(Top Banner Ad)
penetration testing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

penetration testing

UK: /ˌpenɪˈtreɪʃən ˈtestɪŋ/ • US: /ˌpenɪˈtreɪʃən ˈtestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử xâm nhập kiểm thử thâm nhập pentest
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of testing a computer system, network, or web application to find vulnerabilities that an attacker could exploit.

Vietnamese Meaning

Thực hành kiểm tra một hệ thống máy tính, mạng hoặc ứng dụng web để tìm các lỗ hổng mà kẻ tấn công có thể khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a firm to conduct penetration testing on their network."

    "Công ty đã thuê một công ty để thực hiện kiểm thử xâm nhập trên mạng của họ."

  • "Penetration testing revealed several critical vulnerabilities in the web application."

    "Kiểm thử xâm nhập đã tiết lộ một số lỗ hổng nghiêm trọng trong ứng dụng web."

  • "Regular penetration testing is essential for maintaining a strong security posture."

    "Kiểm thử xâm nhập thường xuyên là điều cần thiết để duy trì tư thế bảo mật mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penetration sự thâm nhập, sự xuyên qua
Verb penetrate thâm nhập, xuyên qua
Adjective penetrative có tính xuyên thấu, có tính thâm nhập
Noun test bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Noun penetration tester chuyên gia kiểm thử xâm nhập
Noun penetration testing kiểm thử xâm nhập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penetra- (to enter, to pierce)
Old French
tester (to put to the test)
English (Modern Compound)
penetration testing (combining the concept of 'entering/piercing' and 'testing')

Sự Ra Đời Của 'Kiểm Thử Xâm Nhập'

Cụm từ 'penetration testing' (kiểm thử xâm nhập) ra đời trong lĩnh vực an ninh mạng vào cuối thế kỷ 20. Từ 'penetration' có nghĩa là 'sự xuyên qua, sự thâm nhập', còn 'testing' là 'sự kiểm tra'. Ghép lại, nó mô tả một quá trình kiểm tra có chủ đích để tìm ra các lỗ hổng bảo mật bằng cách mô phỏng các cuộc tấn công của tin tặc. Đây là một phương pháp quan trọng để đảm bảo an toàn cho các hệ thống và dữ liệu.

Usage Note

Penetration testing, often shortened to pentesting, simulates a cyberattack to identify weaknesses in a system's security. It's a proactive approach to security, going beyond simply identifying vulnerabilities to attempting to exploit them in a controlled environment. It differs from a vulnerability assessment, which only identifies potential weaknesses without attempting to exploit them. Pentesting requires a deep understanding of security principles, hacking techniques, and the specific technologies being tested.

Prepositions

for on

Penetration testing *for* vulnerabilities suggests the goal of the testing. Penetration testing *on* a system indicates the target of the testing.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + penetration testing
  • conduct conduct penetration testing
    (thực hiện kiểm thử xâm nhập)
  • perform perform penetration testing
    (tiến hành kiểm thử xâm nhập)
  • schedule schedule penetration testing
    (lên lịch kiểm thử xâm nhập)
  • outsource outsource penetration testing
    (thuê ngoài kiểm thử xâm nhập)
Adjective + penetration testing
  • ethical ethical penetration testing
    (kiểm thử xâm nhập đạo đức)
  • external external penetration testing
    (kiểm thử xâm nhập bên ngoài)
  • internal internal penetration testing
    (kiểm thử xâm nhập nội bộ)
  • comprehensive comprehensive penetration testing
    (kiểm thử xâm nhập toàn diện)
  • regular regular penetration testing
    (kiểm thử xâm nhập định kỳ)
Noun + penetration testing (phrases)
  • results of results of penetration testing
    (kết quả kiểm thử xâm nhập)
  • scope of scope of penetration testing
    (phạm vi kiểm thử xâm nhập)
  • report on report on penetration testing
    (báo cáo về kiểm thử xâm nhập)
  • penetration testing penetration testing services
    (dịch vụ kiểm thử xâm nhập)

Idioms

  • vulnerability assessment and penetration testing (VAPT)

    đánh giá lỗ hổng và kiểm thử xâm nhập (một dịch vụ an ninh mạng toàn diện)

    "Many organizations opt for VAPT to identify and remediate security weaknesses."

    (Nhiều tổ chức lựa chọn VAPT để xác định và khắc phục các điểm yếu bảo mật.)

  • ethical hacking and penetration testing

    hacking có đạo đức và kiểm thử xâm nhập (các phương pháp dùng kỹ năng của hacker để cải thiện bảo mật)

    "He pursued a career in ethical hacking and penetration testing to help companies secure their systems."

    (Anh ấy theo đuổi sự nghiệp hacking có đạo đức và kiểm thử xâm nhập để giúp các công ty bảo mật hệ thống của họ.)

  • red team penetration testing

    kiểm thử xâm nhập của nhóm đỏ (một loại kiểm thử xâm nhập nâng cao mô phỏng cuộc tấn công thực tế)

    "Our security team conducted red team penetration testing to simulate a real-world cyber attack."

    (Đội ngũ bảo mật của chúng tôi đã thực hiện kiểm thử xâm nhập nhóm đỏ để mô phỏng một cuộc tấn công mạng trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penetration testing

Danh từ
Lật mặt

Thực hành kiểm tra một hệ thống máy tính, mạng hoặc ứng dụng web để tìm các lỗ hổng mà kẻ tấn công có thể khai thác.

"The company hired a firm to conduct penetration testing on their network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Penetration testing is crucial: it identifies vulnerabilities before malicious actors exploit them.
Kiểm thử xâm nhập rất quan trọng: nó xác định các lỗ hổng trước khi các tác nhân độc hại khai thác chúng.
Phủ định
Our company doesn't neglect security: we prioritize penetration testing regularly.
Công ty chúng tôi không bỏ bê an ninh: chúng tôi ưu tiên kiểm thử xâm nhập thường xuyên.
Nghi vấn
Is penetration testing necessary: does it truly protect our systems from attack?
Kiểm thử xâm nhập có cần thiết không: nó có thực sự bảo vệ hệ thống của chúng ta khỏi bị tấn công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penetration testing".

Vai Trò Của Các 'Tin Tặc Mũ Trắng'

Kiểm thử xâm nhập gắn liền với khái niệm 'ethical hacking' (hacking có đạo đức) và 'white hat hackers' (tin tặc mũ trắng). Những chuyên gia này sử dụng kỹ năng của mình để tìm và vá lỗ hổng bảo mật một cách hợp pháp, giúp các tổ chức bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi 'black hat hackers' (tin tặc mũ đen) gây hại. Đây là một vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh mạng toàn cầu.

Tầm Quan Trọng Trong Kỷ Nguyên Số

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, nơi dữ liệu là vàng và các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, kiểm thử xâm nhập trở thành một hoạt động không thể thiếu. Nó giúp các doanh nghiệp, chính phủ và tổ chức cá nhân ngăn chặn vi phạm dữ liệu, bảo vệ thông tin nhạy cảm và duy trì lòng tin của khách hàng, góp phần vào sự ổn định của hệ sinh thái kỹ thuật số toàn cầu.