(Top Banner Ad)
way of evil
Tôn giáo/Đạo đức/Văn học

way of evil

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective evil xấu xa, tồi tệ, độc ác
Noun evil điều xấu xa, điều tồi tệ, cái ác
Adverb evilly một cách xấu xa, một cách tồi tệ

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
yfel
Middle English
ivel
Modern English
evil

Nguồn Gốc của 'Evil'

Từ 'evil' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'yfel' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xấu xa', 'tồi tệ'. Nó liên quan đến các khái niệm về bệnh tật, đau khổ và bất hạnh. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những hành động và ý định có hại về mặt đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + way of evil
  • Clear a clear way of evil
    (một con đường tội lỗi rõ ràng)
  • Dangerous a dangerous way of evil
    (một con đường tội lỗi nguy hiểm)
Verb + way of evil
  • Follow follow a way of evil
    (đi theo một con đường tội lỗi)
  • Choose choose a way of evil
    (chọn một con đường tội lỗi)

Idioms

  • speak no evil, see no evil, hear no evil

    giữ mình tránh xa khỏi những điều xấu xa, tiêu cực; làm ngơ trước cái xấu

    "The three monkeys represent 'speak no evil, see no evil, hear no evil'."

    (Ba con khỉ tượng trưng cho việc 'không nói điều xấu, không thấy điều xấu, không nghe điều xấu'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

way of evil

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "way of evil".

Khái niệm về Thiện và Ác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt rõ ràng giữa thiện và ác. 'Way of evil' thường liên quan đến sự lựa chọn có ý thức để làm những điều gây hại cho người khác hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức.