(Top Banner Ad)
samurai
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa

samurai

UK: /ˈsæmʊˌraɪ/ • US: /ˈsæməˌraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

võ sĩ đạo samurai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a powerful military caste in feudal Japan, especially a member of the class of military retainers of the daimyos.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của tầng lớp quân sự hùng mạnh ở Nhật Bản thời phong kiến, đặc biệt là thành viên của tầng lớp tùy tùng quân sự của các lãnh chúa phong kiến (daimyo).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The samurai were known for their loyalty and fighting skills."

    "Các samurai nổi tiếng với lòng trung thành và kỹ năng chiến đấu của họ."

  • "Many films depict the life of a samurai."

    "Nhiều bộ phim mô tả cuộc sống của một samurai."

  • "The samurai code of honor was very strict."

    "Bộ quy tắc danh dự của samurai rất nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun samurai Chiến binh samurai (số ít hoặc số nhiều); thành viên của tầng lớp quý tộc quân sự ở Nhật Bản phong kiến.
Adjective samurai Thuộc về hoặc liên quan đến samurai (ví dụ: thanh kiếm samurai, tinh thần samurai).

Synonyms

Related Words

daimyo (lãnh chúa phong kiến)katana (kiếm katana (kiếm của samurai))bushido (võ sĩ đạo)

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Japanese
saburau (侍)
Old Japanese
saburai (侍)
Japanese
samurai (侍)
English
samurai

Nguồn gốc của từ Samurai

Từ 'samurai' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Nhật. Ban đầu, từ này là 'saburai' (侍) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'người phục vụ' hoặc 'người hầu cận'. Điều này phản ánh vai trò ban đầu của họ là những người phục vụ và bảo vệ cho các lãnh chúa phong kiến. Theo thời gian, từ 'saburai' đã biến đổi thành 'samurai' như chúng ta biết ngày nay, và ý nghĩa của nó cũng dần chuyển sang chỉ những chiến binh quý tộc.

Usage Note

Từ 'samurai' thường được dùng để chỉ các chiến binh thuộc tầng lớp quý tộc quân sự, có địa vị cao trong xã hội phong kiến Nhật Bản. Họ nổi tiếng với lòng trung thành, kỹ năng chiến đấu điêu luyện và tinh thần võ sĩ đạo (bushido). Khác với lính đánh thuê, samurai phục vụ lãnh chúa của mình và tuân theo một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.

Prepositions

of

Khi dùng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên. Ví dụ: 'a samurai of the daimyo' (một samurai của lãnh chúa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + samurai
  • ancient ancient samurai
    (samurai cổ đại)
  • fearless fearless samurai
    (samurai không biết sợ hãi)
  • skilled skilled samurai
    (samurai lành nghề)
  • lone lone samurai
    (samurai đơn độc)
Noun (attribute) + samurai
  • samurai samurai warrior
    (chiến binh samurai)
  • samurai samurai sword
    (thanh kiếm samurai)
  • samurai samurai armor
    (áo giáp samurai)
Verb + samurai
  • train train a samurai
    (huấn luyện một samurai)
  • fight like fight like a samurai
    (chiến đấu như một samurai)
Noun/Phrase + of + samurai
  • code of code of the samurai
    (bộ quy tắc của samurai)
  • spirit of spirit of the samurai
    (tinh thần của samurai)

Idioms

  • The Way of the Samurai (Bushido)

    Đạo của Samurai (Võ sĩ đạo) - bộ quy tắc đạo đức và danh dự mà các samurai tuân thủ, nhấn mạnh lòng trung thành, dũng cảm và kỷ luật.

    "Bushido, or 'The Way of the Samurai', emphasized loyalty, honor, and courage."

    (Võ sĩ đạo, hay 'Đạo của Samurai', nhấn mạnh lòng trung thành, danh dự và lòng dũng cảm.)

  • Samurai spirit

    Tinh thần samurai - ý chí kiên cường, dũng cảm, kỷ luật và danh dự, thường được áp dụng cho những người có quyết tâm cao và không bao giờ bỏ cuộc.

    "Despite facing bankruptcy, he showed a true samurai spirit and rebuilt his business."

    (Mặc dù đối mặt với phá sản, anh ấy đã thể hiện tinh thần samurai thực sự và xây dựng lại công việc kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

samurai

noun
Lật mặt

Một thành viên của tầng lớp quân sự hùng mạnh ở Nhật Bản thời phong kiến, đặc biệt là thành viên của tầng lớp tùy tùng quân sự của các lãnh chúa phong kiến (daimyo).

"The samurai were known for their loyalty and fighting skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "samurai".

Võ sĩ đạo (Bushido)

Võ sĩ đạo là một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt mà các samurai Nhật Bản tuân thủ. Nó nhấn mạnh các giá trị như lòng trung thành, danh dự, sự kỷ luật, lòng dũng cảm, sự tôn trọng và sẵn sàng hy sinh. Võ sĩ đạo không chỉ định hình hành vi chiến đấu mà còn cả cuộc sống hàng ngày của một samurai, trở thành nền tảng triết lý của họ.

Katana - Linh hồn của Samurai

Thanh kiếm katana không chỉ là một vũ khí đối với samurai mà còn được coi là linh hồn của họ. Việc rèn và bảo quản kiếm được thực hiện với sự tôn kính sâu sắc, thể hiện sự kết nối tâm linh giữa samurai và vũ khí của mình. Katana tượng trưng cho danh dự và kỹ năng của một samurai, và việc mất kiếm thường được coi là một sự sỉ nhục lớn.