(Top Banner Ad)
critical juncture
C1
noun C1 Khoa học xã hội, Chính trị học, Kinh tế học, Lịch sử

critical juncture

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈdʒʌŋktʃə(r)/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈdʒʌŋktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt quan trọng thời điểm quyết định giai đoạn then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point in time, event, or situation where a decisive decision or turning point is reached, significantly influencing future events or outcomes.

Vietnamese Meaning

Một thời điểm, sự kiện hoặc tình huống mà tại đó một quyết định mang tính quyết định hoặc một bước ngoặt đạt được, ảnh hưởng đáng kể đến các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was at a critical juncture in its history, facing both economic crisis and political instability."

    "Đất nước đang ở một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử, đối mặt với cả khủng hoảng kinh tế và bất ổn chính trị."

  • "The election represented a critical juncture for the future of the party."

    "Cuộc bầu cử đại diện cho một bước ngoặt quan trọng cho tương lai của đảng."

  • "This is a critical juncture in our negotiations; we must proceed carefully."

    "Đây là một thời điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán của chúng ta; chúng ta phải tiến hành cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Adjective critical quan trọng, nguy kịch, phê phán
Adverb critically một cách quan trọng, một cách nguy kịch
Verb join tham gia, kết nối
Noun joint khớp, mối nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Chính trị học, Kinh tế học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
Middle English
critik
Latin
junctura
English
juncture

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', có nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đánh giá một tác phẩm văn học, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự đánh giá và quyết định quan trọng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến các từ như 'quan trọng', 'quyết định'.

Nguồn gốc của 'Juncture'

Từ 'juncture' xuất phát từ tiếng Latin 'junctura', có nghĩa là 'điểm nối', 'sự kết hợp'. Nó mô tả một thời điểm hoặc địa điểm mà tại đó hai hoặc nhiều thứ gặp nhau hoặc hợp nhất. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'thời điểm then chốt', 'giao điểm'.

Usage Note

Cụm từ 'critical juncture' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về chính trị, kinh tế và lịch sử để chỉ những thời điểm quan trọng mà các lựa chọn hoặc sự kiện đã xảy ra, từ đó định hình con đường phát triển tiếp theo. Nó nhấn mạnh tính chất quan trọng và mang tính quyết định của một thời điểm cụ thể. Khác với 'turning point' (bước ngoặt) mang tính chung chung, 'critical juncture' mang tính học thuật và nhấn mạnh sự ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và hệ thống.

Prepositions

at in

Khi sử dụng 'at', nó thường chỉ ra thời điểm cụ thể: 'at a critical juncture'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ một bối cảnh hoặc lĩnh vực rộng hơn: 'in a critical juncture of the country's history'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical juncture
  • historical historical critical juncture
    (thời điểm then chốt lịch sử)
  • strategic strategic critical juncture
    (thời điểm then chốt chiến lược)
  • political political critical juncture
    (thời điểm then chốt chính trị)
Verb + critical juncture
  • reach reach a critical juncture
    (đạt đến một thời điểm then chốt)
  • face face a critical juncture
    (đối mặt với một thời điểm then chốt)
  • stand at stand at a critical juncture
    (đứng trước một thời điểm then chốt)

Idioms

  • at a critical juncture

    ở một thời điểm quyết định, then chốt

    "The company is at a critical juncture and needs to make some tough decisions."

    (Công ty đang ở một thời điểm quyết định và cần đưa ra một vài quyết định khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical juncture

noun
Lật mặt

Một thời điểm, sự kiện hoặc tình huống mà tại đó một quyết định mang tính quyết định hoặc một bước ngoặt đạt được, ảnh hưởng đáng kể đến các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

"The country was at a critical juncture in its history, facing both economic crisis and political instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation reached a critical juncture, didn't it?
Cuộc đàm phán đã đạt đến một thời điểm quan trọng, phải không?
Phủ định
This isn't a critical juncture for our project, is it?
Đây không phải là một thời điểm quan trọng đối với dự án của chúng ta, phải không?
Nghi vấn
It's a critical juncture for the company, isn't it?
Đây là một thời điểm quan trọng cho công ty, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The upcoming election will be a critical juncture for the country's future.
Cuộc bầu cử sắp tới sẽ là một thời điểm quan trọng cho tương lai của đất nước.
Phủ định
This decision will not be a critical juncture in the company's history; it's just a minor adjustment.
Quyết định này sẽ không phải là một thời điểm quan trọng trong lịch sử công ty; nó chỉ là một điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
Will this negotiation be a critical juncture that determines the fate of the treaty?
Liệu cuộc đàm phán này có phải là một thời điểm quan trọng quyết định số phận của hiệp ước?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has reached a critical juncture in its development.
Công ty đã đạt đến một thời điểm quan trọng trong quá trình phát triển của nó.
Phủ định
We have not yet reached a critical juncture in the negotiations.
Chúng ta vẫn chưa đạt đến một thời điểm quan trọng trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Has the project reached a critical juncture where major decisions are needed?
Dự án đã đạt đến một thời điểm quan trọng, nơi cần đưa ra các quyết định lớn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical juncture".

Thời điểm quan trọng trong lịch sử

Khái niệm 'critical juncture' thường được sử dụng để mô tả những thời điểm quan trọng trong lịch sử, khi các quyết định được đưa ra có thể định hình lại hoàn toàn tương lai của một quốc gia hoặc một nền văn minh. Ví dụ, cuộc bầu cử tổng thống Hoa Kỳ năm 2020 có thể được xem là một 'critical juncture' đối với nền dân chủ Mỹ.