(Top Banner Ad)
conjugal
C1
adjective C1 Pháp luật, Xã hội học, Gia đình

conjugal

UK: /ˈkɒndʒʊɡəl/ • US: /ˈkɑːndʒʊɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về vợ chồng thuộc về hôn nhân liên quan đến quan hệ vợ chồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to marriage or the relationship between a married couple.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hôn nhân hoặc mối quan hệ giữa một cặp vợ chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple sought conjugal rights after their separation."

    "Cặp vợ chồng đã yêu cầu quyền của vợ chồng sau khi ly thân."

  • "The court case concerned the couple's conjugal assets."

    "Vụ kiện liên quan đến tài sản chung của cặp vợ chồng."

  • "They enjoyed a long and happy conjugal life."

    "Họ đã có một cuộc sống vợ chồng lâu dài và hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conjugal thuộc về hôn nhân, vợ chồng
Noun conjugality tình trạng hôn nhân, mối quan hệ vợ chồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conjugalis
French
conjugal
English
conjugal

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'conjugal' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'conjugalis', có nghĩa là 'liên quan đến hôn nhân'. Nó ám chỉ sự kết hợp và gắn bó giữa vợ và chồng, phản ánh tầm quan trọng của hôn nhân trong xã hội La Mã cổ đại.

Usage Note

Từ "conjugal" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, xã hội học hoặc khi nói về các quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Nó nhấn mạnh đến mối quan hệ vợ chồng về mặt pháp lý và xã hội hơn là các mối quan hệ lãng mạn đơn thuần. Không nên nhầm lẫn với các từ như "marital" (cũng liên quan đến hôn nhân nhưng mang tính tổng quát hơn) hoặc "matrimonial" (liên quan đến việc kết hôn hoặc tình trạng hôn nhân).

Prepositions

of to

Ví dụ: 'conjugal rights' (quyền của vợ chồng); 'conjugal duties' (nghĩa vụ của vợ chồng); 'conjugal relationship to' (mối quan hệ vợ chồng với). Giới từ 'of' thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'rights', 'duties'. Giới từ 'to' được dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên kết hoặc đối tượng mà mối quan hệ vợ chồng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conjugal
  • marital marital and conjugal rights
    (quyền lợi hôn nhân và quyền lợi vợ chồng)
  • true true conjugal love
    (tình yêu vợ chồng đích thực)
Verb + conjugal
  • establish establish conjugal relations
    (thiết lập quan hệ vợ chồng)
  • resume resume conjugal relations
    (nối lại quan hệ vợ chồng)

Idioms

  • conjugal rights

    quyền lợi vợ chồng

    "She was fighting for her conjugal rights after the separation."

    (Cô ấy đấu tranh cho quyền lợi vợ chồng của mình sau khi ly thân.)

  • restore conjugal harmony

    khôi phục sự hòa thuận trong hôn nhân

    "They went to therapy to try and restore conjugal harmony."

    (Họ đã đi trị liệu để cố gắng khôi phục sự hòa thuận trong hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conjugal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hôn nhân hoặc mối quan hệ giữa một cặp vợ chồng.

"The couple sought conjugal rights after their separation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the couple enjoys conjugal bliss is evident to everyone who knows them.
Việc cặp đôi tận hưởng hạnh phúc vợ chồng là điều hiển nhiên với tất cả những ai biết họ.
Phủ định
Whether their relationship lacks conjugal affection is something they don't discuss publicly.
Việc mối quan hệ của họ thiếu tình cảm vợ chồng là điều mà họ không thảo luận công khai.
Nghi vấn
Whether they maintain conjugal harmony despite their busy schedules is a question many people ask.
Việc họ duy trì hòa khí vợ chồng bất chấp lịch trình bận rộn là một câu hỏi mà nhiều người đặt ra.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they celebrate their 50th anniversary, they will have enjoyed conjugal bliss for half a century.
Vào thời điểm họ kỷ niệm 50 năm ngày cưới, họ sẽ tận hưởng hạnh phúc vợ chồng trong nửa thế kỷ.
Phủ định
By the end of the trial, the lawyers will not have proven that the couple had ever shared conjugal rights.
Vào cuối phiên tòa, các luật sư sẽ không chứng minh được rằng cặp đôi đã từng có quyền lợi vợ chồng.
Nghi vấn
Will they have established a conjugal relationship by the time their child is born?
Liệu họ đã thiết lập một mối quan hệ vợ chồng vào thời điểm đứa con của họ chào đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjugal".

Chế độ một vợ một chồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hôn nhân theo chế độ một vợ một chồng là tiêu chuẩn. 'Conjugal' thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ độc quyền này giữa hai người.

Vai trò truyền thống

Trong lịch sử, 'conjugal' thường gắn liền với vai trò giới tính truyền thống trong hôn nhân. Tuy nhiên, quan niệm hiện đại nhấn mạnh sự bình đẳng và chia sẻ trách nhiệm giữa vợ và chồng.