(Top Banner Ad)
weekender bag
B1
noun B1 Du lịch, Thời trang

weekender bag

UK: /ˌwiːkˈɛndə bæɡ/ • US: /ˌwiːkˈɛndər bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi du lịch cuối tuần túi xách du lịch ngắn ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medium-sized bag suitable for carrying clothes and other personal items for a weekend trip.

Vietnamese Meaning

Một loại túi cỡ vừa, thích hợp để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác cho một chuyến đi cuối tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed her weekender bag with a change of clothes and a good book."

    "Cô ấy xếp vào túi du lịch cuối tuần của mình một bộ quần áo để thay và một cuốn sách hay."

  • "He grabbed his weekender bag and headed to the airport."

    "Anh ấy lấy túi du lịch cuối tuần của mình và đi đến sân bay."

  • "This weekender bag is perfect for a quick getaway."

    "Chiếc túi du lịch cuối tuần này hoàn hảo cho một chuyến đi ngắn ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week tuần
Noun weekend cuối tuần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
week
English
end
English
-er
English
bag
English
weekender bag

Nguồn gốc của 'Weekender Bag'

Chiếc 'weekender bag' ra đời khi mọi người bắt đầu có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn vào cuối tuần và cần một chiếc túi đủ lớn để đựng đồ cho một chuyến đi ngắn ngày. Nó trở thành biểu tượng của sự tự do và những cuộc phiêu lưu ngắn hạn.

Usage Note

Túi weekender thường lớn hơn một chiếc túi xách thông thường nhưng nhỏ hơn một chiếc vali du lịch lớn. Nó được thiết kế để chứa đủ đồ dùng cho một chuyến đi ngắn ngày, thường là một hoặc hai đêm. Khác với duffel bag (túi vải thô) thường mang tính thể thao hoặc tiện dụng, weekender bag có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ casual đến sang trọng, phù hợp với nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Prepositions

in with

in (đựng trong túi): used to indicate the contents of the bag. with (mang theo túi): used to indicate carrying or traveling with the bag.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + weekender bag
  • leather weekender bag
    (túi du lịch cuối tuần bằng da)
  • large weekender bag
    (túi du lịch cuối tuần cỡ lớn)
  • stylish weekender bag
    (túi du lịch cuối tuần phong cách)
Động từ + weekender bag
  • pack a weekender bag
    (xếp đồ vào túi du lịch cuối tuần)
  • carry a weekender bag
    (mang theo túi du lịch cuối tuần)
  • grab a weekender bag
    (lấy một chiếc túi du lịch cuối tuần)

Idioms

  • Pack your bags

    Chuẩn bị hành lý (cho một chuyến đi)

    "We're going on a trip, so pack your bags!"

    (Chúng ta sẽ đi du lịch, nên hãy chuẩn bị hành lý đi!)

  • Hit the road

    Lên đường

    "Let's hit the road; the beach is calling."

    (Lên đường thôi; bãi biển đang vẫy gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weekender bag

noun
Lật mặt

Một loại túi cỡ vừa, thích hợp để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác cho một chuyến đi cuối tuần.

"She packed her weekender bag with a change of clothes and a good book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weekender bag, which I bought last week, is perfect for short trips.
Chiếc túi du lịch cuối tuần, mà tôi đã mua tuần trước, rất phù hợp cho những chuyến đi ngắn ngày.
Phủ định
The weekender bag that he packed didn't have enough space for all his clothes.
Chiếc túi du lịch cuối tuần mà anh ấy gói không có đủ chỗ cho tất cả quần áo của anh ấy.
Nghi vấn
Is this the weekender bag that you were telling me about?
Đây có phải là chiếc túi du lịch cuối tuần mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets to the airport, she will have been packing her weekender bag for hours.
Vào thời điểm cô ấy đến sân bay, cô ấy sẽ đã đóng gói túi du lịch cuối tuần của mình hàng giờ rồi.
Phủ định
He won't have been using that weekender bag much because he prefers larger suitcases.
Anh ấy sẽ không sử dụng cái túi du lịch cuối tuần đó nhiều vì anh ấy thích những chiếc vali lớn hơn.
Nghi vấn
Will they have been searching for the perfect weekender bag for weeks before their trip?
Liệu họ đã tìm kiếm chiếc túi du lịch cuối tuần hoàn hảo trong nhiều tuần trước chuyến đi của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weekender bag".

Văn hóa du lịch cuối tuần

Trong văn hóa phương Tây, việc đi du lịch ngắn ngày vào cuối tuần rất phổ biến. 'Weekender bag' là vật dụng không thể thiếu cho những chuyến đi này, thể hiện sự năng động và yêu thích khám phá.

Tính tiện dụng và phong cách

Chiếc 'weekender bag' không chỉ là một chiếc túi đựng đồ mà còn là một phụ kiện thời trang. Nó thể hiện phong cách cá nhân và sự chuẩn bị chu đáo cho những chuyến đi.