợn/nghiêm trọng)
  • excessively excessively oversimplify
    (đơn giản hóa quá mức một cách thái quá)
  • tend to tend to oversimplify
    (có xu hướng đơn giản hóa quá mức)
Verb phrase with oversimplify
  • risk risk oversimplifying
    (có nguy cơ đơn giản hóa quá mức)
  • might might oversimplify
    (có thể đơn giản hóa quá mức (khả năng))
  • don't don't oversimplify the issue
    (đừng đơn giản hóa vấn đề)

Idioms

  • oversimplify the problem/issue

    đơn giản hóa vấn đề/sự việc một cách thái quá

    "It's easy to oversimplify the problem without understanding its complexities."

    (Thật dễ dàng để đơn giản hóa vấn đề quá mức nếu không hiểu được sự phức tạp của nó.)

  • oversimplify things

    đơn giản hóa mọi thứ một cách thái quá

    "While aiming for clarity, be careful not to oversimplify things to the point of inaccuracy."

    (Dù muốn rõ ràng, hãy cẩn thận đừng đơn giản hóa mọi thứ đến mức sai lệch.)

  • dangerously oversimplify the situation

    đơn giản hóa tình hình một cách nguy hiểm

    "To claim the solution is simple would be to dangerously oversimplify the situation."

    (Tuyên bố giải pháp đơn giản sẽ là đơn giản hóa tình hình một cách nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversimplify

Động từ
Lật mặt

Đơn giản hóa (điều gì đó) đến mức tạo ra một ấn tượng sai lệch hoặc không chính xác.

"The report oversimplifies the issue, ignoring many of the complexities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst will be oversimplifying the complex economic situation if he only focuses on unemployment rates.
Nhà phân tích sẽ đang đơn giản hóa quá mức tình hình kinh tế phức tạp nếu anh ta chỉ tập trung vào tỷ lệ thất nghiệp.
Phủ định
I won't be oversimplifying the problem when I present my solution; I will address all the nuances.
Tôi sẽ không đơn giản hóa vấn đề khi tôi trình bày giải pháp của mình; tôi sẽ đề cập đến tất cả các sắc thái.
Nghi vấn
Will you be oversimplifying the data by only looking at the averages?
Bạn sẽ đơn giản hóa quá mức dữ liệu bằng cách chỉ xem xét các giá trị trung bình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversimplify".

Sự phức tạp và xu hướng đơn giản hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận công khai hoặc truyền thông, có một xu hướng tìm kiếm các câu trả lời đơn giản cho những vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, hành động 'oversimplify' (đơn giản hóa quá mức) thường bị chỉ trích vì nó có thể làm mất đi sự thật, bóp méo thông tin, và dẫn đến những hiểu lầm hoặc giải pháp sai lầm cho các vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng hơn.

Nguyên tắc 'Keep It Simple, Stupid' (KISS) và ranh giới với 'oversimplify'

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid) là một triết lý thiết kế và kỹ thuật phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích sự đơn giản để dễ hiểu và hiệu quả. Tuy nhiên, có một ranh giới tinh tế giữa việc 'simplify' (đơn giản hóa) một cách hiệu quả và 'oversimplify' (đơn giản hóa quá mức) đến mức làm mất đi bản chất hoặc chức năng. 'Oversimplify' thường mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu cẩn trọng, thiếu hiểu biết sâu sắc hoặc cố tình bỏ qua các chi tiết quan trọng.