(Top Banner Ad)
traditionally
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

traditionally

UK: /trəˈdɪʃənəli/ • US: /trəˈdɪʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

theo truyền thống từ xưa đến nay theo tập quán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that follows long-established customs, beliefs, or practices.

Vietnamese Meaning

Theo cách tuân theo các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã có từ lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditionally, weddings were arranged by the parents."

    "Theo truyền thống, đám cưới thường được sắp xếp bởi cha mẹ."

  • "Traditionally, women stayed at home to raise children."

    "Theo truyền thống, phụ nữ ở nhà để nuôi dạy con cái."

  • "Many cultures traditionally celebrate the harvest season."

    "Nhiều nền văn hóa theo truyền thống ăn mừng mùa thu hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adjective traditional thuộc về truyền thống, cổ truyền
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun traditionalism chủ nghĩa truyền thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
English
traditionally

Nguồn gốc từ 'truyền' và 'trao'

Từ "traditionally" bắt nguồn từ tiếng Latinh "traditio", có nghĩa là "sự trao lại", "sự bàn giao". Nó được hình thành từ động từ "tradere", ghép bởi "trans-" (qua, bên kia) và "dare" (cho, đưa). Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ liên quan đến việc một thứ gì đó được truyền từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Theo thời gian, nó phát triển thành "tradition" (truyền thống), "traditional" (thuộc về truyền thống) và cuối cùng là trạng từ "traditionally" (một cách truyền thống).

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả những hành động hoặc sự vật được thực hiện hoặc tồn tại theo một cách quen thuộc và đã được chấp nhận qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự kế thừa từ quá khứ. Khác với 'usually' (thường lệ) chỉ tần suất, 'traditionally' nhấn mạnh nguồn gốc và lý do của việc thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + traditionally
  • is is traditionally
    (theo truyền thống là)
  • was was traditionally
    (theo truyền thống đã từng là)
  • celebrated traditionally celebrated
    (được kỷ niệm/tổ chức theo truyền thống)
  • known traditionally known
    (theo truyền thống được biết đến)
  • used traditionally used
    (theo truyền thống được sử dụng)
  • believed traditionally believed
    (theo truyền thống được tin rằng)
Adverb + Adjective (before noun)
  • important traditionally important
    (quan trọng theo truyền thống)
  • female traditionally female roles
    (các vai trò truyền thống của phụ nữ)
  • male traditionally male-dominated fields
    (các lĩnh vực truyền thống do nam giới thống trị)
Opening phrase
  • Traditionally Traditionally, [S + V]
    (Theo truyền thống, [chủ ngữ + động từ])

Idioms

  • Traditionally speaking

    Nói theo truyền thống mà nói

    "Traditionally speaking, the eldest son inherits the family business."

    (Nói theo truyền thống mà nói, con trai cả sẽ thừa kế công việc kinh doanh của gia đình.)

  • As is traditionally done

    Như thường lệ theo truyền thống / Như thường được làm theo truyền thống

    "The ceremony was held outdoors, as is traditionally done in their culture."

    (Buổi lễ được tổ chức ngoài trời, như thường lệ theo truyền thống trong văn hóa của họ.)

  • In a traditionally [adjective] manner

    Theo một cách truyền thống [tính từ]

    "She prepared the meal in a traditionally elaborate manner."

    (Cô ấy chuẩn bị bữa ăn theo một cách truyền thống cầu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditionally

Trạng từ
Lật mặt

Theo cách tuân theo các phong tục, tín ngưỡng hoặc thực hành đã có từ lâu đời.

"Traditionally, weddings were arranged by the parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They traditionally celebrate that holiday with a large feast.
Họ thường tổ chức ngày lễ đó bằng một bữa tiệc lớn.
Phủ định
We don't traditionally eat that dish at Thanksgiving.
Chúng tôi không có truyền thống ăn món đó vào dịp Lễ Tạ Ơn.
Nghi vấn
Do you traditionally give gifts on this day?
Bạn có truyền thống tặng quà vào ngày này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had traditionally celebrated Christmas on the 24th, they would have felt strange celebrating it on the 25th.
Nếu họ đã truyền thống tổ chức Giáng sinh vào ngày 24, họ đã cảm thấy lạ lẫm khi tổ chức nó vào ngày 25.
Phủ định
If the wedding had not been traditionally planned, the bride might not have felt so stressed.
Nếu đám cưới không được lên kế hoạch theo truyền thống, cô dâu có lẽ đã không cảm thấy căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if we had traditionally followed the established procedures?
Liệu dự án có thành công hơn nếu chúng ta đã tuân thủ các quy trình đã được thiết lập theo truyền thống không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditionally, the bride wears a white dress.
Theo truyền thống, cô dâu mặc váy trắng.
Phủ định
Didn't they traditionally celebrate that holiday?
Có phải họ đã không ăn mừng ngày lễ đó theo truyền thống?
Nghi vấn
Do they traditionally eat turkey on Thanksgiving?
Có phải họ thường ăn gà tây vào lễ Tạ Ơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She traditionally cooks rice every day.
Cô ấy nấu cơm theo truyền thống mỗi ngày.
Phủ định
He does not traditionally celebrate Halloween.
Anh ấy không ăn mừng Halloween theo truyền thống.
Nghi vấn
Do they traditionally eat turkey on Thanksgiving?
Họ có ăn gà tây vào lễ Tạ ơn theo truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditionally".

Vai trò của truyền thống trong xã hội phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, truyền thống (tradition) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc và duy trì sự gắn kết cộng đồng. Chẳng hạn, các lễ hội như Giáng sinh hay Lễ Tạ ơn thường được tổ chức "traditionally" (theo truyền thống) với những phong tục và món ăn đặc trưng đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Ngay cả các nghi lễ quan trọng như đám cưới cũng thường bao gồm nhiều yếu tố "traditional" (truyền thống) như mặc váy trắng cho cô dâu hay trao nhẫn cưới, dù xã hội ngày càng hiện đại.

Sự thay đổi và bảo tồn truyền thống

Từ "traditionally" thường được dùng để chỉ những gì đã được thực hiện hoặc tin tưởng trong một thời gian dài. Tuy nhiên, không phải mọi truyền thống đều bất biến. Xã hội hiện đại đôi khi chứng kiến sự thay đổi hoặc thích nghi của các truyền thống cũ để phù hợp với thời đại mới. Mặc dù vậy, việc bảo tồn các giá trị và nghi lễ "traditionally" (theo truyền thống) vẫn được coi là quan trọng để giữ gìn di sản văn hóa.