(Top Banner Ad)
medium
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học, Truyền thông

medium

UK: /ˈmiːdiəm/ • US: /ˈmiːdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện môi trường vừa trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agency or means of doing something.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện hoặc cách thức để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Television is a powerful medium for advertising."

    "Truyền hình là một phương tiện quảng cáo mạnh mẽ."

  • "Oil paint is her favorite artistic medium."

    "Sơn dầu là chất liệu nghệ thuật yêu thích của cô ấy."

  • "The restaurant offers steaks cooked rare, medium, or well-done."

    "Nhà hàng phục vụ bít tết được nấu tái, vừa hoặc chín kỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) media phương tiện truyền thông đại chúng
Noun mediator người hòa giải, trung gian
Noun mediation sự hòa giải
Verb mediate hòa giải, làm trung gian
Adjective immediate ngay lập tức, trực tiếp
Adverb immediately ngay lập tức
Adjective intermediate trung gian, ở giữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
medium
English
medium

Nguồn gốc của 'medium': Từ 'giữa' đến 'phương tiện'

Từ 'medium' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medius', có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trung gian'. Ý nghĩa này đã phát triển thành 'medium' trong tiếng Latin để chỉ một không gian ở giữa, một phương tiện hay một biện pháp. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, nó vẫn giữ các nghĩa về sự trung gian, môi trường, và sau đó mở rộng ra thành phương tiện truyền thông hoặc người truyền tin từ thế giới khác.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'medium' đề cập đến một kênh hoặc hệ thống mà qua đó thông tin, giải trí, hoặc một cái gì đó khác được truyền tải. Ví dụ: truyền hình là một 'medium' để truyền tải tin tức và giải trí. Nó cũng có thể đề cập đến vật liệu mà một nghệ sĩ sử dụng.

Prepositions

in through

‘In a medium’ thường được dùng để chỉ một chất hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: in a liquid medium). ‘Through a medium’ thường dùng để chỉ phương tiện truyền tải (ví dụ: thông tin được truyền tải thông qua một medium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medium
  • social social medium
    (phương tiện truyền thông xã hội)
  • mass mass medium
    (phương tiện truyền thông đại chúng)
  • print print medium
    (phương tiện truyền thông in ấn)
  • artistic artistic medium
    (chất liệu nghệ thuật)
  • happy happy medium
    (sự dung hòa, giải pháp cân bằng)
Verb + medium
  • use use a medium
    (sử dụng một phương tiện/chất liệu)
  • choose choose a medium
    (lựa chọn một phương tiện/chất liệu)
  • communicate communicate through a medium
    (giao tiếp qua một phương tiện)
Medium + Noun (compound adjective)
  • -sized medium-sized
    (cỡ vừa)
  • -term medium-term
    (trung hạn)

Idioms

  • strike a happy medium

    tìm được sự cân bằng, dung hòa; đạt được giải pháp trung dung

    "We need to strike a happy medium between quality and cost."

    (Chúng ta cần tìm ra sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.)

  • in the medium term/run

    trong trung hạn, về lâu dài (không quá ngắn, không quá dài)

    "The company's strategy focuses on growth in the medium term."

    (Chiến lược của công ty tập trung vào tăng trưởng trong trung hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medium

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện hoặc cách thức để làm điều gì đó.

"Television is a powerful medium for advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medium".

Người giao tiếp với thế giới tâm linh

Trong văn hóa phương Tây, 'medium' có thể chỉ một người được cho là có khả năng giao tiếp với linh hồn của người đã khuất hoặc thế giới tâm linh. Họ thường đóng vai trò là cầu nối giữa hai thế giới, mang đến thông điệp hoặc lời khuyên từ những người đã mất cho người sống.

Chất liệu trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'medium' là thuật ngữ dùng để chỉ chất liệu hoặc kỹ thuật mà một nghệ sĩ sử dụng để tạo ra tác phẩm của mình, ví dụ như sơn dầu, đất sét, nước màu, đá cẩm thạch, hoặc thậm chí là kỹ thuật số. Việc lựa chọn chất liệu phù hợp là rất quan trọng để thể hiện ý tưởng nghệ thuật.