(Top Banner Ad)
evilly
C1
Adverb C1 Hành vi, Đạo đức

evilly

UK: /ˈiːvɪli/ • US: /ˈiːvɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách độc ác một cách tàn ác một cách nham hiểm một cách xấu xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an evil manner; wickedly.

Vietnamese Meaning

Một cách tàn ác; một cách độc ác; một cách xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villain evilly plotted his revenge."

    "Tên phản diện độc ác lên kế hoạch trả thù."

  • "He smiled evilly as he watched their distress."

    "Hắn ta cười nham hiểm khi nhìn thấy sự đau khổ của họ."

  • "She evilly spread rumors about her colleague."

    "Cô ta độc ác tung tin đồn về đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evil Sự độc ác, cái ác; điều xấu xa, tai họa
Adjective evil Độc ác, xấu xa, tồi tệ, tai hại
Noun evildoer Kẻ làm điều ác, kẻ gây tội ác
Noun evildoing Hành động độc ác, việc làm tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
yfel
Middle English
evel
English
evil
English
evilly

Nguồn gốc của 'evilly'

Từ 'evilly' xuất phát từ tính từ 'evil' (ác, xấu xa), và 'evil' lại có nguồn gốc từ từ 'yfel' trong tiếng Anh cổ. 'Yfel' đã được sử dụng từ rất lâu để mô tả những gì xấu xa, độc ác hoặc có hại, một khái niệm có mặt trong nhiều ngôn ngữ Germanic cổ. Việc thêm hậu tố '-ly' vào 'evil' đã biến nó thành một trạng từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện một cách độc ác hoặc nham hiểm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động, ý định hoặc lời nói mang tính chất xấu xa, độc hại, hoặc gây hại một cách cố ý. Nhấn mạnh sự tàn nhẫn, vô đạo đức trong hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evilly
  • look look evilly
    (nhìn một cách độc ác, nhìn hằn học)
  • smile smile evilly
    (cười nham hiểm, cười độc ác)
  • plot plot evilly
    (âm mưu độc ác, vạch kế hoạch xấu xa)
  • speak speak evilly
    (nói xấu xa, nói độc địa)
  • whisper whisper evilly
    (thì thầm độc ác)
Evilly + Participle/Adjective
  • motivated evilly motivated
    (có động cơ độc ác/xấu xa)
  • disposed evilly disposed (towards)
    (có ác ý/tâm địa xấu (với))
  • intended evilly intended
    (có ý đồ xấu xa, có ác ý)

Idioms

  • look evilly at someone

    nhìn ai đó một cách độc ác/hằn học

    "He looked evilly at his rival across the table, his eyes full of resentment."

    (Anh ta nhìn đối thủ của mình bằng ánh mắt độc ác qua bàn ăn, đôi mắt đầy vẻ oán giận.)

  • an evilly gleam in one's eye

    một tia nhìn độc ác/gian xảo trong mắt ai đó

    "She had an evilly gleam in her eye as she described her cunning plan to trick them."

    (Cô ấy có một tia nhìn gian xảo trong mắt khi mô tả kế hoạch xảo quyệt để lừa họ.)

  • evilly disposed (towards someone/something)

    có ác cảm/ác ý (với ai đó/điều gì đó)

    "He seemed evilly disposed towards anyone who disagreed with his extreme views."

    (Anh ta dường như có ác ý với bất cứ ai không đồng ý với những quan điểm cực đoan của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evilly

Adverb
Lật mặt

Một cách tàn ác; một cách độc ác; một cách xấu xa.

"The villain evilly plotted his revenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villain evilly plotted his revenge.
Tên ác nhân nham hiểm lên kế hoạch trả thù.
Phủ định
She didn't evilly intend to cause harm.
Cô ấy không cố ý gây hại một cách độc ác.
Nghi vấn
Did he evilly laugh as he watched them struggle?
Hắn có cười độc ác khi nhìn họ vật lộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evilly".

Thiện và Ác trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và triết học phương Tây, khái niệm 'evil' (ác) thường được đối lập mạnh mẽ với 'good' (thiện). Nhiều câu chuyện, tác phẩm văn học, và tín ngưỡng tôn giáo (như Kitô giáo) đã xây dựng hình ảnh 'evil' như một thế lực đối địch với lẽ phải, trật tự và đạo đức. Từ 'evilly' được dùng để mô tả những hành động đi ngược lại các giá trị đạo đức đó, thường gắn liền với sự hủy hoại, đau khổ và sự tha hóa.

Nhân vật phản diện và sự độc ác trong truyện kể

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật phản diện (villains) thường được miêu tả là hành động 'evilly' (một cách độc ác, nham hiểm) để tạo ra xung đột và thử thách cho nhân vật chính. Cách họ 'look evilly', 'smile evilly' hay 'plot evilly' là những chi tiết quan trọng để khắc họa bản chất xấu xa, tàn nhẫn và động cơ thâm độc của họ, làm tăng kịch tính và ý nghĩa đạo đức cho câu chuyện.