(Top Banner Ad)
watershed
C1
noun C1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị, Môi trường

watershed

UK: /ˈwɔːtəʃed/ • US: /ˈwɔːtərʃed/

Nghĩa tiếng Việt

lưu vực bước ngoặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that drains all the streams and rainfall to a common outlet such as the outflow of a reservoir, mouth of a bay, or any point along a stream channel.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất mà tất cả các dòng suối và nước mưa chảy vào một cửa ra chung, chẳng hạn như dòng chảy ra của hồ chứa, cửa sông hoặc bất kỳ điểm nào dọc theo kênh suối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river's watershed covers a vast area of the state."

    "Lưu vực sông bao phủ một khu vực rộng lớn của bang."

  • "The agreement marked a watershed in international relations."

    "Thỏa thuận đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ quốc tế."

  • "Protecting the watershed is crucial for maintaining water quality."

    "Bảo vệ lưu vực là rất quan trọng để duy trì chất lượng nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Noun shed nhà kho, nơi đổ (nước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
watershed

Nguồn gốc của 'Watershed'

Từ 'watershed' ban đầu dùng để chỉ đường phân thủy, ranh giới tự nhiên chia tách các khu vực thoát nước. Hãy tưởng tượng một ngọn đồi; nước mưa sẽ chảy về hai hướng khác nhau. Đường phân chia đó chính là 'watershed'. Sau đó, từ này được mở rộng để chỉ một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hoặc cuộc đời, một sự kiện thay đổi mọi thứ sau này.

Usage Note

Trong lĩnh vực địa lý và môi trường, 'watershed' chỉ vùng lưu vực, nơi nước chảy về một điểm chung. Ngoài ra, nghĩa bóng của nó chỉ một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử, sự nghiệp hoặc cuộc đời của ai đó. Phân biệt với 'catchment area' (vùng thu nước), 'drainage basin' (lưu vực thoát nước) - các thuật ngữ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'watershed' thường nhấn mạnh hơn đến ranh giới và ảnh hưởng của khu vực đó.

Prepositions

in of

'In the watershed' chỉ vị trí nằm trong khu vực lưu vực. 'Watershed of' mô tả lưu vực của một con sông, hồ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watershed
  • significant a significant watershed
    (một bước ngoặt quan trọng)
  • major a major watershed
    (một bước ngoặt lớn)
  • historic a historic watershed
    (một bước ngoặt lịch sử)
Verb + watershed
  • mark mark a watershed
    (đánh dấu một bước ngoặt)
  • represent represent a watershed
    (tượng trưng cho một bước ngoặt)

Idioms

  • a watershed moment

    một khoảnh khắc bước ngoặt

    "The election was a watershed moment in the country's history."

    (Cuộc bầu cử là một khoảnh khắc bước ngoặt trong lịch sử đất nước.)

  • cross a watershed

    vượt qua một bước ngoặt

    "He felt like he had crossed a watershed in his career."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đã vượt qua một bước ngoặt trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watershed

noun
Lật mặt

Một khu vực đất mà tất cả các dòng suối và nước mưa chảy vào một cửa ra chung, chẳng hạn như dòng chảy ra của hồ chứa, cửa sông hoặc bất kỳ điểm nào dọc theo kênh suối.

"The river's watershed covers a vast area of the state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This event was a watershed moment in their relationship, marking a significant turning point.
Sự kiện này là một bước ngoặt trong mối quan hệ của họ, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng.
Phủ định
That decision wasn't a watershed for the company; their problems continued afterward.
Quyết định đó không phải là một bước ngoặt đối với công ty; các vấn đề của họ vẫn tiếp tục sau đó.
Nghi vấn
Was it a watershed when they decided to invest all their savings?
Có phải đó là một bước ngoặt khi họ quyết định đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new dam is completed, the local communities will have been anticipating the watershed moment for economic growth for over a decade.
Vào thời điểm con đập mới hoàn thành, các cộng đồng địa phương sẽ đã mong đợi khoảnh khắc bước ngoặt cho sự tăng trưởng kinh tế trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the end of next year, environmental activists won't have been ignoring the watershed's degradation; they will have been actively campaigning to protect it for years.
Đến cuối năm sau, các nhà hoạt động môi trường sẽ không còn phớt lờ sự suy thoái của lưu vực sông nữa; họ sẽ tích cực vận động để bảo vệ nó trong nhiều năm.
Nghi vấn
Will scientists have been studying the effects of climate change on the watershed for five years by the time the next report is released?
Liệu các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến lưu vực sông trong năm năm tính đến thời điểm báo cáo tiếp theo được công bố chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This agreement will be a watershed moment for international cooperation.
Thỏa thuận này sẽ là một khoảnh khắc mang tính bước ngoặt cho hợp tác quốc tế.
Phủ định
The new policy will not (won't) be a watershed event in the company's history.
Chính sách mới sẽ không phải là một sự kiện bước ngoặt trong lịch sử công ty.
Nghi vấn
Will this election be a watershed in the country's political landscape?
Liệu cuộc bầu cử này có phải là một bước ngoặt trong bối cảnh chính trị của đất nước?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landmark Supreme Court decision is a watershed moment in environmental law.
Quyết định mang tính bước ngoặt của Tòa án Tối cao là một thời điểm quan trọng trong luật môi trường.
Phủ định
That small stream is not a watershed for the city's water supply.
Con suối nhỏ đó không phải là lưu vực cho nguồn cung cấp nước của thành phố.
Nghi vấn
Is this agreement a watershed in the history of the company?
Liệu thỏa thuận này có phải là một bước ngoặt trong lịch sử công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watershed".

Bước ngoặt trong lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'watershed' thường được dùng để chỉ những sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn, thay đổi hoàn toàn cục diện của một vấn đề hoặc một giai đoạn lịch sử. Ví dụ, sự sụp đổ của Bức tường Berlin được coi là một 'watershed moment' trong lịch sử thế giới.