(Top Banner Ad)
water jet
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý

water jet

UK: /ˈwɔːtə dʒet/ • US: /ˈwɔːtər dʒet/

Nghĩa tiếng Việt

tia nước vòi phun nước áp lực cao dòng nước áp lực cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-speed stream of water used for cutting, cleaning, or propulsion.

Vietnamese Meaning

Một dòng nước tốc độ cao được sử dụng để cắt, làm sạch hoặc đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metal was cut precisely with a water jet."

    "Kim loại được cắt chính xác bằng tia nước."

  • "Water jets are used in mining to extract minerals."

    "Tia nước được sử dụng trong khai thác mỏ để khai thác khoáng sản."

  • "The company uses a water jet to clean the equipment."

    "Công ty sử dụng tia nước để làm sạch thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water jet Dòng nước phun mạnh, tia nước mạnh (thường dùng trong công nghiệp, làm sạch, hoặc đẩy)
Noun (process) water-jetting Quá trình phun nước áp lực cao; việc sử dụng tia nước để cắt hoặc làm sạch
Adjective water-jetted Được phun nước áp lực cao; được xử lý bằng tia nước; có đặc tính của tia nước

Synonyms

water stream (dòng nước)hydro jet (tia thủy lực)

Related Words

abrasive jet machining (gia công tia mài)water jet cutting (cắt bằng tia nước)pressure washer (máy rửa áp lực cao)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
iactare (to throw)
Old French
jet (a throw, a stream)
English
jet

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Tiền German (*watar) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'ướt' hoặc 'chảy'. Qua tiếng Anh cổ (wæter), nó đã phát triển thành 'water' như chúng ta biết ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về chất lỏng thiết yếu này.

Nguồn gốc của 'Jet' và sự kết hợp

Từ 'jet' xuất phát từ tiếng Latin 'iactare' (nghĩa là 'ném' hoặc 'phóng'). Qua tiếng Pháp cổ 'jet' (một cú ném), nó bắt đầu được dùng để chỉ một luồng vật chất (như nước hoặc khí) được phóng ra một cách mạnh mẽ vào thế kỷ 17. Khi 'water' và 'jet' kết hợp, chúng tạo thành 'water jet', mô tả chính xác một dòng nước được phun ra với áp lực cao và sức mạnh lớn.

Usage Note

Cụm từ 'water jet' thường được dùng để chỉ một hệ thống hoặc công nghệ sử dụng dòng nước áp lực cao. Nó có thể đề cập đến một thiết bị cụ thể (ví dụ: máy cắt bằng tia nước) hoặc một kỹ thuật chung. Sự khác biệt chính so với 'water stream' là 'water jet' nhấn mạnh vào áp suất và tốc độ của dòng nước, thường được sử dụng cho các mục đích công nghiệp hoặc kỹ thuật.

Prepositions

with by

'+ with': được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt được xử lý bằng tia nước (ví dụ: cutting steel *with* a water jet). '+ by': được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện thông qua việc sử dụng tia nước (ví dụ: cleaned *by* water jet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water jet
  • strong strong water jet
    (dòng nước phun mạnh)
  • powerful powerful water jet
    (tia nước cực mạnh)
  • high-pressure high-pressure water jet
    (tia nước áp lực cao)
  • focused focused water jet
    (tia nước tập trung)
Verb + water jet
  • use use a water jet
    (sử dụng tia nước)
  • operate operate a water jet
    (vận hành máy phun tia nước)
  • cut with cut with a water jet
    (cắt bằng tia nước)
  • clean with clean with a water jet
    (làm sạch bằng tia nước)
Water jet + Noun (Attributive)
  • cutting water jet cutting
    (cắt bằng tia nước (kỹ thuật))
  • propulsion water jet propulsion
    (lực đẩy bằng tia nước)
  • pump water jet pump
    (bơm tia nước)
  • technology water jet technology
    (công nghệ tia nước)

Idioms

  • water jet cutting

    Cắt bằng tia nước (kỹ thuật công nghiệp sử dụng dòng nước áp lực cực cao để cắt vật liệu)

    "Water jet cutting is frequently employed for materials that are sensitive to heat."

    (Kỹ thuật cắt bằng tia nước thường được sử dụng cho các vật liệu nhạy cảm với nhiệt.)

  • water jet propulsion

    Hệ thống đẩy bằng tia nước (phương pháp đẩy tàu thuyền bằng cách phun mạnh nước ra phía sau)

    "Many modern high-speed boats utilize water jet propulsion for increased maneuverability."

    (Nhiều thuyền cao tốc hiện đại sử dụng hệ thống đẩy bằng tia nước để tăng cường khả năng cơ động.)

  • high-pressure water jet cleaner

    Máy phun rửa áp lực cao bằng tia nước (thiết bị dùng để làm sạch bề mặt bằng dòng nước mạnh)

    "We used a high-pressure water jet cleaner to remove the stubborn grime from the patio."

    (Chúng tôi đã sử dụng máy phun rửa áp lực cao để loại bỏ những vết bẩn cứng đầu trên sân thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water jet

danh từ
Lật mặt

Một dòng nước tốc độ cao được sử dụng để cắt, làm sạch hoặc đẩy.

"The metal was cut precisely with a water jet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water jet".

Đài phun nước và nghệ thuật

Dòng nước phun mạnh đã được con người sử dụng từ hàng ngàn năm trong các đài phun nước, không chỉ để cung cấp nước mà còn như một biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và vẻ đẹp trong kiến trúc cảnh quan. Từ những đài phun nước hoành tráng ở Rome cổ đại đến các khu vườn hoàng gia châu Âu hay châu Á, tia nước luôn là một yếu tố trung tâm, tạo nên âm thanh thư giãn và hình ảnh ngoạn mục.

Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống hiện đại

Trong thời đại công nghiệp, công nghệ 'water jet' đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực. Nó được dùng để cắt các vật liệu siêu cứng như kim loại, đá hay gốm sứ với độ chính xác cao mà không sinh nhiệt, giúp bảo vệ vật liệu. Ngoài ra, tia nước áp lực cao còn là công cụ làm sạch hiệu quả trong xây dựng, khai thác mỏ, và thậm chí trong các thiết bị gia dụng như máy rửa chén hay vòi sen massage, mang lại sự tiện lợi và an toàn.