(Top Banner Ad)
waking
B1
Tính từ B1 Tổng quát

waking

UK: /ˈweɪkɪŋ/ • US: /ˈweɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh giấc trạng thái tỉnh táo thời gian thức giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being awake; not sleeping.

Vietnamese Meaning

Tỉnh táo; không ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends most of his waking hours working."

    "Anh ấy dành phần lớn thời gian thức của mình để làm việc."

  • "The waking world seemed strange after such a vivid dream."

    "Thế giới thực tại có vẻ xa lạ sau một giấc mơ sống động như vậy."

  • "She was waking up from a deep sleep."

    "Cô ấy đang tỉnh dậy sau một giấc ngủ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake thức dậy, đánh thức
Adjective awake tỉnh táo, thức
Noun awakening sự thức tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakjaną
Old English
wacian
Middle English
waken
Modern English
waking

Nguồn gốc của 'Waking'

Từ 'waking' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *wakjaną, có nghĩa là 'thức tỉnh' hoặc 'làm cho tỉnh'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ngữ nghĩa trước khi đến với hình thức hiện tại trong tiếng Anh. Hình ảnh liên quan là sự thức giấc khỏi giấc ngủ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc khoảng thời gian khi một người đang thức. Thường xuất hiện trong cụm 'waking hours' (giờ thức giấc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waking
  • early early waking
    (thức dậy sớm)
  • sudden sudden waking
    (thức giấc đột ngột)
Verb + waking
  • prevent prevent waking
    (ngăn chặn việc thức giấc)
  • cause cause waking
    (gây ra sự thức giấc)

Idioms

  • a rude waking

    một sự tỉnh ngộ phũ phàng

    "The market crash was a rude waking for many investors."

    (Sự sụp đổ của thị trường là một sự tỉnh ngộ phũ phàng cho nhiều nhà đầu tư.)

  • in your waking hours

    trong những giờ bạn thức

    "I try to learn something new in my waking hours."

    (Tôi cố gắng học một điều gì đó mới trong những giờ tôi thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waking

Tính từ
Lật mặt

Tỉnh táo; không ngủ.

"He spends most of his waking hours working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waking hours were filled with anticipation.
Những giờ thức giấc tràn ngập sự mong đợi.
Phủ định
He wasn't waking up easily this morning.
Anh ấy không dễ dàng thức dậy vào sáng nay.
Nghi vấn
Is the waking world as beautiful as my dreams?
Thế giới thức giấc có đẹp như những giấc mơ của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waking".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấc ngủ được coi trọng vì nó ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc thiếu ngủ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Do đó, duy trì một lịch trình ngủ đều đặn được khuyến khích.