(Top Banner Ad)
vulnerability assessment
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Quản trị rủi ro

vulnerability assessment

UK: /ˌvʌlnərəˈbɪləti əˈsɛsmənt/ • US: /ˌvʌlnərəˈbɪləti əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá lỗ hổng đánh giá điểm yếu phân tích lỗ hổng bảo mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, quantifying, and prioritizing (or ranking) the vulnerabilities in a system.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định, định lượng và ưu tiên (hoặc xếp hạng) các lỗ hổng trong một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a vulnerability assessment to identify potential security weaknesses."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá lỗ hổng để xác định các điểm yếu bảo mật tiềm ẩn."

  • "Regular vulnerability assessments are crucial for maintaining a strong security posture."

    "Đánh giá lỗ hổng thường xuyên là rất quan trọng để duy trì một tư thế bảo mật mạnh mẽ."

  • "The vulnerability assessment revealed several critical vulnerabilities that needed immediate attention."

    "Đánh giá lỗ hổng đã tiết lộ một số lỗ hổng nghiêm trọng cần được chú ý ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, yếu thế
Adverb vulnerably một cách dễ bị tổn thương
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bản đánh giá
Noun assessor người đánh giá, giám định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulnus
Latin
vulnerabilis
English
vulnerable
English
vulnerability
Latin
assidere
Old French
assesser
English
assess
English
assessment
English
vulnerability assessment

Nguồn gốc 'Vulnerability' (Sự dễ bị tổn thương)

Từ 'vulnerability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vulnus', có nghĩa là vết thương. Ban đầu, nó mô tả khả năng bị tổn thương về mặt vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ khả năng hoặc trạng thái dễ bị tấn thương, bị tấn công, hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực, không chỉ về thể chất mà còn về mặt tinh thần, cảm xúc hay trong các hệ thống.

Nguồn gốc 'Assessment' (Sự đánh giá)

Từ 'assessment' có gốc từ tiếng Latin 'assidere', có nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Ban đầu, nó liên quan đến việc một người ngồi bên cạnh thẩm phán để hỗ trợ hoặc xác định mức thuế. Sau đó, nó phát triển thành hành động xem xét kỹ lưỡng và đưa ra phán đoán về giá trị, chất lượng, hoặc tình trạng của một thứ gì đó. Khi ghép lại, 'vulnerability assessment' có nghĩa là quá trình 'đánh giá các điểm dễ bị tổn thương'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, quản trị rủi ro và bảo mật hệ thống. Nó bao gồm việc phân tích các điểm yếu có thể bị khai thác để gây hại cho hệ thống, tổ chức hoặc tài sản.

Prepositions

in of for

* in: dùng để chỉ phạm vi thực hiện đánh giá (ví dụ: 'vulnerability assessment in cloud environments').
* of: dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: 'vulnerability assessment of the network').
* for: dùng để chỉ mục đích của đánh giá (ví dụ: 'vulnerability assessment for regulatory compliance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerability assessment
  • comprehensive comprehensive vulnerability assessment
    (đánh giá lỗ hổng toàn diện)
  • security security vulnerability assessment
    (đánh giá lỗ hổng bảo mật)
  • regular regular vulnerability assessment
    (đánh giá lỗ hổng định kỳ)
  • thorough thorough vulnerability assessment
    (đánh giá lỗ hổng kỹ lưỡng)
  • initial initial vulnerability assessment
    (đánh giá lỗ hổng ban đầu)
Verb + vulnerability assessment
  • conduct conduct a vulnerability assessment
    (thực hiện một cuộc đánh giá lỗ hổng)
  • perform perform a vulnerability assessment
    (tiến hành một cuộc đánh giá lỗ hổng)
  • carry out carry out a vulnerability assessment
    (tiến hành một cuộc đánh giá lỗ hổng)
  • initiate initiate a vulnerability assessment
    (khởi xướng một cuộc đánh giá lỗ hổng)
  • update update a vulnerability assessment
    (cập nhật đánh giá lỗ hổng)

Idioms

  • conduct a vulnerability assessment

    Thực hiện việc đánh giá các lỗ hổng (trong hệ thống, tổ chức).

    "Our IT department will conduct a vulnerability assessment next month to identify potential security weaknesses."

    (Bộ phận IT của chúng tôi sẽ thực hiện đánh giá lỗ hổng vào tháng tới để xác định các điểm yếu bảo mật tiềm ẩn.)

  • undergo a vulnerability assessment

    Trải qua một cuộc đánh giá lỗ hổng (bị đánh giá).

    "The new software system must undergo a thorough vulnerability assessment before deployment."

    (Hệ thống phần mềm mới phải trải qua một cuộc đánh giá lỗ hổng kỹ lưỡng trước khi triển khai.)

  • security vulnerability assessment

    Đánh giá lỗ hổng bảo mật (một loại đánh giá chuyên biệt cho an ninh mạng).

    "A regular security vulnerability assessment is crucial for protecting sensitive data."

    (Đánh giá lỗ hổng bảo mật định kỳ là rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerability assessment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định, định lượng và ưu tiên (hoặc xếp hạng) các lỗ hổng trong một hệ thống.

"The company conducted a vulnerability assessment to identify potential security weaknesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to assess their system vulnerabilities manually before implementing automated tools.
Công ty đã từng đánh giá các lỗ hổng hệ thống của họ thủ công trước khi triển khai các công cụ tự động.
Phủ định
They didn't use to conduct vulnerability assessments as frequently as they do now due to budget constraints.
Họ đã không thường xuyên thực hiện đánh giá lỗ hổng như bây giờ vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did they use to think vulnerability assessment was unnecessary before the major security breach?
Trước vụ vi phạm an ninh lớn, họ có từng nghĩ rằng việc đánh giá lỗ hổng là không cần thiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerability assessment".

Tầm quan trọng trong An ninh mạng

Trong kỷ nguyên số, đánh giá lỗ hổng là một công cụ không thể thiếu trong an ninh mạng. Nó giúp các tổ chức xác định và khắc phục các điểm yếu trong hệ thống công nghệ thông tin của họ (máy chủ, ứng dụng, mạng) trước khi chúng có thể bị khai thác bởi tội phạm mạng. Điều này phản ánh một xã hội ngày càng quan tâm đến việc bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, thúc đẩy các doanh nghiệp và chính phủ đầu tư mạnh vào phòng ngừa rủi ro.

Khái niệm mở rộng ngoài IT

Mặc dù thường được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khái niệm 'đánh giá lỗ hổng' cũng được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong quản lý rủi ro kinh doanh, nó có thể đánh giá các điểm yếu trong chuỗi cung ứng hoặc quy trình vận hành. Trong an ninh vật lý, nó có thể phân tích các điểm dễ bị tấn công của một tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng. Điều này cho thấy tư duy phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro đã trở thành một phần quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại.