wakizashi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short blade Japanese sword, traditionally worn by samurai.
Vietnamese Meaning
Một thanh kiếm ngắn của Nhật Bản, theo truyền thống được các samurai đeo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The samurai carried both a katana and a wakizashi."
"Samurai mang cả katana và wakizashi."
-
"In feudal Japan, the wakizashi was a standard weapon for samurai."
"Ở Nhật Bản thời phong kiến, wakizashi là một vũ khí tiêu chuẩn của samurai."
-
"The wakizashi's shorter blade made it suitable for fighting in close quarters."
"Lưỡi kiếm ngắn hơn của wakizashi làm cho nó phù hợp để chiến đấu trong không gian hẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | katana | kiếm dài của samurai (katana) |
| Noun | daisho | bộ kiếm dài và kiếm ngắn (katana và wakizashi) của samurai (daisho) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wakizashi là một loại kiếm Nhật Bản ngắn hơn katana. Nó thường được đeo cùng với katana, tạo thành một bộ đôi kiếm được gọi là daishō. Wakizashi được sử dụng trong cận chiến, cũng như để thực hiện seppuku (mổ bụng). Nó được coi là một biểu tượng của danh dự và địa vị samurai. Khác với katana là vũ khí chiến đấu chính, wakizashi thường được sử dụng như một vũ khí dự phòng hoặc cho các mục đích nghi lễ.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ đi kèm với một thứ khác. Ví dụ: 'He wore the wakizashi with his katana.' (Anh ta đeo wakizashi cùng với katana của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp wakizashi (wakizashi sắc bén)
-
ornate ornate wakizashi (wakizashi được trang trí công phu)
-
wield wield a wakizashi (cầm một thanh wakizashi)
-
unsheathe unsheathe the wakizashi (rút wakizashi ra khỏi vỏ)
Idioms
-
To live by the sword, die by the sword
Sống bằng gươm, chết vì gươm (ám chỉ việc sử dụng bạo lực cuối cùng sẽ dẫn đến kết cục bi thảm)
"He lived by the sword, always resorting to violence, and ultimately he died by the sword in a gang fight."
(Anh ta sống bằng gươm, luôn dùng đến bạo lực, và cuối cùng anh ta chết vì gươm trong một cuộc ẩu đả băng đảng.)
-
Cross swords (with someone)
Đấu kiếm (với ai đó) / tranh cãi gay gắt (với ai đó)
"The two politicians crossed swords over the new economic policy."
(Hai chính trị gia đã đấu kiếm (tranh cãi gay gắt) về chính sách kinh tế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wakizashi
nounMột thanh kiếm ngắn của Nhật Bản, theo truyền thống được các samurai đeo.
"The samurai carried both a katana and a wakizashi."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wakizashi".
