evil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Profoundly immoral and wicked.
Vietnamese Meaning
Vô cùng đồi bại và độc ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an evil man who cares only for himself."
"Hắn là một kẻ ác chỉ quan tâm đến bản thân mình."
-
"The evil witch cast a spell on the prince."
"Mụ phù thủy độc ác đã yểm bùa lên hoàng tử."
-
"He was driven by evil intentions."
"Anh ta bị thúc đẩy bởi những ý định xấu xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Evil thường được dùng để mô tả những hành động hoặc ý định mang tính chất xấu xa, gây hại, và thường trái với đạo đức. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'bad' hay 'wrong'. Evil ám chỉ một sự xấu xa tận cùng, thường gắn liền với những điều tàn bạo và gây đau khổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure evil (Cái ác thuần túy, ác độc hoàn toàn)
-
utter utter evil (Cái ác tuyệt đối, sự độc ác tột cùng)
-
necessary necessary evil (Cái ác cần thiết (một điều xấu nhưng không thể tránh khỏi))
-
greater greater evil (Cái ác lớn hơn (so với một cái ác khác))
-
commit commit evil (Thực hiện hành động độc ác)
-
do do evil (Làm điều ác)
-
fight fight evil (Chống lại cái ác)
-
combat combat evil (Đấu tranh chống lại cái ác)
-
root of all the root of all evil (Cội rễ của mọi điều ác)
-
forces of forces of evil (Thế lực của cái ác)
-
triumph of triumph of evil (Sự chiến thắng của cái ác)
-
evil evil spirit (Linh hồn ma quỷ, tà ma)
-
evil evil deed (Hành động độc ác)
-
evil evil eye (Mắt quỷ, cái nhìn độc địa (tin rằng có thể gây hại))
-
evil evil intentions (Ý định xấu xa)
Idioms
-
the root of all evil
Cội rễ của mọi điều ác (thường ám chỉ tiền bạc hoặc lòng tham)
"Some people believe that money is the root of all evil, but it's often the love of money."
(Một số người tin rằng tiền bạc là cội rễ của mọi điều ác, nhưng thường thì chính là lòng yêu tiền quá mức.)
-
the lesser of two evils
Chọn cái xấu hơn trong hai cái xấu (chọn giải pháp ít tồi tệ hơn khi không có lựa chọn tốt)
"Having to work overtime is the lesser of two evils compared to losing the entire project."
(Phải làm thêm giờ là điều ít tồi tệ hơn so với việc mất trắng cả dự án.)
-
speak no evil, see no evil, hear no evil
Không nói điều xấu, không thấy điều xấu, không nghe điều xấu (ám chỉ sự ngây thơ hoặc cố tình phớt lờ các vấn đề)
"Their policy seems to be 'speak no evil, see no evil, hear no evil' when it comes to internal conflicts."
(Chính sách của họ dường như là 'không nói điều xấu, không thấy điều xấu, không nghe điều xấu' khi nói đến các mâu thuẫn nội bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evil
tính từVô cùng đồi bại và độc ác.
"He is an evil man who cares only for himself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evil".
