traditionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that follows long-established customs, beliefs, or practices.
Vietnamese Meaning
Theo cách tuân theo các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã có từ lâu đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditionally, weddings were arranged by the parents."
"Theo truyền thống, đám cưới thường được sắp xếp bởi cha mẹ."
-
"Traditionally, women stayed at home to raise children."
"Theo truyền thống, phụ nữ ở nhà để nuôi dạy con cái."
-
"Many cultures traditionally celebrate the harvest season."
"Nhiều nền văn hóa theo truyền thống ăn mừng mùa thu hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adjective | traditional | thuộc về truyền thống, cổ truyền |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | traditionalism | chủ nghĩa truyền thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả những hành động hoặc sự vật được thực hiện hoặc tồn tại theo một cách quen thuộc và đã được chấp nhận qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự kế thừa từ quá khứ. Khác với 'usually' (thường lệ) chỉ tần suất, 'traditionally' nhấn mạnh nguồn gốc và lý do của việc thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is traditionally (theo truyền thống là)
-
was was traditionally (theo truyền thống đã từng là)
-
celebrated traditionally celebrated (được kỷ niệm/tổ chức theo truyền thống)
-
known traditionally known (theo truyền thống được biết đến)
-
used traditionally used (theo truyền thống được sử dụng)
-
believed traditionally believed (theo truyền thống được tin rằng)
-
important traditionally important (quan trọng theo truyền thống)
-
female traditionally female roles (các vai trò truyền thống của phụ nữ)
-
male traditionally male-dominated fields (các lĩnh vực truyền thống do nam giới thống trị)
-
Traditionally Traditionally, [S + V] (Theo truyền thống, [chủ ngữ + động từ])
Idioms
-
Traditionally speaking
Nói theo truyền thống mà nói
"Traditionally speaking, the eldest son inherits the family business."
(Nói theo truyền thống mà nói, con trai cả sẽ thừa kế công việc kinh doanh của gia đình.)
-
As is traditionally done
Như thường lệ theo truyền thống / Như thường được làm theo truyền thống
"The ceremony was held outdoors, as is traditionally done in their culture."
(Buổi lễ được tổ chức ngoài trời, như thường lệ theo truyền thống trong văn hóa của họ.)
-
In a traditionally [adjective] manner
Theo một cách truyền thống [tính từ]
"She prepared the meal in a traditionally elaborate manner."
(Cô ấy chuẩn bị bữa ăn theo một cách truyền thống cầu kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditionally
Trạng từTheo cách tuân theo các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã có từ lâu đời.
"Traditionally, weddings were arranged by the parents."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They traditionally celebrate that holiday with a large feast. |
Họ thường tổ chức ngày lễ đó bằng một bữa tiệc lớn. |
| Phủ định | We don't traditionally eat that dish at Thanksgiving. |
Chúng tôi không có truyền thống ăn món đó vào dịp Lễ Tạ Ơn. |
| Nghi vấn | Do you traditionally give gifts on this day? |
Bạn có truyền thống tặng quà vào ngày này không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had traditionally celebrated Christmas on the 24th, they would have felt strange celebrating it on the 25th. |
Nếu họ đã truyền thống tổ chức Giáng sinh vào ngày 24, họ đã cảm thấy lạ lẫm khi tổ chức nó vào ngày 25. |
| Phủ định | If the wedding had not been traditionally planned, the bride might not have felt so stressed. |
Nếu đám cưới không được lên kế hoạch theo truyền thống, cô dâu có lẽ đã không cảm thấy căng thẳng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been more successful if we had traditionally followed the established procedures? |
Liệu dự án có thành công hơn nếu chúng ta đã tuân thủ các quy trình đã được thiết lập theo truyền thống không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traditionally, the bride wears a white dress. |
Theo truyền thống, cô dâu mặc váy trắng. |
| Phủ định | Didn't they traditionally celebrate that holiday? |
Có phải họ đã không ăn mừng ngày lễ đó theo truyền thống? |
| Nghi vấn | Do they traditionally eat turkey on Thanksgiving? |
Có phải họ thường ăn gà tây vào lễ Tạ Ơn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She traditionally cooks rice every day. |
Cô ấy nấu cơm theo truyền thống mỗi ngày. |
| Phủ định | He does not traditionally celebrate Halloween. |
Anh ấy không ăn mừng Halloween theo truyền thống. |
| Nghi vấn | Do they traditionally eat turkey on Thanksgiving? |
Họ có ăn gà tây vào lễ Tạ ơn theo truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditionally".
