wedlock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being married.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hôn nhân; cuộc sống vợ chồng; sự kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children born out of wedlock sometimes face social stigma."
"Trẻ em sinh ra ngoài giá thú đôi khi phải đối mặt với sự kỳ thị của xã hội."
-
"They entered into wedlock last year."
"Họ kết hôn vào năm ngoái."
-
"The legitimacy of the child was questioned as he was not born in wedlock."
"Tính hợp pháp của đứa trẻ bị nghi ngờ vì nó không được sinh ra trong giá thú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wedlock' mang tính trang trọng và có phần cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như 'marriage'. Nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc của hôn nhân. 'Wedlock' tập trung vào trạng thái hợp pháp và đạo đức của việc kết hôn.
Prepositions
'in wedlock' được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra trong hôn nhân, ví dụ: 'born in wedlock' (sinh ra trong giá thú).
Collocations (Từ đi kèm)
-
holy holy wedlock (hôn nhân thiêng liêng)
-
sacred sacred wedlock (hôn nhân thiêng liêng)
-
blissful blissful wedlock (hôn nhân hạnh phúc, êm đềm)
-
lawful lawful wedlock (hôn nhân hợp pháp)
-
enter enter wedlock (kết hôn, bước vào hôn nhân)
-
join in join in wedlock (kết hôn, thành vợ chồng)
-
live in live in wedlock (sống trong hôn nhân)
-
bonds bonds of wedlock (sợi dây ràng buộc của hôn nhân)
-
state state of wedlock (tình trạng hôn nhân)
Idioms
-
born in wedlock
sinh ra trong hôn nhân hợp pháp
"Their children were born in wedlock, ensuring their legal rights."
(Các con của họ được sinh ra trong hôn nhân hợp pháp, đảm bảo các quyền lợi pháp lý.)
-
born out of wedlock
sinh ra ngoài giá thú, con hoang
"Historically, a child born out of wedlock faced significant social stigma."
(Trong lịch sử, một đứa trẻ sinh ngoài giá thú phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội đáng kể.)
-
bonds of wedlock
sự ràng buộc của hôn nhân, gắn kết hôn nhân
"They decided to break the bonds of wedlock after many years."
(Họ đã quyết định cắt đứt sự ràng buộc của hôn nhân sau nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedlock
nounTình trạng hôn nhân; cuộc sống vợ chồng; sự kết hôn.
"Children born out of wedlock sometimes face social stigma."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they truly love each other, their wedlock will be a joyous journey. |
Nếu họ thực sự yêu nhau, hôn nhân của họ sẽ là một hành trình hạnh phúc. |
| Phủ định | If they don't work on their communication, their wedlock may not last. |
Nếu họ không cải thiện giao tiếp, hôn nhân của họ có thể không kéo dài. |
| Nghi vấn | Will their wedlock be successful if they compromise? |
Hôn nhân của họ có thành công không nếu họ thỏa hiệp? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had not rushed into wedlock, they would have had a more stable marriage. |
Nếu họ không vội vàng kết hôn, họ đã có một cuộc hôn nhân ổn định hơn. |
| Phủ định | If they had considered the consequences more carefully, they would not have entered wedlock so hastily. |
Nếu họ cân nhắc hậu quả cẩn thận hơn, họ đã không vội vàng kết hôn như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have avoided the problems they faced if they had not entered wedlock so young? |
Liệu họ có tránh được những vấn đề họ đã phải đối mặt nếu họ không kết hôn khi còn quá trẻ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that their life in wedlock was full of happiness. |
Cô ấy nói rằng cuộc sống hôn nhân của họ tràn ngập hạnh phúc. |
| Phủ định | He told me that he didn't believe their wedlock would last. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin cuộc sống hôn nhân của họ sẽ kéo dài. |
| Nghi vấn | She asked if their parents had approved of their wedlock. |
Cô ấy hỏi liệu cha mẹ họ có chấp thuận cuộc hôn nhân của họ hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wedlock is a significant commitment between two individuals. |
Hôn nhân là một cam kết quan trọng giữa hai cá nhân. |
| Phủ định | Entering wedlock is not always a guarantee of lifelong happiness. |
Bước vào hôn nhân không phải lúc nào cũng là một sự đảm bảo cho hạnh phúc suốt đời. |
| Nghi vấn | Is wedlock still considered a fundamental social institution in modern society? |
Hôn nhân có còn được coi là một thiết chế xã hội cơ bản trong xã hội hiện đại không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They entered wedlock willingly, didn't they? |
Họ tự nguyện bước vào hôn nhân, phải không? |
| Phủ định | She hasn't known wedlock before, has she? |
Cô ấy chưa từng biết đến hôn nhân trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | Wedlock is a serious commitment, isn't it? |
Hôn nhân là một sự cam kết nghiêm túc, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They entered wedlock with great expectations last year. |
Họ bước vào cuộc sống hôn nhân với nhiều kỳ vọng lớn vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't dissolve the wedlock despite the challenges they faced. |
Họ đã không giải thể hôn nhân mặc dù những thách thức họ phải đối mặt. |
| Nghi vấn | Did their parents approve of their wedlock? |
Cha mẹ họ có chấp thuận cuộc hôn nhân của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedlock".
