(Top Banner Ad)
wearisomely
C1
Trạng từ C1 Chung

wearisomely

UK: /ˈwɪəriːsəmli/ • US: /ˈwɪriːsəmli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mệt mỏi một cách chán ngắt làm cho người ta mệt mỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes tiredness or boredom; tiresomely.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra sự mệt mỏi hoặc buồn chán; một cách mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He repeated the same arguments wearisomely."

    "Anh ta lặp đi lặp lại những luận điểm cũ một cách mệt mỏi."

  • "The lecture dragged on wearisomely."

    "Bài giảng kéo dài một cách mệt mỏi."

  • "She explained the rules wearisomely, as if speaking to a child."

    "Cô ấy giải thích các quy tắc một cách mệt mỏi, như thể đang nói chuyện với một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weary mệt mỏi, chán nản
Adjective wearisome gây mệt mỏi, tẻ nhạt
Noun weariness sự mệt mỏi, sự chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

exhaustingly (một cách kiệt sức)boringly (một cách nhàm chán)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wērig
Middle English
weri
English
weary
English
wearisome
English
wearisomely

Nguồn gốc của 'wearisomely'

Từ 'wearisomely' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wērig', có nghĩa là 'mệt mỏi'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'weary', sau đó là 'wearisome' (gây mệt mỏi), và cuối cùng là 'wearisomely' (một cách gây mệt mỏi). Hành trình của từ này phản ánh sự mệt mỏi mà con người trải qua trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'wearisomely' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, gây ra cảm giác mệt mỏi, chán nản cho người quan sát hoặc tham gia. Nó thường được dùng để mô tả những công việc, hoạt động lặp đi lặp lại, kéo dài hoặc thiếu sự thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wearisomely
  • proceed proceed wearisomely
    (tiến hành một cách mệt mỏi)
  • repeat repeat wearisomely
    (lặp đi lặp lại một cách chán ngắt)
Verb + wearisomely
  • drawl drawl wearisomely
    (kéo dài giọng một cách mệt mỏi)

Idioms

  • time wears on

    thời gian trôi qua một cách chậm chạp và tẻ nhạt

    "The time wore on wearisomely as we waited for the delayed train."

    (Thời gian trôi qua một cách chậm chạp và tẻ nhạt khi chúng tôi chờ chuyến tàu bị hoãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wearisomely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra sự mệt mỏi hoặc buồn chán; một cách mệt mỏi.

"He repeated the same arguments wearisomely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wearisomely".

Sự kiên nhẫn và 'Wearisomely'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên nhẫn được coi là một đức tính tốt. Tuy nhiên, việc phải chịu đựng điều gì đó 'wearisomely' (một cách mệt mỏi và chán nản) có thể làm suy giảm sự kiên nhẫn và dẫn đến căng thẳng.